(Top Banner Ad)
be the same as
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

be the same as

UK: /biː ðə seɪm æz/ • US: /biː ðə seɪm æz/

Nghĩa tiếng Việt

giống như giống hệt tương tự như y như
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be identical or equivalent to something else.

Vietnamese Meaning

Giống hệt hoặc tương đương với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My car is the same as yours."

    "Xe của tôi giống hệt xe của bạn."

  • "Her dress is the same as mine."

    "Váy của cô ấy giống hệt váy của tôi."

  • "The price is the same as last year."

    "Giá giống như năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective same giống nhau, như nhau, y hệt
Noun sameness sự giống nhau, sự đồng nhất; sự đơn điệu, nhàm chán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*somHós ('same')
Proto-Germanic
*samaz ('same')
Old Norse
samr ('same')
Middle English (from Old Norse)
same

Người Viking và từ 'same'

Từ 'same' không phải là một từ tiếng Anh gốc. Nó được mượn từ 'samr' trong tiếng Bắc Âu cổ của người Viking, những người đã xâm chiếm và định cư ở Anh. Trước đó, người Anh cổ dùng từ 'ilca' để chỉ sự giống nhau. Theo thời gian, 'same' đã thay thế hoàn toàn 'ilca'. Điều này cho thấy ngôn ngữ có thể thay đổi và vay mượn từ các nền văn hóa khác như thế nào.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để chỉ sự giống nhau hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc ý tưởng. Mức độ giống nhau có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với các cụm từ như 'similar to' (tương tự) hoặc 'like' (giống), vốn chỉ mức độ giống nhau thấp hơn.

Prepositions

as

Giới từ 'as' trong cụm từ này là bắt buộc. Nó dùng để so sánh hai đối tượng, sự vật hoặc ý tưởng. Không thể dùng giới từ khác thay thế 'as' trong cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be the same as (Trạng từ chỉ mức độ)
  • exactly be the same as
    (hoàn toàn giống như, giống hệt như)
  • virtually be the same as
    (hầu như giống như)
  • essentially be the same as
    (về cơ bản là giống như)
  • pretty much be the same as
    (gần như là giống nhau (thường dùng trong văn nói))
Using 'the same as' with nouns (Sử dụng với danh từ)
  • the same color as
    (cùng màu với)
  • the same price as
    (cùng giá với)
  • the same person as
    (cùng một người với)

Idioms

  • it's all the same to me

    Đối với tôi thế nào cũng được, tôi không có ý kiến.

    "We can eat now or later, it's all the same to me."

    (Chúng ta có thể ăn bây giờ hoặc lát nữa, với tôi thì lúc nào cũng được.)

  • be on the same page

    Cùng chung suy nghĩ, cùng quan điểm, thấu hiểu nhau.

    "Let's have a meeting to ensure everyone is on the same page before we launch the project."

    (Hãy họp một buổi để đảm bảo mọi người đều đã thống nhất ý kiến trước khi chúng ta bắt đầu dự án.)

  • be cut from the same cloth

    Có tính cách rất giống nhau, như từ một khuôn đúc ra.

    "My sister and I are cut from the same cloth; we both love books and hate parties."

    (Tôi và chị gái tôi như hai giọt nước; cả hai đều yêu sách và ghét tiệc tùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be the same as

Cụm động từ
Lật mặt

Giống hệt hoặc tương đương với một cái gì đó khác.

"My car is the same as yours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be the same as".

Bình đẳng (Equality) vs. Giống hệt (Sameness)

Trong các cuộc thảo luận xã hội ở phương Tây, có sự khác biệt lớn giữa 'equality' và 'sameness'. 'Equality' (bình đẳng) có nghĩa là mọi người có cơ hội và quyền lợi như nhau. Nó không có nghĩa là mọi người phải 'be the same' (giống hệt nhau) hoặc có kết quả cuộc sống y hệt nhau. Sự phân biệt này rất quan trọng trong các vấn đề về công bằng xã hội.

'Keeping up with the Joneses' - Văn hóa 'bằng bạn bằng bè'

Đây là một thành ngữ chỉ hiện tượng xã hội mà mọi người cảm thấy áp lực phải có những tài sản (nhà, xe, v.v.) giống như hàng xóm hoặc bạn bè. Nó phản ánh mong muốn được 'be the same as' (giống như) hoặc thậm chí tốt hơn những người xung quanh, thể hiện một tinh thần cạnh tranh ngầm trong văn hóa tiêu dùng.