be unfriendly with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not be friendly or amicable towards someone; to have a strained or difficult relationship with someone.
Vietnamese Meaning
Không thân thiện, có mối quan hệ căng thẳng hoặc khó khăn với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the argument, Sarah was unfriendly with her sister for a few days."
"Sau cuộc tranh cãi, Sarah đã không thân thiện với em gái mình trong vài ngày."
-
"They were unfriendly with each other after the business deal fell through."
"Họ không thân thiện với nhau sau khi thỏa thuận kinh doanh thất bại."
-
"I've been unfriendly with my neighbor ever since he complained about my dog."
"Tôi đã không thân thiện với người hàng xóm của mình kể từ khi anh ta phàn nàn về con chó của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | friend | bạn bè, người thân |
| Adjective | friendly | thân thiện, hòa nhã |
| Noun | friendliness | sự thân thiện, sự hòa nhã |
| Adjective | unfriendly | không thân thiện, thù địch |
| Verb | befriend | kết bạn, đối xử tử tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một mối quan hệ không mấy tốt đẹp giữa hai hoặc nhiều người. Nó ngụ ý một sự thiếu thiện cảm, thậm chí có thể có sự thù địch hoặc xa lánh. Khác với "be enemies with" (là kẻ thù của ai), "be unfriendly with" thể hiện mức độ nhẹ hơn, chỉ là không hòa thuận hoặc không thích nhau. Cần phân biệt với "unfriendly" đứng một mình, có thể dùng để mô tả một người có tính cách không thân thiện nói chung, trong khi "be unfriendly with" tập trung vào mối quan hệ cụ thể.
Prepositions
Giới từ "with" dùng để chỉ đối tượng mà chủ thể không thân thiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly be unfriendly with (công khai tỏ thái độ thù địch/không thân thiện với)
-
noticeably noticeably be unfriendly with (rõ ràng/dễ nhận thấy là không thân thiện với)
-
still still be unfriendly with (vẫn còn giữ thái độ không thân thiện với)
-
neighbors neighbors be unfriendly with each other (những người hàng xóm không thân thiện với nhau)
-
colleagues be unfriendly with colleagues (không hòa đồng/giữ thái độ thù địch với đồng nghiệp)
Idioms
-
Be on bad terms with someone
Có mối quan hệ tồi tệ, bất hòa, không thân thiện với ai
"After the argument, she was on bad terms with her cousin."
(Sau cuộc cãi vã, cô ấy có mối quan hệ tồi tệ với em họ mình.)
-
Give someone the cold shoulder
Làm lơ, phớt lờ, tỏ thái độ lạnh nhạt (một cách không thân thiện) với ai
"Whenever he tries to talk to her, she gives him the cold shoulder."
(Bất cứ khi nào anh ấy cố gắng nói chuyện, cô ấy lại tỏ thái độ lạnh nhạt.)
-
Be at loggerheads with someone
Cực kỳ bất đồng, mâu thuẫn sâu sắc, không đội trời chung với ai
"The two department managers are constantly at loggerheads over budget decisions."
(Hai trưởng phòng thường xuyên mâu thuẫn sâu sắc về các quyết định ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unfriendly with
Tính từ (cụm động từ)Không thân thiện, có mối quan hệ căng thẳng hoặc khó khăn với ai đó.
"After the argument, Sarah was unfriendly with her sister for a few days."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are unfriendly with their neighbors because of the loud music. |
Họ không thân thiện với hàng xóm của họ vì tiếng nhạc ồn ào. |
| Phủ định | I am not unfriendly with him; we just have different opinions. |
Tôi không hề không thân thiện với anh ấy; chúng tôi chỉ có những ý kiến khác nhau. |
| Nghi vấn | Are you unfriendly with anyone in your class, or are you just shy? |
Bạn có không thân thiện với ai trong lớp không, hay bạn chỉ nhút nhát? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unfriendly with".
