easygoing with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ tính, thoải mái, dễ chịu, không dễ bị kích động hay lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's very easygoing with his students, which makes him a popular teacher."
"Anh ấy rất dễ tính với học sinh của mình, điều này khiến anh ấy trở thành một giáo viên được yêu thích."
-
"She's very easygoing with her diet; she doesn't worry too much about what she eats."
"Cô ấy rất dễ tính với chế độ ăn uống của mình; cô ấy không quá lo lắng về những gì mình ăn."
-
"My boss is easygoing with deadlines, as long as the work is eventually completed."
"Sếp của tôi rất dễ tính với thời hạn, miễn là công việc cuối cùng được hoàn thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | easygoing | Dễ tính, thoải mái, bình thản |
| Noun | easygoingness | Sự dễ tính, tính thoải mái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "easygoing" mô tả một người có thái độ thoải mái, dễ chịu và thường dễ tha thứ. Khi đi với "with", nó thường chỉ ra rằng người đó dễ dàng hòa đồng, làm việc hoặc chấp nhận một người hoặc một tình huống cụ thể nào đó. Khác với "laid-back" (thư thái, thoải mái) có thể ám chỉ sự lười biếng, "easygoing" nhấn mạnh sự dễ chịu trong giao tiếp và ứng xử. So với "tolerant" (khoan dung), "easygoing" bao hàm sự thân thiện và dễ hòa nhập hơn.
Prepositions
"With" thường đi sau "easygoing" để chỉ đối tượng mà người đó dễ tính, dễ hòa đồng hoặc không gặp vấn đề gì. Ví dụ: "He's easygoing with children" (Anh ấy dễ tính với trẻ con). Nó chỉ ra rằng anh ấy có mối quan hệ tốt với trẻ em và không dễ bị chúng làm phiền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very easygoing with deadlines (rất dễ tính/linh hoạt với thời hạn)
-
generally generally easygoing with new people (thường khá dễ chịu/thoải mái với người mới)
-
surprisingly surprisingly easygoing with his children (ngạc nhiên là anh ấy rất dễ tính với con cái)
-
be be easygoing with feedback (thoải mái/dễ chấp nhận phản hồi)
-
remain remain easygoing with difficult clients (vẫn giữ thái độ dễ chịu/thoải mái với khách hàng khó tính)
Idioms
-
be easygoing with people
dễ tính/thoải mái với mọi người
"He's very easygoing with people, which makes him a great team leader."
(Anh ấy rất dễ tính với mọi người, điều đó khiến anh ấy trở thành một trưởng nhóm tuyệt vời.)
-
be easygoing with rules/restrictions
dễ dãi/linh hoạt với các quy tắc/hạn chế
"Our manager is pretty easygoing with office rules, as long as the work gets done."
(Quản lý của chúng tôi khá dễ dãi với các quy tắc văn phòng, miễn là công việc hoàn thành.)
-
be easygoing with changes
dễ thích nghi/linh hoạt với những thay đổi
"Our company culture encourages employees to be easygoing with changes and adapt quickly."
(Văn hóa công ty của chúng tôi khuyến khích nhân viên dễ thích nghi với những thay đổi và điều chỉnh nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easygoing with
Tính từDễ tính, thoải mái, dễ chịu, không dễ bị kích động hay lo lắng.
"He's very easygoing with his students, which makes him a popular teacher."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easygoing with".
