be unequal to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lack the necessary strength, ability, or qualities to meet a challenge or requirement.
Vietnamese Meaning
Không đủ sức, khả năng, hoặc phẩm chất cần thiết để đáp ứng một thử thách hoặc yêu cầu nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt unequal to the responsibility of managing the entire project."
"Anh ấy cảm thấy không đủ khả năng để gánh vác trách nhiệm quản lý toàn bộ dự án."
-
"She knew she was unequal to the demands of the job."
"Cô ấy biết mình không đủ khả năng đáp ứng những yêu cầu của công việc."
-
"He felt unequal to the pressure of performing in front of a large audience."
"Anh ấy cảm thấy không đủ sức chịu áp lực khi biểu diễn trước đám đông khán giả lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unequal | Không bằng nhau, không cân xứng. |
| Noun | inequality | Sự bất bình đẳng, sự không đồng đều. |
| Verb | equalize | Cân bằng, làm cho bằng nhau. |
| Adverb | unequally | Một cách không đồng đều, bất bình đẳng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu tự tin hoặc cảm thấy mình không đủ năng lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đối mặt với một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch giữa khả năng của một người và yêu cầu của công việc hoặc tình huống đó. Khác với 'be incapable of' mang ý nghĩa hoàn toàn không có khả năng, 'be unequal to' ngụ ý rằng người đó có thể có một số khả năng nhưng không đủ để đáp ứng tiêu chuẩn.
Prepositions
Giới từ 'to' kết nối 'unequal' với đối tượng hoặc nhiệm vụ mà chủ thể không đủ khả năng đáp ứng. Ví dụ: 'He was unequal to the task.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
the task be unequal to the task (Không đủ khả năng gánh vác nhiệm vụ.)
-
the demands be unequal to the demands (Không đáp ứng được các yêu cầu khắt khe.)
-
the occasion be unequal to the occasion (Không đủ sức đối phó, xử lý tình huống quan trọng.)
-
the pressure be unequal to the pressure (Không chịu nổi áp lực.)
-
sadly sadly unequal to the job (Đáng tiếc là không đủ khả năng cho công việc.)
-
totally be totally unequal to managing the project (Hoàn toàn không đủ khả năng quản lý dự án.)
Idioms
-
be unequal to the task at hand
Không đủ năng lực để hoàn thành công việc đang làm (ngay lúc này).
"The young intern was unequal to the task at hand, needing constant supervision."
(Thực tập sinh trẻ tuổi đó không đủ năng lực cho công việc trước mắt, cần phải giám sát liên tục.)
-
find oneself unequal to something
Nhận ra bản thân không đủ sức lực, khả năng, hoặc dũng khí để làm việc gì đó.
"After years of trying, she finally found herself unequal to the challenge of running the marathon."
(Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng cô ấy nhận ra bản thân không đủ sức vượt qua thử thách chạy marathon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unequal to
Cụm động từKhông đủ sức, khả năng, hoặc phẩm chất cần thiết để đáp ứng một thử thách hoặc yêu cầu nào đó.
"He felt unequal to the responsibility of managing the entire project."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be unequal to the task seemed daunting at first, but she persevered. |
Việc không đủ sức đảm đương nhiệm vụ có vẻ nản lòng lúc đầu, nhưng cô ấy đã kiên trì. |
| Phủ định | He chose not to be unequal to the challenge, working tirelessly to improve his skills. |
Anh ấy đã chọn không chịu thua thử thách, làm việc không mệt mỏi để nâng cao kỹ năng của mình. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to be unequal to their own potential? |
Tại sao ai đó lại muốn không xứng với tiềm năng của chính mình? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is unequal to the task. |
Anh ấy không đủ khả năng để hoàn thành nhiệm vụ. |
| Phủ định | She is not unequal to the challenge. |
Cô ấy đủ khả năng để đối mặt với thử thách. |
| Nghi vấn | Are they unequal to the demands of the job? |
Họ có không đủ khả năng đáp ứng các yêu cầu của công việc không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were unequal to the task, she would ask for help. |
Nếu cô ấy không đủ khả năng để hoàn thành nhiệm vụ, cô ấy sẽ yêu cầu giúp đỡ. |
| Phủ định | If he weren't unequal to the challenge, he wouldn't hesitate to participate. |
Nếu anh ấy đủ khả năng đối mặt với thử thách, anh ấy sẽ không ngần ngại tham gia. |
| Nghi vấn | Would they succeed if they were unequal to the competition? |
Liệu họ có thành công nếu họ không ngang tài ngang sức với đối thủ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was being unequal to the task of managing the entire project alone. |
Cô ấy đã không đủ sức để quản lý toàn bộ dự án một mình. |
| Phủ định | They were not being unequal to the challenge, despite the initial difficulties. |
Họ không hề tỏ ra yếu kém trước thử thách, mặc dù ban đầu gặp khó khăn. |
| Nghi vấn | Was he being unequal to the pressure of the competition? |
Liệu anh ấy có tỏ ra yếu thế trước áp lực của cuộc thi không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be unequal to the task, but she has improved a lot. |
Cô ấy đã từng không đủ khả năng để hoàn thành nhiệm vụ, nhưng cô ấy đã tiến bộ rất nhiều. |
| Phủ định | He didn't use to be unequal to the challenge; he always welcomed difficulties. |
Anh ấy đã từng không hề nao núng trước thử thách; anh ấy luôn chào đón những khó khăn. |
| Nghi vấn | Did they use to be unequal to their competitors before the merger? |
Có phải họ đã từng yếu thế hơn so với các đối thủ cạnh tranh trước khi sáp nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unequal to".
