(Top Banner Ad)
make sure
A2
Động từ A2 Tổng quát

make sure

UK: /meɪk ʃɔː/ • US: /meɪk ʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

đảm bảo chắc chắn hãy nhớ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to take action to guarantee that something happens or is true.

Vietnamese Meaning

đảm bảo rằng điều gì đó xảy ra hoặc là đúng sự thật; chắc chắn rằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure you lock the door when you leave."

    "Hãy chắc chắn bạn khóa cửa khi bạn rời đi."

  • "I need to make sure I have enough money for the trip."

    "Tôi cần chắc chắn rằng tôi có đủ tiền cho chuyến đi."

  • "Make sure to check the weather forecast before you go hiking."

    "Hãy chắc chắn kiểm tra dự báo thời tiết trước khi bạn đi leo núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make tạo ra, làm
Adjective sure chắc chắn
Noun surety sự chắc chắn, người bảo đảm
Adverb surely chắc chắn rồi, nhất định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
macian
Middle English
maken
Old French
seür

Nguồn gốc của 'Make' (Tạo ra)

Từ 'make' trong tiếng Anh cổ 'macian' có nghĩa là tạo ra, hình thành. Nó đã tiến hóa qua nhiều thế kỷ để có nghĩa rộng hơn như hiện nay, bao gồm cả việc gây ra hoặc thực hiện một hành động.

Nguồn gốc của 'Sure' (Chắc chắn)

Từ 'sure' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'seür', có nghĩa là an toàn, bảo đảm. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa chắc chắn và không có nghi ngờ.

Usage Note

Cụm 'make sure' nhấn mạnh hành động chủ động để loại bỏ nghi ngờ hoặc rủi ro. Nó thường đi kèm với mệnh đề 'that' nhưng có thể được lược bỏ trong văn nói. Khác với 'be sure', 'make sure' thường mang tính hành động, chủ động hơn, trong khi 'be sure' có thể chỉ trạng thái tin tưởng.

Prepositions

of about

Khi 'make sure' đi với 'of' hoặc 'about', nó thường diễn tả việc đảm bảo về một điều gì đó trước khi làm việc khác, ví dụ: 'Make sure of your facts before you speak.' ('Hãy chắc chắn về sự thật trước khi bạn nói.')
'make sure about something' có nghĩa tương tự, ví dụ: 'I just want to make sure about our appointment' (Tôi chỉ muốn chắc chắn về cuộc hẹn của chúng ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + make sure
  • want to want to make sure
    (muốn chắc chắn rằng)
  • need to need to make sure
    (cần phải chắc chắn rằng)
  • try to try to make sure
    (cố gắng để chắc chắn rằng)
Adjective + make sure
  • important important to make sure
    (quan trọng để chắc chắn rằng)
  • vital vital to make sure
    (cực kỳ quan trọng để chắc chắn rằng)
Clauses with make sure
  • make sure Make sure you lock the door.
    (Hãy chắc chắn rằng bạn đã khóa cửa.)
  • make sure Make sure to call me when you arrive.
    (Hãy chắc chắn gọi cho tôi khi bạn đến.)

Idioms

  • To make sure of something

    Để chắc chắn về điều gì đó

    "I need to make sure of my flight reservation."

    (Tôi cần phải chắc chắn về việc đặt vé máy bay của mình.)

  • Make sure and...

    Nhớ phải...

    "Make sure and bring an umbrella; it might rain."

    (Nhớ mang theo ô nhé; trời có thể mưa đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make sure

Động từ
Lật mặt

đảm bảo rằng điều gì đó xảy ra hoặc là đúng sự thật; chắc chắn rằng.

"Make sure you lock the door when you leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to make sure you have all the necessary documents before traveling.
Điều quan trọng là phải đảm bảo bạn có tất cả các giấy tờ cần thiết trước khi đi du lịch.
Phủ định
It's crucial not to make sure only some, but all, employees understand the new safety protocols.
Điều quan trọng là không chỉ đảm bảo một vài, mà tất cả nhân viên hiểu các quy trình an toàn mới.
Nghi vấn
Why do we need to make sure the doors are locked before leaving?
Tại sao chúng ta cần phải đảm bảo các cửa được khóa trước khi rời đi?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, make sure you lock the door when you leave!
Chà, hãy chắc chắn bạn đã khóa cửa khi bạn rời đi!
Phủ định
Hey, don't make sure to overpack for the trip!
Này, đừng chắc chắn rằng bạn đóng gói quá nhiều đồ cho chuyến đi!
Nghi vấn
So, make sure they are coming to the party, right?
Vậy, hãy chắc chắn rằng họ sẽ đến bữa tiệc, đúng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must make sure to lock the door before leaving.
Bạn phải chắc chắn khóa cửa trước khi rời đi.
Phủ định
She should not make sure to double-check his work; he's very capable.
Cô ấy không cần phải kiểm tra kỹ công việc của anh ấy; anh ấy rất giỏi.
Nghi vấn
Will you make sure to water the plants while I'm away?
Bạn sẽ nhớ tưới cây khi tôi đi vắng chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the auditors arrive, the team will have been making sure all the financial documents are in order.
Vào thời điểm các kiểm toán viên đến, nhóm sẽ đã và đang đảm bảo rằng tất cả các tài liệu tài chính đều theo đúng thứ tự.
Phủ định
By the deadline, the manager won't have been making sure every employee understands the new policy, leaving room for confusion.
Đến thời hạn, người quản lý sẽ không đảm bảo rằng mọi nhân viên đều hiểu chính sách mới, tạo điều kiện cho sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Will you have been making sure the oven is turned off before you leave the house?
Bạn sẽ đã và đang đảm bảo rằng lò nướng đã tắt trước khi bạn rời khỏi nhà chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make sure".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong công việc và học tập, việc 'make sure' (đảm bảo) mọi thứ đã được chuẩn bị kỹ lưỡng và kiểm tra cẩn thận rất được coi trọng để tránh sai sót và đảm bảo thành công.

Văn hóa trách nhiệm

Việc 'make sure' cũng thể hiện trách nhiệm cá nhân trong công việc và cuộc sống. Người ta mong đợi mỗi cá nhân tự giác 'make sure' rằng mình đã hoàn thành nhiệm vụ một cách tốt nhất.