(Top Banner Ad)
be unfit for
B1
Tính từ + giới từ B1 Tổng quát

be unfit for

UK: /ʌnˈfɪt fɔːr/ • US: /ʌnˈfɪt fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

không đủ khả năng không thích hợp không đủ điều kiện không đủ sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not suitable or good enough for a particular purpose or activity.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp, không đủ khả năng, không thích hợp cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was declared unfit for military service due to a heart condition."

    "Anh ấy bị tuyên bố không đủ điều kiện phục vụ quân đội do bệnh tim."

  • "The old bridge was deemed unfit for heavy traffic."

    "Cây cầu cũ bị cho là không thích hợp cho giao thông hạng nặng."

  • "She felt unfit for the demanding role of CEO."

    "Cô ấy cảm thấy không đủ khả năng cho vai trò Giám đốc điều hành đầy thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fit khỏe mạnh; phù hợp, vừa vặn
Noun fitness sự khỏe mạnh, thể chất tốt; sự phù hợp
Noun unfitness sự không phù hợp; tình trạng sức khỏe kém
Verb fit làm cho vừa, lắp vào, phù hợp với
Noun fitting buổi thử (quần áo); đồ đạc, phụ kiện (nhà cửa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix meaning 'not')
Middle English
fitten ('to be suitable, to arrange')
Modern English
unfit ('not suitable or proper')

Nguồn gốc của 'Unfit': Từ 'Không vừa' đến 'Không phù hợp'

Từ 'unfit' được ghép từ hai phần: tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không', và từ 'fit' trong tiếng Anh trung đại ban đầu có nghĩa là 'vừa vặn' (như quần áo). Theo thời gian, ý nghĩa của 'fit' mở rộng ra để chỉ sự 'phù hợp' hoặc 'thích hợp' trong nhiều hoàn cảnh. Vì vậy, 'unfit' có nghĩa đen là 'không vừa vặn', và nghĩa bóng là 'không phù hợp', 'không đủ tiêu chuẩn' hoặc 'không đủ sức khỏe'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự thiếu hụt về thể chất, tinh thần hoặc kỹ năng để đáp ứng yêu cầu của một công việc, vị trí, hoặc hoạt động nào đó. Nó có thể ám chỉ sự không đủ tiêu chuẩn, không đủ điều kiện, hoặc không đủ sức khỏe.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ rõ mục đích, hoạt động hoặc vị trí mà ai đó không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be unfit for
  • deemed unfit for...
    (bị cho là/bị xem là không phù hợp cho...)
  • considered unfit for...
    (bị coi là không phù hợp cho...)
  • declared unfit for...
    (bị tuyên bố là không đủ tiêu chuẩn cho...)
Adverb + be unfit for
  • completely unfit for...
    (hoàn toàn không phù hợp cho...)
  • totally unfit for...
    (hoàn toàn không thích hợp cho...)
  • medically unfit for...
    (không đủ sức khỏe (về mặt y tế) để...)
be unfit for + Noun
  • human consumption be unfit for...
    (không phù hợp cho người ăn/uống)
  • office/command be unfit for...
    (không đủ năng lực/tư cách để giữ chức vụ/chỉ huy)
  • work/duty be unfit for...
    (không đủ sức khỏe để làm việc/thi hành nhiệm vụ)
  • purpose be unfit for...
    (không phù hợp với mục đích sử dụng)

Idioms

  • be unfit for human consumption

    Một cụm từ cố định chỉ thức ăn hoặc nước uống đã hỏng, bị ô nhiễm hoặc độc hại, không an toàn cho người sử dụng.

    "The water from the well was declared unfit for human consumption after the flood."

    (Nguồn nước từ giếng đã được tuyên bố là không an toàn cho người sử dụng sau trận lụt.)

  • be unfit for the scrap heap

    Vô dụng đến mức không đáng làm phế liệu; hoàn toàn vô giá trị, không thể tận dụng được nữa.

    "This old printer is completely unfit for the scrap heap; none of its parts are usable."

    (Cái máy in cũ này thực sự là đồ bỏ đi; không có bộ phận nào của nó còn dùng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unfit for

Tính từ + giới từ
Lật mặt

Không phù hợp, không đủ khả năng, không thích hợp cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

"He was declared unfit for military service due to a heart condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should be unfit for the competition due to his injury.
Anh ấy có lẽ sẽ không đủ sức tham gia cuộc thi do chấn thương.
Phủ định
She cannot be unfit for the job; she has all the qualifications.
Cô ấy không thể không đủ năng lực cho công việc; cô ấy có tất cả các bằng cấp.
Nghi vấn
Could he be unfit to drive after taking that medication?
Liệu anh ấy có thể không đủ sức lái xe sau khi uống loại thuốc đó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be unfit for the marathon if he doesn't start training.
Anh ấy sẽ không đủ sức khỏe để chạy marathon nếu anh ấy không bắt đầu tập luyện.
Phủ định
They are not going to be unfit for the competition; they've been training hard.
Họ sẽ không không đủ sức khỏe cho cuộc thi; họ đã tập luyện rất chăm chỉ.
Nghi vấn
Are you going to be unfit for the hike if you keep skipping your workouts?
Bạn sẽ không đủ sức khỏe cho chuyến đi bộ đường dài nếu bạn cứ bỏ tập sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be unfit for the competition if he doesn't train harder.
Anh ấy sẽ không đủ sức tham gia cuộc thi nếu anh ấy không tập luyện chăm chỉ hơn.
Phủ định
She is not going to be unfit for the marathon because she's been training diligently.
Cô ấy sẽ không không đủ sức cho cuộc đua marathon bởi vì cô ấy đã tập luyện chăm chỉ.
Nghi vấn
Will they be unfit for the job after such a long break?
Liệu họ có không đủ sức cho công việc sau một thời gian nghỉ dài như vậy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be unfit for the marathon, but she trained hard.
Cô ấy từng không đủ sức khỏe để chạy marathon, nhưng cô ấy đã tập luyện chăm chỉ.
Phủ định
He didn't use to be unfit for the job; he was always well-prepared.
Anh ấy đã không từng không phù hợp với công việc; anh ấy luôn chuẩn bị tốt.
Nghi vấn
Did you use to be unfit for the team before you started your fitness regime?
Bạn đã từng không đủ sức khỏe cho đội trước khi bắt đầu chế độ tập luyện thể dục của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unfit for".

'Fit for Purpose' - Tiêu chuẩn về chất lượng hàng hóa

Trong luật người tiêu dùng ở nhiều nước phương Tây như Anh, Úc, hàng hóa bán ra phải 'fit for purpose' (phù hợp với mục đích sử dụng). Điều này có nghĩa là sản phẩm phải hoạt động đúng như mong đợi. Ví dụ, một chiếc ô bị gãy trong gió nhẹ sẽ bị coi là 'unfit for its purpose'. Nguyên tắc này bảo vệ người mua hàng, cho họ quyền được hoàn tiền hoặc đổi trả sản phẩm lỗi.

Năng lực pháp lý ('Fitness to Stand Trial')

Trong hệ thống pháp luật của Mỹ và các nước châu Âu, một bị cáo phải được xác định là 'fit to stand trial' (đủ năng lực hầu tòa). Điều này có nghĩa là họ phải có đủ sức khỏe tâm thần để hiểu các cáo buộc và hỗ trợ luật sư bào chữa. Nếu một người bị tòa án cho là 'unfit' (không đủ năng lực), phiên tòa sẽ bị hoãn lại cho đến khi họ được điều trị. Đây là một quyền lợi pháp lý quan trọng để đảm bảo một phiên tòa công bằng.