(Top Banner Ad)
be severe with
B2
Cụm động từ B2 Chung

be severe with

UK: /sɪˈvɪər/ • US: /səˈvɪr/

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm khắc với khắt khe với cứng rắn với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat someone in a strict or harsh way; to apply a strong or uncompromising discipline to someone.

Vietnamese Meaning

Đối xử với ai đó một cách nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt; áp dụng kỷ luật mạnh mẽ hoặc không khoan nhượng đối với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher was severe with the students who misbehaved."

    "Giáo viên đã rất nghiêm khắc với những học sinh cư xử không đúng mực."

  • "The judge was severe with the criminal."

    "Thẩm phán đã rất nghiêm khắc với tội phạm."

  • "Parents should not be too severe with their children."

    "Cha mẹ không nên quá nghiêm khắc với con cái của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective severe nghiêm trọng, khắc nghiệt, gay gắt, khắt khe
Adverb severely một cách nghiêm trọng, một cách khắc nghiệt
Noun severity sự nghiêm trọng, mức độ khắc nghiệt, sự khắt khe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*segh-
Latin
severus
Old French
sever
Middle English
severe

Nguồn Gốc La-tinh 'Nghiêm Túc'

Từ 'severe' có nguồn gốc từ chữ 'severus' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'nghiêm túc, nghiêm khắc, trang trọng'. Người La Mã cổ đại rất coi trọng đức tính này, đặc biệt là trong giới lãnh đạo và triết gia. Nó không chỉ mang nghĩa tiêu cực là 'khắc nghiệt', mà còn mang hàm ý tích cực về sự kỷ luật, chính trực và không bị cảm xúc chi phối. Ý nghĩa về sự nghiêm túc và khắt khe này vẫn được giữ lại trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc kỷ luật trẻ em, trừng phạt tội phạm, hoặc áp dụng các quy tắc một cách nghiêm ngặt. Nó nhấn mạnh sự thiếu khoan dung và tính nghiêm trọng trong cách đối xử.

Prepositions

with

Giới từ 'with' liên kết tính từ 'severe' với đối tượng chịu sự nghiêm khắc. Ví dụ: 'be severe with children' nghĩa là nghiêm khắc với trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be severe with (Trạng từ chỉ mức độ)
  • extremely be severe with someone/something
    (cực kỳ nghiêm khắc với ai/cái gì)
  • unduly be severe with someone/something
    (nghiêm khắc một cách không cần thiết/quá đáng với ai/cái gì)
  • particularly be severe with someone/something
    (đặc biệt nghiêm khắc với ai/cái gì)
  • overly be severe with someone/something
    (quá mức nghiêm khắc với ai/cái gì)
be severe with + Noun (Đối tượng)
  • be severe with yourself
    (tự nghiêm khắc với bản thân)
  • be severe with a child
    (nghiêm khắc với một đứa trẻ)
  • be severe with offenders
    (nghiêm khắc với những người phạm tội)
  • be severe with students
    (nghiêm khắc với học sinh)

Idioms

  • Don't be too severe with yourself.

    Đừng quá khắt khe với bản thân.

    "You made a small mistake, it's not the end of the world. Don't be too severe with yourself."

    (Bạn đã mắc một lỗi nhỏ, đó không phải là ngày tận thế. Đừng quá khắt khe với bản thân.)

  • The law is severe with (a type of crime/criminal).

    Pháp luật rất nghiêm khắc với (một loại tội phạm/tội nhân).

    "In this state, the law is particularly severe with drunk drivers."

    (Ở tiểu bang này, pháp luật đặc biệt nghiêm khắc với những người lái xe say xỉn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be severe with

Cụm động từ
Lật mặt

Đối xử với ai đó một cách nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt; áp dụng kỷ luật mạnh mẽ hoặc không khoan nhượng đối với ai đó.

"The teacher was severe with the students who misbehaved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her parents were severe with her when she was younger.
Cô ấy nói rằng bố mẹ cô ấy đã rất nghiêm khắc với cô ấy khi cô ấy còn nhỏ.
Phủ định
He said that he was not severe with his children because he wanted them to trust him.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghiêm khắc với con cái vì anh ấy muốn chúng tin tưởng anh ấy.
Nghi vấn
The teacher asked if the principal had been severe with the students who cheated on the exam.
Giáo viên hỏi liệu hiệu trưởng có nghiêm khắc với những học sinh gian lận trong kỳ thi hay không.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as severe with his children as his father was with him.
Anh ấy nghiêm khắc với con cái của mình như cha anh ấy đã từng với anh ấy.
Phủ định
She isn't less severe with her students than the other teachers are.
Cô ấy không kém phần nghiêm khắc với học sinh của mình so với các giáo viên khác.
Nghi vấn
Is he the most severe with the new employees?
Có phải anh ấy nghiêm khắc nhất với những nhân viên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be severe with".

Phong Cách Nuôi Dạy Con Cái ở Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'be severe with' con cái (nghiêm khắc, độc đoán) thường không được khuyến khích. Thay vào đó, các chuyên gia tâm lý đề cao phong cách 'authoritative' (có uy quyền nhưng dân chủ), tức là cha mẹ đặt ra các quy tắc rõ ràng và nhất quán nhưng cũng sẵn sàng lắng nghe, giải thích và tôn trọng cảm xúc của con. Việc quá nghiêm khắc được cho là có thể gây tổn thương tâm lý và làm rạn nứt mối quan hệ gia đình.

Chính Sách 'Tough on Crime' (Mạnh Tay với Tội Phạm)

Cụm từ 'be severe with criminals' (nghiêm khắc với tội phạm) là cốt lõi của chính sách 'tough on crime' phổ biến ở một số quốc gia như Hoa Kỳ. Chính sách này chủ trương áp dụng các hình phạt nặng, như án tù dài hạn, để răn đe và trừng phạt tội phạm. Tuy nhiên, nó cũng gây ra nhiều tranh cãi về tính hiệu quả, chi phí xã hội và liệu nó có thực sự làm giảm tỷ lệ tội phạm hay không so với các phương pháp tập trung vào cải tạo.