be ungrateful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không cảm thấy hoặc thể hiện lòng biết ơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's ungrateful to complain when you've been given so much."
"Thật là vô ơn khi phàn nàn khi bạn đã nhận được rất nhiều."
-
"I don't want to sound ungrateful, but I was expecting a better birthday present."
"Tôi không muốn tỏ ra vô ơn, nhưng tôi đã mong đợi một món quà sinh nhật tốt hơn."
-
"She was ungrateful for all the help she received."
"Cô ấy đã vô ơn đối với tất cả sự giúp đỡ mà cô ấy nhận được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | grateful | biết ơn, trân trọng |
| Noun | ungratefulness | sự vô ơn, lòng bội bạc |
| Adverb | ungratefully | một cách vô ơn, bạc bẽo |
| Noun | gratitude | lòng biết ơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "ungrateful" mô tả trạng thái của một người không đánh giá cao những gì họ đã nhận được. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu tôn trọng hoặc thừa nhận những ân huệ hoặc lòng tốt mà người khác đã dành cho mình. Sự khác biệt subtle so với "thankless" là "ungrateful" nhấn mạnh hơn vào cảm xúc chủ quan của người đó, trong khi "thankless" thường tập trung vào bản chất khó khăn hoặc không được đền đáp của một hành động.
Prepositions
"Ungrateful to someone" chỉ sự vô ơn đối với một người cụ thể. Ví dụ: "He was ungrateful to his parents." (Anh ta vô ơn với cha mẹ mình). "Ungrateful for something" chỉ sự vô ơn đối với một điều gì đó cụ thể đã nhận được. Ví dụ: "She was ungrateful for the gift." (Cô ấy vô ơn đối với món quà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
so be so ungrateful (thật là vô ơn, quá vô ơn)
-
incredibly be incredibly ungrateful (vô cùng vô ơn)
-
terribly be terribly ungrateful (vô ơn một cách khủng khiếp)
-
to be ungrateful to someone (vô ơn với ai đó)
-
for be ungrateful for something (không biết trân trọng điều gì đó)
Idioms
-
Don't bite the hand that feeds you.
Đừng ăn cháo đá bát. (Chỉ hành động vô ơn, phản bội lại người đã giúp đỡ mình).
"She spread rumors about the company that gave her a start. She shouldn't have bitten the hand that fed her."
(Cô ấy đã tung tin đồn về công ty đã cho cô ấy cơ hội khởi nghiệp. Lẽ ra cô ấy không nên ăn cháo đá bát như vậy.)
-
To look a gift horse in the mouth.
Chê bai quà tặng; Được voi đòi tiên. (Chỉ việc tìm lỗi hoặc chỉ trích một món quà hay một ân huệ mình nhận được).
"It's an old phone, but it was free. Don't look a gift horse in the mouth."
(Nó là một chiếc điện thoại cũ, nhưng là đồ cho không mà. Đừng có chê bai quà tặng như thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be ungrateful
Tính từKhông cảm thấy hoặc thể hiện lòng biết ơn.
"It's ungrateful to complain when you've been given so much."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ungrateful".
