make sure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
đảm bảo rằng điều gì đó xảy ra hoặc là đúng sự thật; chắc chắn rằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Make sure you lock the door when you leave."
"Hãy chắc chắn bạn khóa cửa khi bạn rời đi."
-
"I need to make sure I have enough money for the trip."
"Tôi cần chắc chắn rằng tôi có đủ tiền cho chuyến đi."
-
"Make sure to check the weather forecast before you go hiking."
"Hãy chắc chắn kiểm tra dự báo thời tiết trước khi bạn đi leo núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'make sure' nhấn mạnh hành động chủ động để loại bỏ nghi ngờ hoặc rủi ro. Nó thường đi kèm với mệnh đề 'that' nhưng có thể được lược bỏ trong văn nói. Khác với 'be sure', 'make sure' thường mang tính hành động, chủ động hơn, trong khi 'be sure' có thể chỉ trạng thái tin tưởng.
Prepositions
Khi 'make sure' đi với 'of' hoặc 'about', nó thường diễn tả việc đảm bảo về một điều gì đó trước khi làm việc khác, ví dụ: 'Make sure of your facts before you speak.' ('Hãy chắc chắn về sự thật trước khi bạn nói.')
'make sure about something' có nghĩa tương tự, ví dụ: 'I just want to make sure about our appointment' (Tôi chỉ muốn chắc chắn về cuộc hẹn của chúng ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
want to want to make sure (muốn chắc chắn rằng)
-
need to need to make sure (cần phải chắc chắn rằng)
-
try to try to make sure (cố gắng để chắc chắn rằng)
-
important important to make sure (quan trọng để chắc chắn rằng)
-
vital vital to make sure (cực kỳ quan trọng để chắc chắn rằng)
-
make sure Make sure you lock the door. (Hãy chắc chắn rằng bạn đã khóa cửa.)
-
make sure Make sure to call me when you arrive. (Hãy chắc chắn gọi cho tôi khi bạn đến.)
Idioms
-
To make sure of something
Để chắc chắn về điều gì đó
"I need to make sure of my flight reservation."
(Tôi cần phải chắc chắn về việc đặt vé máy bay của mình.)
-
Make sure and...
Nhớ phải...
"Make sure and bring an umbrella; it might rain."
(Nhớ mang theo ô nhé; trời có thể mưa đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make sure
Động từđảm bảo rằng điều gì đó xảy ra hoặc là đúng sự thật; chắc chắn rằng.
"Make sure you lock the door when you leave."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to make sure you have all the necessary documents before traveling. |
Điều quan trọng là phải đảm bảo bạn có tất cả các giấy tờ cần thiết trước khi đi du lịch. |
| Phủ định | It's crucial not to make sure only some, but all, employees understand the new safety protocols. |
Điều quan trọng là không chỉ đảm bảo một vài, mà tất cả nhân viên hiểu các quy trình an toàn mới. |
| Nghi vấn | Why do we need to make sure the doors are locked before leaving? |
Tại sao chúng ta cần phải đảm bảo các cửa được khóa trước khi rời đi? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, make sure you lock the door when you leave! |
Chà, hãy chắc chắn bạn đã khóa cửa khi bạn rời đi! |
| Phủ định | Hey, don't make sure to overpack for the trip! |
Này, đừng chắc chắn rằng bạn đóng gói quá nhiều đồ cho chuyến đi! |
| Nghi vấn | So, make sure they are coming to the party, right? |
Vậy, hãy chắc chắn rằng họ sẽ đến bữa tiệc, đúng không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must make sure to lock the door before leaving. |
Bạn phải chắc chắn khóa cửa trước khi rời đi. |
| Phủ định | She should not make sure to double-check his work; he's very capable. |
Cô ấy không cần phải kiểm tra kỹ công việc của anh ấy; anh ấy rất giỏi. |
| Nghi vấn | Will you make sure to water the plants while I'm away? |
Bạn sẽ nhớ tưới cây khi tôi đi vắng chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the auditors arrive, the team will have been making sure all the financial documents are in order. |
Vào thời điểm các kiểm toán viên đến, nhóm sẽ đã và đang đảm bảo rằng tất cả các tài liệu tài chính đều theo đúng thứ tự. |
| Phủ định | By the deadline, the manager won't have been making sure every employee understands the new policy, leaving room for confusion. |
Đến thời hạn, người quản lý sẽ không đảm bảo rằng mọi nhân viên đều hiểu chính sách mới, tạo điều kiện cho sự nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Will you have been making sure the oven is turned off before you leave the house? |
Bạn sẽ đã và đang đảm bảo rằng lò nướng đã tắt trước khi bạn rời khỏi nhà chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make sure".
