(Top Banner Ad)
harsh with
B2
adjective B2 General

harsh with

UK: /hɑːʃ/ • US: /hɑːrʃ/

Nghĩa tiếng Việt

khắc nghiệt với nghiêm khắc với tàn nhẫn với cay nghiệt với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Severe or cruel; unpleasantly rough or jarring to the senses.

Vietnamese Meaning

Khắc nghiệt hoặc tàn nhẫn; khó chịu, thô ráp hoặc chói tai đối với các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher was harsh with the students who didn't do their homework."

    "Giáo viên đã rất nghiêm khắc với những học sinh không làm bài tập về nhà."

  • "Don't be too harsh with him; he's still learning."

    "Đừng quá khắt khe với nó; nó vẫn đang học hỏi."

  • "The judge was harsh with the defendant."

    "Thẩm phán đã rất nghiêm khắc với bị cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harshness sự khắc nghiệt, sự gay gắt, sự tàn nhẫn
Adverb harshly một cách khắc nghiệt, gay gắt; tàn nhẫn
Verb harshen làm cho khắc nghiệt/gay gắt hơn, trở nên khắc nghiệt/gay gắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
harsche
Middle English
harshe
Modern English
harsh

Nguồn gốc của từ 'harsh'

Từ 'harsh' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'harsche', mang nghĩa là 'thô ráp, gồ ghề' hoặc 'khắc nghiệt'. Theo thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh giữa và sau đó trở thành 'harsh' như ngày nay, giữ lại ý nghĩa về sự khắc nghiệt, khó khăn hoặc gay gắt, dù là về vật lý hay tinh thần.

Usage Note

Khi đi với 'with', 'harsh' thường mô tả cách đối xử hoặc lời nói nghiêm khắc, có thể gây tổn thương về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Nó khác với 'strict' (nghiêm khắc) ở chỗ 'harsh' mang sắc thái tiêu cực và gây cảm giác khó chịu, trong khi 'strict' có thể mang tính xây dựng. 'Severe' (nghiêm trọng, dữ dội) nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn là cách đối xử.

Prepositions

with

'Harsh with' được dùng để chỉ việc ai đó đối xử khắc nghiệt hoặc tàn nhẫn với người khác. Nó nhấn mạnh đối tượng chịu đựng sự khắc nghiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + harsh with
  • be be harsh with someone/something
    (nghiêm khắc/khắt khe với ai đó/điều gì đó)
  • get get harsh with someone/something
    (trở nên nghiêm khắc/khắt khe với ai đó/điều gì đó)
  • grow grow harsh with someone/something
    (dần trở nên nghiêm khắc/khắt khe với ai đó/điều gì đó)
Adverb + harsh with
  • too too harsh with someone/something
    (quá nghiêm khắc/khắt khe với ai đó/điều gì đó)
  • unduly unduly harsh with someone/something
    (nghiêm khắc/khắt khe một cách không cần thiết/không đáng có với ai đó/điều gì đó)
  • quite quite harsh with someone/something
    (khá nghiêm khắc/khắt khe với ai đó/điều gì đó)

Idioms

  • Be harsh with oneself

    Tự phê bình bản thân một cách nghiêm khắc; quá khắt khe với chính mình

    "Don't be too harsh with yourself; everyone makes mistakes."

    (Đừng quá khắt khe với bản thân; ai cũng mắc lỗi thôi.)

  • Don't be harsh with (someone/something)

    Đừng quá nghiêm khắc/khắt khe với (ai đó/điều gì đó)

    "The teacher told the students, 'Don't be harsh with your new classmates.'"

    (Giáo viên nói với học sinh, 'Đừng quá nghiêm khắc với các bạn học mới.')

  • Harsh with words

    Ăn nói gay gắt/khắc nghiệt, dùng lời lẽ nặng nề

    "He can be harsh with words when he's angry, but he doesn't mean it."

    (Anh ấy có thể ăn nói gay gắt khi tức giận, nhưng anh ấy không có ý đó đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harsh with

adjective
Lật mặt

Khắc nghiệt hoặc tàn nhẫn; khó chịu, thô ráp hoặc chói tai đối với các giác quan.

"The teacher was harsh with the students who didn't do their homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harsh with".

Sự cân bằng giữa nghiêm khắc và khoan dung

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'nghiêm khắc với' thường gắn liền với việc rèn luyện kỷ luật hoặc đặt ra giới hạn. Có một cuộc tranh luận liên tục về mức độ 'nghiêm khắc' phù hợp trong các lĩnh vực như nuôi dạy con cái, giáo dục hay hệ thống pháp luật. Việc quá nghiêm khắc có thể dẫn đến sự phản kháng, trong khi quá khoan dung lại có thể thiếu hiệu quả.

Phê bình bản thân và sự phát triển cá nhân

Cụm từ 'be harsh with oneself' (nghiêm khắc với bản thân) phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây về sự tự cải thiện và trách nhiệm cá nhân. Mặc dù việc tự phê bình có thể thúc đẩy sự phát triển, nhưng việc quá khắt khe với chính mình cũng có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu và thiếu tự tin. Tìm kiếm sự cân bằng là chìa khóa.