be equal to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có giá trị, số lượng, kích thước hoặc mức độ tương đương với một thứ gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The area of this square is equal to the area of that circle."
"Diện tích của hình vuông này bằng diện tích của hình tròn kia."
-
"His salary is equal to hers."
"Mức lương của anh ấy bằng với mức lương của cô ấy."
-
"One kilogram is equal to 1000 grams."
"Một kilogam bằng 1000 gam."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả sự bằng nhau về mặt số lượng, kích thước, chất lượng hoặc giá trị. Nó mang tính khách quan và thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, toán học, kinh tế và các tình huống so sánh khác. Cần phân biệt với các cụm từ đồng nghĩa có sắc thái khác như 'to match' (khớp, phù hợp, không nhất thiết bằng nhau hoàn toàn) hoặc 'to compare to' (so sánh với). 'Be equal to' nhấn mạnh tính đồng nhất về một khía cạnh cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'equal' để chỉ đối tượng mà chủ ngữ bằng nhau. Ví dụ: 'Five plus five is equal to ten.' (Năm cộng năm bằng mười.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
roughly be equal to (xấp xỉ bằng, khoảng bằng)
-
exactly be equal to (chính xác bằng)
-
nearly be equal to (gần bằng)
-
more or less be equal to (ít nhiều cũng bằng, gần như bằng)
-
be equal to the task (đủ khả năng/năng lực để làm nhiệm vụ)
-
be equal to the challenge (đủ sức đối mặt với thử thách)
-
be equal to the demand (đáp ứng được yêu cầu)
Idioms
-
all things being equal
nếu các yếu tố khác không đổi; trong điều kiện bình thường
"All things being equal, we should arrive at the airport in 20 minutes."
(Nếu mọi việc thuận lợi, chúng ta sẽ đến sân bay trong 20 phút.)
-
be more than equal to the task/challenge
hoàn toàn có đủ khả năng (thậm chí là dư sức) để làm một việc gì đó
"Don't worry about her; she is more than equal to the challenge."
(Đừng lo cho cô ấy; cô ấy hoàn toàn đủ sức để đối mặt với thử thách này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be equal to
Động từ (cụm động từ)Có giá trị, số lượng, kích thước hoặc mức độ tương đương với một thứ gì đó khác.
"The area of this square is equal to the area of that circle."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rate of increase in sales is being equal to the marketing budget this quarter. |
Tỷ lệ tăng trưởng doanh số đang bằng với ngân sách tiếp thị trong quý này. |
| Phủ định | The benefits of the new policy are not being equal to the initial promises. |
Lợi ích của chính sách mới không bằng với những lời hứa ban đầu. |
| Nghi vấn | Is the effort being put in equal to the results we are seeing? |
Liệu nỗ lực bỏ ra có đang tương xứng với kết quả mà chúng ta đang thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be equal to".
