harsh with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Severe or cruel; unpleasantly rough or jarring to the senses.
Vietnamese Meaning
Khắc nghiệt hoặc tàn nhẫn; khó chịu, thô ráp hoặc chói tai đối với các giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher was harsh with the students who didn't do their homework."
"Giáo viên đã rất nghiêm khắc với những học sinh không làm bài tập về nhà."
-
"Don't be too harsh with him; he's still learning."
"Đừng quá khắt khe với nó; nó vẫn đang học hỏi."
-
"The judge was harsh with the defendant."
"Thẩm phán đã rất nghiêm khắc với bị cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'with', 'harsh' thường mô tả cách đối xử hoặc lời nói nghiêm khắc, có thể gây tổn thương về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Nó khác với 'strict' (nghiêm khắc) ở chỗ 'harsh' mang sắc thái tiêu cực và gây cảm giác khó chịu, trong khi 'strict' có thể mang tính xây dựng. 'Severe' (nghiêm trọng, dữ dội) nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn là cách đối xử.
Prepositions
'Harsh with' được dùng để chỉ việc ai đó đối xử khắc nghiệt hoặc tàn nhẫn với người khác. Nó nhấn mạnh đối tượng chịu đựng sự khắc nghiệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be harsh with someone/something (nghiêm khắc/khắt khe với ai đó/điều gì đó)
-
get get harsh with someone/something (trở nên nghiêm khắc/khắt khe với ai đó/điều gì đó)
-
grow grow harsh with someone/something (dần trở nên nghiêm khắc/khắt khe với ai đó/điều gì đó)
-
too too harsh with someone/something (quá nghiêm khắc/khắt khe với ai đó/điều gì đó)
-
unduly unduly harsh with someone/something (nghiêm khắc/khắt khe một cách không cần thiết/không đáng có với ai đó/điều gì đó)
-
quite quite harsh with someone/something (khá nghiêm khắc/khắt khe với ai đó/điều gì đó)
Idioms
-
Be harsh with oneself
Tự phê bình bản thân một cách nghiêm khắc; quá khắt khe với chính mình
"Don't be too harsh with yourself; everyone makes mistakes."
(Đừng quá khắt khe với bản thân; ai cũng mắc lỗi thôi.)
-
Don't be harsh with (someone/something)
Đừng quá nghiêm khắc/khắt khe với (ai đó/điều gì đó)
"The teacher told the students, 'Don't be harsh with your new classmates.'"
(Giáo viên nói với học sinh, 'Đừng quá nghiêm khắc với các bạn học mới.')
-
Harsh with words
Ăn nói gay gắt/khắc nghiệt, dùng lời lẽ nặng nề
"He can be harsh with words when he's angry, but he doesn't mean it."
(Anh ấy có thể ăn nói gay gắt khi tức giận, nhưng anh ấy không có ý đó đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harsh with
adjectiveKhắc nghiệt hoặc tàn nhẫn; khó chịu, thô ráp hoặc chói tai đối với các giác quan.
"The teacher was harsh with the students who didn't do their homework."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harsh with".
