be untrue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not in accordance with the fact or reality; false.
Vietnamese Meaning
Không phù hợp với sự thật hoặc thực tế; sai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rumors circulating about his resignation are untrue."
"Những tin đồn lan truyền về việc ông ấy từ chức là không đúng sự thật."
-
"It is untrue that all politicians are corrupt."
"Không đúng sự thật rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng."
-
"The allegations made against him were proven to be untrue."
"Những cáo buộc chống lại anh ta đã được chứng minh là không đúng sự thật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be untrue' thường được dùng để diễn tả một điều gì đó là sai sự thật, không đúng, hoặc không chính xác. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'be false' và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hơn, chẳng hạn như trong các cuộc tranh luận hoặc khi nói về những vấn đề quan trọng. 'Be untrue' nhấn mạnh sự đối lập với sự thật, trong khi 'be false' có thể ám chỉ sự lừa dối hoặc giả mạo.
Prepositions
'Be untrue to' thường được dùng để chỉ sự không chung thủy, phản bội (một người, một lời hứa, một lý tưởng). Ví dụ: 'He was untrue to his wife' có nghĩa là 'Anh ta đã không chung thủy với vợ mình.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be untrue (hoàn toàn không đúng sự thật)
-
patently be untrue (rõ ràng là không đúng sự thật)
-
factually be untrue (sai về mặt dữ kiện)
-
simply be untrue (đơn giản là không đúng sự thật)
-
prove to be untrue (chứng tỏ là không đúng sự thật)
-
turn out to be untrue (hóa ra là không đúng sự thật)
-
believe (something) to be untrue (tin rằng (điều gì đó) là sai sự thật)
Idioms
-
too good to be true
Quá tốt đến mức khó tin là thật.
"The job offer had a huge salary and only 10 hours of work a week. It seemed too good to be true."
(Lời mời làm việc có mức lương khổng lồ và chỉ làm 10 giờ một tuần. Nghe có vẻ khó tin quá.)
-
be economical with the truth
Nói dối một cách khéo léo bằng cách không nói ra toàn bộ sự thật.
"The salesman was being economical with the truth when he didn't mention the car's history of accidents."
(Người bán hàng đã không nói hết sự thật khi không đề cập đến lịch sử tai nạn của chiếc xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be untrue
Tính từ (Adjective)Không phù hợp với sự thật hoặc thực tế; sai.
"The rumors circulating about his resignation are untrue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be untrue".
