be the same as
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be identical or equivalent to something else.
Vietnamese Meaning
Giống hệt hoặc tương đương với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My car is the same as yours."
"Xe của tôi giống hệt xe của bạn."
-
"Her dress is the same as mine."
"Váy của cô ấy giống hệt váy của tôi."
-
"The price is the same as last year."
"Giá giống như năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được dùng để chỉ sự giống nhau hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc ý tưởng. Mức độ giống nhau có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với các cụm từ như 'similar to' (tương tự) hoặc 'like' (giống), vốn chỉ mức độ giống nhau thấp hơn.
Prepositions
Giới từ 'as' trong cụm từ này là bắt buộc. Nó dùng để so sánh hai đối tượng, sự vật hoặc ý tưởng. Không thể dùng giới từ khác thay thế 'as' trong cụm từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exactly be the same as (hoàn toàn giống như, giống hệt như)
-
virtually be the same as (hầu như giống như)
-
essentially be the same as (về cơ bản là giống như)
-
pretty much be the same as (gần như là giống nhau (thường dùng trong văn nói))
-
the same color as (cùng màu với)
-
the same price as (cùng giá với)
-
the same person as (cùng một người với)
Idioms
-
it's all the same to me
Đối với tôi thế nào cũng được, tôi không có ý kiến.
"We can eat now or later, it's all the same to me."
(Chúng ta có thể ăn bây giờ hoặc lát nữa, với tôi thì lúc nào cũng được.)
-
be on the same page
Cùng chung suy nghĩ, cùng quan điểm, thấu hiểu nhau.
"Let's have a meeting to ensure everyone is on the same page before we launch the project."
(Hãy họp một buổi để đảm bảo mọi người đều đã thống nhất ý kiến trước khi chúng ta bắt đầu dự án.)
-
be cut from the same cloth
Có tính cách rất giống nhau, như từ một khuôn đúc ra.
"My sister and I are cut from the same cloth; we both love books and hate parties."
(Tôi và chị gái tôi như hai giọt nước; cả hai đều yêu sách và ghét tiệc tùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be the same as
Cụm động từGiống hệt hoặc tương đương với một cái gì đó khác.
"My car is the same as yours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be the same as".
