be unfit for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not suitable or good enough for a particular purpose or activity.
Vietnamese Meaning
Không phù hợp, không đủ khả năng, không thích hợp cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was declared unfit for military service due to a heart condition."
"Anh ấy bị tuyên bố không đủ điều kiện phục vụ quân đội do bệnh tim."
-
"The old bridge was deemed unfit for heavy traffic."
"Cây cầu cũ bị cho là không thích hợp cho giao thông hạng nặng."
-
"She felt unfit for the demanding role of CEO."
"Cô ấy cảm thấy không đủ khả năng cho vai trò Giám đốc điều hành đầy thách thức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự thiếu hụt về thể chất, tinh thần hoặc kỹ năng để đáp ứng yêu cầu của một công việc, vị trí, hoặc hoạt động nào đó. Nó có thể ám chỉ sự không đủ tiêu chuẩn, không đủ điều kiện, hoặc không đủ sức khỏe.
Prepositions
Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ rõ mục đích, hoạt động hoặc vị trí mà ai đó không phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deemed unfit for... (bị cho là/bị xem là không phù hợp cho...)
-
considered unfit for... (bị coi là không phù hợp cho...)
-
declared unfit for... (bị tuyên bố là không đủ tiêu chuẩn cho...)
-
completely unfit for... (hoàn toàn không phù hợp cho...)
-
totally unfit for... (hoàn toàn không thích hợp cho...)
-
medically unfit for... (không đủ sức khỏe (về mặt y tế) để...)
-
human consumption be unfit for... (không phù hợp cho người ăn/uống)
-
office/command be unfit for... (không đủ năng lực/tư cách để giữ chức vụ/chỉ huy)
-
work/duty be unfit for... (không đủ sức khỏe để làm việc/thi hành nhiệm vụ)
-
purpose be unfit for... (không phù hợp với mục đích sử dụng)
Idioms
-
be unfit for human consumption
Một cụm từ cố định chỉ thức ăn hoặc nước uống đã hỏng, bị ô nhiễm hoặc độc hại, không an toàn cho người sử dụng.
"The water from the well was declared unfit for human consumption after the flood."
(Nguồn nước từ giếng đã được tuyên bố là không an toàn cho người sử dụng sau trận lụt.)
-
be unfit for the scrap heap
Vô dụng đến mức không đáng làm phế liệu; hoàn toàn vô giá trị, không thể tận dụng được nữa.
"This old printer is completely unfit for the scrap heap; none of its parts are usable."
(Cái máy in cũ này thực sự là đồ bỏ đi; không có bộ phận nào của nó còn dùng được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unfit for
Tính từ + giới từKhông phù hợp, không đủ khả năng, không thích hợp cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
"He was declared unfit for military service due to a heart condition."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should be unfit for the competition due to his injury. |
Anh ấy có lẽ sẽ không đủ sức tham gia cuộc thi do chấn thương. |
| Phủ định | She cannot be unfit for the job; she has all the qualifications. |
Cô ấy không thể không đủ năng lực cho công việc; cô ấy có tất cả các bằng cấp. |
| Nghi vấn | Could he be unfit to drive after taking that medication? |
Liệu anh ấy có thể không đủ sức lái xe sau khi uống loại thuốc đó không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to be unfit for the marathon if he doesn't start training. |
Anh ấy sẽ không đủ sức khỏe để chạy marathon nếu anh ấy không bắt đầu tập luyện. |
| Phủ định | They are not going to be unfit for the competition; they've been training hard. |
Họ sẽ không không đủ sức khỏe cho cuộc thi; họ đã tập luyện rất chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Are you going to be unfit for the hike if you keep skipping your workouts? |
Bạn sẽ không đủ sức khỏe cho chuyến đi bộ đường dài nếu bạn cứ bỏ tập sao? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be unfit for the competition if he doesn't train harder. |
Anh ấy sẽ không đủ sức tham gia cuộc thi nếu anh ấy không tập luyện chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | She is not going to be unfit for the marathon because she's been training diligently. |
Cô ấy sẽ không không đủ sức cho cuộc đua marathon bởi vì cô ấy đã tập luyện chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will they be unfit for the job after such a long break? |
Liệu họ có không đủ sức cho công việc sau một thời gian nghỉ dài như vậy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be unfit for the marathon, but she trained hard. |
Cô ấy từng không đủ sức khỏe để chạy marathon, nhưng cô ấy đã tập luyện chăm chỉ. |
| Phủ định | He didn't use to be unfit for the job; he was always well-prepared. |
Anh ấy đã không từng không phù hợp với công việc; anh ấy luôn chuẩn bị tốt. |
| Nghi vấn | Did you use to be unfit for the team before you started your fitness regime? |
Bạn đã từng không đủ sức khỏe cho đội trước khi bắt đầu chế độ tập luyện thể dục của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unfit for".
