be underestimated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be considered as less powerful, important, skillful, etc. than is really true.
Vietnamese Meaning
Bị đánh giá thấp hơn so với thực tế; bị xem nhẹ về sức mạnh, tầm quan trọng, kỹ năng, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His intelligence should not be underestimated."
"Không nên đánh giá thấp trí thông minh của anh ấy."
-
"The impact of social media on politics cannot be underestimated."
"Không thể đánh giá thấp tác động của mạng xã hội đối với chính trị."
-
"The power of nature should never be underestimated."
"Không bao giờ nên đánh giá thấp sức mạnh của tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underestimate | đánh giá thấp, xem nhẹ |
| Noun | underestimation | sự đánh giá thấp, sự xem nhẹ |
| Adjective | underestimated | bị đánh giá thấp, bị xem nhẹ |
| Verb (Antonym) | overestimate | đánh giá quá cao |
| Noun (Antonym) | overestimation | sự đánh giá quá cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả việc một người, một vật, hoặc một tình huống nào đó bị đánh giá không đúng mức, dẫn đến những hậu quả không mong muốn. 'Be underestimated' nhấn mạnh vào trạng thái bị động, tức là đối tượng chịu sự đánh giá sai lệch từ bên ngoài.
Prepositions
Khi dùng với 'by', nó chỉ ra ai hoặc cái gì đã đánh giá thấp đối tượng. Ví dụ: 'The importance of teamwork was underestimated by the management.' (Tầm quan trọng của làm việc nhóm đã bị ban quản lý đánh giá thấp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly be underestimated (bị đánh giá thấp đi rất nhiều)
-
seriously be underestimated (bị xem nhẹ một cách nghiêm trọng)
-
grossly be underestimated (bị đánh giá thấp một cách thậm tệ)
-
often be underestimated (thường bị đánh giá thấp)
-
should not be underestimated (không nên bị xem nhẹ)
-
must not be underestimated (không được phép đánh giá thấp)
-
cannot be underestimated (không thể bị xem nhẹ)
-
The importance of ... should not be underestimated. (Tầm quan trọng của ... không nên bị xem nhẹ.)
-
The impact of ... is often underestimated. (Tác động của ... thường bị đánh giá thấp.)
-
His ability to ... was underestimated by his rivals. (Năng lực ... của anh ấy đã bị các đối thủ đánh giá thấp.)
Idioms
-
Not to be underestimated
Không phải dạng vừa đâu, không thể xem thường được.
"She may seem shy, but her determination is not to be underestimated."
(Cô ấy có vẻ nhút nhát, nhưng sự quyết tâm của cô ấy thì không thể xem thường được đâu.)
-
The power of [something] should never be underestimated.
Sức mạnh của [một điều gì đó] không bao giờ nên bị xem nhẹ.
"The power of kindness should never be underestimated."
(Sức mạnh của lòng tốt không bao giờ nên bị xem nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be underestimated
Động từ (ở dạng bị động)Bị đánh giá thấp hơn so với thực tế; bị xem nhẹ về sức mạnh, tầm quan trọng, kỹ năng, v.v.
"His intelligence should not be underestimated."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He avoids underestimating his opponents. |
Anh ấy tránh đánh giá thấp đối thủ của mình. |
| Phủ định | Not underestimating the importance of education is crucial for a country's development. |
Không đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển của một quốc gia. |
| Nghi vấn | Is underestimating the challenge a common mistake? |
Đánh giá thấp thử thách có phải là một sai lầm phổ biến không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The importance of regular exercise is often underestimated, isn't it? |
Tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên thường bị đánh giá thấp, phải không? |
| Phủ định | He doesn't underestimate the challenges ahead, does he? |
Anh ấy không đánh giá thấp những thử thách phía trước, phải không? |
| Nghi vấn | They underestimated the cost of the project, didn't they? |
Họ đã đánh giá thấp chi phí của dự án, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be underestimated".
