(Top Banner Ad)
be equal to
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Toán học, Khoa học, Tổng quát

be equal to

UK: /biː ˈiːkwəl tuː/ • US: /biː ˈiːkwəl tuː/

Nghĩa tiếng Việt

bằng tương đương với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be the same in value, amount, size, or degree as something else.

Vietnamese Meaning

Có giá trị, số lượng, kích thước hoặc mức độ tương đương với một thứ gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area of this square is equal to the area of that circle."

    "Diện tích của hình vuông này bằng diện tích của hình tròn kia."

  • "His salary is equal to hers."

    "Mức lương của anh ấy bằng với mức lương của cô ấy."

  • "One kilogram is equal to 1000 grams."

    "Một kilogam bằng 1000 gam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal bằng, ngang, bình đẳng
Noun equality sự bình đẳng, sự công bằng
Noun inequality sự bất bình đẳng
Verb equalize làm cho bằng nhau, san bằng
Noun equalizer bàn thắng gỡ hòa; bộ cân bằng âm thanh
Adverb equally một cách công bằng, như nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalis ('even, identical')
Old French
egal
Middle English
equal

Nguồn gốc từ sự 'Bằng phẳng'

Từ 'equal' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'aequalis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bằng phẳng, đồng đều'. Người La Mã cổ đại đã dùng từ gốc 'aequus' (bằng phẳng) để mô tả không chỉ một bề mặt phẳng mà còn cả sự công bằng trong luật pháp và đối xử. Hình ảnh chiếc cân thăng bằng, biểu tượng của công lý, cũng thể hiện ý tưởng gốc rễ này: hai bên phải 'bằng nhau' để đạt được sự cân bằng và công bằng.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả sự bằng nhau về mặt số lượng, kích thước, chất lượng hoặc giá trị. Nó mang tính khách quan và thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, toán học, kinh tế và các tình huống so sánh khác. Cần phân biệt với các cụm từ đồng nghĩa có sắc thái khác như 'to match' (khớp, phù hợp, không nhất thiết bằng nhau hoàn toàn) hoặc 'to compare to' (so sánh với). 'Be equal to' nhấn mạnh tính đồng nhất về một khía cạnh cụ thể.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'equal' để chỉ đối tượng mà chủ ngữ bằng nhau. Ví dụ: 'Five plus five is equal to ten.' (Năm cộng năm bằng mười.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be equal to
  • roughly be equal to
    (xấp xỉ bằng, khoảng bằng)
  • exactly be equal to
    (chính xác bằng)
  • nearly be equal to
    (gần bằng)
  • more or less be equal to
    (ít nhiều cũng bằng, gần như bằng)
be equal to + Noun (capability)
  • be equal to the task
    (đủ khả năng/năng lực để làm nhiệm vụ)
  • be equal to the challenge
    (đủ sức đối mặt với thử thách)
  • be equal to the demand
    (đáp ứng được yêu cầu)

Idioms

  • all things being equal

    nếu các yếu tố khác không đổi; trong điều kiện bình thường

    "All things being equal, we should arrive at the airport in 20 minutes."

    (Nếu mọi việc thuận lợi, chúng ta sẽ đến sân bay trong 20 phút.)

  • be more than equal to the task/challenge

    hoàn toàn có đủ khả năng (thậm chí là dư sức) để làm một việc gì đó

    "Don't worry about her; she is more than equal to the challenge."

    (Đừng lo cho cô ấy; cô ấy hoàn toàn đủ sức để đối mặt với thử thách này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be equal to

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Có giá trị, số lượng, kích thước hoặc mức độ tương đương với một thứ gì đó khác.

"The area of this square is equal to the area of that circle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rate of increase in sales is being equal to the marketing budget this quarter.
Tỷ lệ tăng trưởng doanh số đang bằng với ngân sách tiếp thị trong quý này.
Phủ định
The benefits of the new policy are not being equal to the initial promises.
Lợi ích của chính sách mới không bằng với những lời hứa ban đầu.
Nghi vấn
Is the effort being put in equal to the results we are seeing?
Liệu nỗ lực bỏ ra có đang tương xứng với kết quả mà chúng ta đang thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be equal to".

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ: 'All men are created equal'

Câu 'Mọi người sinh ra đều bình đẳng' là một trong những câu nói nổi tiếng nhất trong lịch sử phương Tây, được viết trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776. Câu này khẳng định rằng không ai sinh ra có quyền cai trị người khác và mọi người đều có những quyền cơ bản không thể bị tước đoạt. Lý tưởng này đã trở thành nền tảng cho nhiều phong trào đấu tranh cho nhân quyền và dân chủ trên toàn thế giới.

Công lý Bình đẳng trước Pháp luật (Equal Justice Under Law)

Đây là một nguyên tắc cốt lõi của nhiều hệ thống pháp luật phương Tây. Nó có nghĩa là luật pháp phải được áp dụng công bằng cho tất cả mọi người, bất kể họ giàu hay nghèo, có địa vị xã hội cao hay thấp. Khẩu hiệu này được khắc trên Tòa án Tối cao Hoa Kỳ như một lời nhắc nhở về lý tưởng công lý không thiên vị.