(Top Banner Ad)
be underestimated
B2
Động từ (ở dạng bị động) B2 Tổng quát

be underestimated

UK: /ˌʌndərˈestɪmeɪt/ • US: /ˌʌndərˈestəˌmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bị xem nhẹ bị đánh giá thấp bị coi thường không được đánh giá đúng mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be considered as less powerful, important, skillful, etc. than is really true.

Vietnamese Meaning

Bị đánh giá thấp hơn so với thực tế; bị xem nhẹ về sức mạnh, tầm quan trọng, kỹ năng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His intelligence should not be underestimated."

    "Không nên đánh giá thấp trí thông minh của anh ấy."

  • "The impact of social media on politics cannot be underestimated."

    "Không thể đánh giá thấp tác động của mạng xã hội đối với chính trị."

  • "The power of nature should never be underestimated."

    "Không bao giờ nên đánh giá thấp sức mạnh của tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underestimate đánh giá thấp, xem nhẹ
Noun underestimation sự đánh giá thấp, sự xem nhẹ
Adjective underestimated bị đánh giá thấp, bị xem nhẹ
Verb (Antonym) overestimate đánh giá quá cao
Noun (Antonym) overestimation sự đánh giá quá cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (prefix)
*under
Old English (prefix)
under
Latin (root)
aestimare
Middle English (root)
estimen
Modern English (compound)
underestimate

Sự Kết Hợp của 'Under' và 'Estimate'

Từ 'underestimate' là một từ ghép thú vị. 'Under' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'thấp hơn', xuất phát từ tiếng Anh cổ. 'Estimate' có nghĩa là 'ước tính' hoặc 'đánh giá', bắt nguồn từ tiếng Latin 'aestimare' (định giá). Vì vậy, 'underestimate' có nghĩa đen là 'định giá một thứ gì đó thấp hơn giá trị thực của nó'. Hiểu được gốc từ giúp bạn nhớ nghĩa của nó dễ dàng hơn.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả việc một người, một vật, hoặc một tình huống nào đó bị đánh giá không đúng mức, dẫn đến những hậu quả không mong muốn. 'Be underestimated' nhấn mạnh vào trạng thái bị động, tức là đối tượng chịu sự đánh giá sai lệch từ bên ngoài.

Prepositions

by

Khi dùng với 'by', nó chỉ ra ai hoặc cái gì đã đánh giá thấp đối tượng. Ví dụ: 'The importance of teamwork was underestimated by the management.' (Tầm quan trọng của làm việc nhóm đã bị ban quản lý đánh giá thấp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be underestimated
  • greatly be underestimated
    (bị đánh giá thấp đi rất nhiều)
  • seriously be underestimated
    (bị xem nhẹ một cách nghiêm trọng)
  • grossly be underestimated
    (bị đánh giá thấp một cách thậm tệ)
  • often be underestimated
    (thường bị đánh giá thấp)
Modal Verb + be underestimated
  • should not be underestimated
    (không nên bị xem nhẹ)
  • must not be underestimated
    (không được phép đánh giá thấp)
  • cannot be underestimated
    (không thể bị xem nhẹ)
Noun (Subject) + be underestimated
  • The importance of ... should not be underestimated.
    (Tầm quan trọng của ... không nên bị xem nhẹ.)
  • The impact of ... is often underestimated.
    (Tác động của ... thường bị đánh giá thấp.)
  • His ability to ... was underestimated by his rivals.
    (Năng lực ... của anh ấy đã bị các đối thủ đánh giá thấp.)

Idioms

  • Not to be underestimated

    Không phải dạng vừa đâu, không thể xem thường được.

    "She may seem shy, but her determination is not to be underestimated."

    (Cô ấy có vẻ nhút nhát, nhưng sự quyết tâm của cô ấy thì không thể xem thường được đâu.)

  • The power of [something] should never be underestimated.

    Sức mạnh của [một điều gì đó] không bao giờ nên bị xem nhẹ.

    "The power of kindness should never be underestimated."

    (Sức mạnh của lòng tốt không bao giờ nên bị xem nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be underestimated

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Bị đánh giá thấp hơn so với thực tế; bị xem nhẹ về sức mạnh, tầm quan trọng, kỹ năng, v.v.

"His intelligence should not be underestimated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoids underestimating his opponents.
Anh ấy tránh đánh giá thấp đối thủ của mình.
Phủ định
Not underestimating the importance of education is crucial for a country's development.
Không đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển của một quốc gia.
Nghi vấn
Is underestimating the challenge a common mistake?
Đánh giá thấp thử thách có phải là một sai lầm phổ biến không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The importance of regular exercise is often underestimated, isn't it?
Tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên thường bị đánh giá thấp, phải không?
Phủ định
He doesn't underestimate the challenges ahead, does he?
Anh ấy không đánh giá thấp những thử thách phía trước, phải không?
Nghi vấn
They underestimated the cost of the project, didn't they?
Họ đã đánh giá thấp chi phí của dự án, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be underestimated".

Văn Hóa 'Underdog' (Kẻ Yếu Thế)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và phim ảnh (như phim 'Rocky'), khán giả rất yêu thích câu chuyện về 'underdog' - người hoặc đội luôn bị đánh giá thấp nhưng cuối cùng lại giành chiến thắng ngoạn mục. Điều này phản ánh niềm tin vào sự kiên trì và tư tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể thành công.

Hội Chứng Kẻ Mạo Danh (Impostor Syndrome)

Đây là một hiện tượng tâm lý phổ biến khi những người rất thành công lại luôn tự đánh giá thấp năng lực của mình và cảm thấy mình không xứng đáng. Họ sống trong nỗi sợ bị người khác 'phát hiện' ra mình không tài giỏi như mọi người nghĩ. Đây là một dạng tự 'underestimate' bản thân.