(Top Banner Ad)
be unfriendly with
B1
Tính từ (cụm động từ) B1 Giao tiếp xã hội

be unfriendly with

UK: /ˌʌnˈfrendli wɪθ/ • US: /ˌʌnˈfrendli wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

không thân thiện với có thái độ không thân thiện với bằng mặt không bằng lòng với có hiềm khích với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not be friendly or amicable towards someone; to have a strained or difficult relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Không thân thiện, có mối quan hệ căng thẳng hoặc khó khăn với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the argument, Sarah was unfriendly with her sister for a few days."

    "Sau cuộc tranh cãi, Sarah đã không thân thiện với em gái mình trong vài ngày."

  • "They were unfriendly with each other after the business deal fell through."

    "Họ không thân thiện với nhau sau khi thỏa thuận kinh doanh thất bại."

  • "I've been unfriendly with my neighbor ever since he complained about my dog."

    "Tôi đã không thân thiện với người hàng xóm của mình kể từ khi anh ta phàn nàn về con chó của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friend bạn bè, người thân
Adjective friendly thân thiện, hòa nhã
Noun friendliness sự thân thiện, sự hòa nhã
Adjective unfriendly không thân thiện, thù địch
Verb befriend kết bạn, đối xử tử tế

Synonyms

be on bad terms with (có quan hệ không tốt với)not get along with (không hòa hợp với)have a strained relationship with (có mối quan hệ căng thẳng với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*prī-
Proto-Germanic
*frijōną
Old English (OE)
frēond (friend)
Old English (OE)
frēondlīc (friendly)
Modern English
un- (not) + friendly

Gốc gác của Tình Bạn

Từ 'unfriendly' (không thân thiện) được xây dựng dựa trên từ 'friend' (bạn bè). Gốc rễ của 'friend' trong tiếng Anh cổ (frēond) và các ngôn ngữ German cổ có nghĩa là 'người yêu thương' hoặc 'người thân'. Vì vậy, 'unfriendly' đơn giản là việc thiếu đi sự yêu thương, hiếu khách hoặc mối quan hệ hòa nhã, lịch sự giữa hai người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một mối quan hệ không mấy tốt đẹp giữa hai hoặc nhiều người. Nó ngụ ý một sự thiếu thiện cảm, thậm chí có thể có sự thù địch hoặc xa lánh. Khác với "be enemies with" (là kẻ thù của ai), "be unfriendly with" thể hiện mức độ nhẹ hơn, chỉ là không hòa thuận hoặc không thích nhau. Cần phân biệt với "unfriendly" đứng một mình, có thể dùng để mô tả một người có tính cách không thân thiện nói chung, trong khi "be unfriendly with" tập trung vào mối quan hệ cụ thể.

Prepositions

with

Giới từ "with" dùng để chỉ đối tượng mà chủ thể không thân thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unfriendly with
  • openly openly be unfriendly with
    (công khai tỏ thái độ thù địch/không thân thiện với)
  • noticeably noticeably be unfriendly with
    (rõ ràng/dễ nhận thấy là không thân thiện với)
  • still still be unfriendly with
    (vẫn còn giữ thái độ không thân thiện với)
Contexts/Subjects for 'be unfriendly with'
  • neighbors neighbors be unfriendly with each other
    (những người hàng xóm không thân thiện với nhau)
  • colleagues be unfriendly with colleagues
    (không hòa đồng/giữ thái độ thù địch với đồng nghiệp)

Idioms

  • Be on bad terms with someone

    Có mối quan hệ tồi tệ, bất hòa, không thân thiện với ai

    "After the argument, she was on bad terms with her cousin."

    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy có mối quan hệ tồi tệ với em họ mình.)

  • Give someone the cold shoulder

    Làm lơ, phớt lờ, tỏ thái độ lạnh nhạt (một cách không thân thiện) với ai

    "Whenever he tries to talk to her, she gives him the cold shoulder."

    (Bất cứ khi nào anh ấy cố gắng nói chuyện, cô ấy lại tỏ thái độ lạnh nhạt.)

  • Be at loggerheads with someone

    Cực kỳ bất đồng, mâu thuẫn sâu sắc, không đội trời chung với ai

    "The two department managers are constantly at loggerheads over budget decisions."

    (Hai trưởng phòng thường xuyên mâu thuẫn sâu sắc về các quyết định ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unfriendly with

Tính từ (cụm động từ)
Lật mặt

Không thân thiện, có mối quan hệ căng thẳng hoặc khó khăn với ai đó.

"After the argument, Sarah was unfriendly with her sister for a few days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are unfriendly with their neighbors because of the loud music.
Họ không thân thiện với hàng xóm của họ vì tiếng nhạc ồn ào.
Phủ định
I am not unfriendly with him; we just have different opinions.
Tôi không hề không thân thiện với anh ấy; chúng tôi chỉ có những ý kiến khác nhau.
Nghi vấn
Are you unfriendly with anyone in your class, or are you just shy?
Bạn có không thân thiện với ai trong lớp không, hay bạn chỉ nhút nhát?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unfriendly with".

Sự Khác Biệt Giữa Lịch Sự và Thân Thiện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở, có một sự phân biệt rõ ràng giữa 'being polite' (lịch sự) và 'being friendly' (thân thiện). Một người có thể 'be unfriendly with' đồng nghiệp (không thích hoặc không muốn thân thiết) nhưng vẫn phải giữ thái độ chuyên nghiệp, nói năng lịch sự và tuân thủ quy tắc ứng xử tối thiểu. Điều này được gọi là 'civility' (văn minh).

Giao Tiếp Thụ Động-Thù Địch

Khi một người quyết định 'be unfriendly with' người khác, hành vi này không nhất thiết phải là cãi vã lớn tiếng. Nó thường được biểu hiện dưới dạng 'passive-aggressive' (thụ động-thù địch), bao gồm việc tránh né, trì hoãn công việc của đối phương, hoặc chỉ trả lời bằng những câu ngắn gọn, lạnh lùng nhằm thể hiện sự xa lánh thay vì đối đầu trực tiếp.