(Top Banner Ad)
be untrue
B2
Tính từ (Adjective) B2 Đạo đức, Giao tiếp

be untrue

UK: /ʌnˈtruː/ • US: /ʌnˈtruː/

Nghĩa tiếng Việt

không đúng sự thật sai sự thật không chính xác không trung thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in accordance with the fact or reality; false.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp với sự thật hoặc thực tế; sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rumors circulating about his resignation are untrue."

    "Những tin đồn lan truyền về việc ông ấy từ chức là không đúng sự thật."

  • "It is untrue that all politicians are corrupt."

    "Không đúng sự thật rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng."

  • "The allegations made against him were proven to be untrue."

    "Những cáo buộc chống lại anh ta đã được chứng minh là không đúng sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true thật, đúng sự thật
Noun truth sự thật
Adverb truly thực sự, quả thật
Adjective truthful thật thà, trung thực (chỉ người)
Noun untruth điều không thật, lời nói dối
Adjective untruthful không thật thà, dối trá (chỉ người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dóru- (cây, rắn chắc) + *n̥- (tiền tố phủ định)
Proto-Germanic
*trewwiz (trung thành, đáng tin) + *un- (không)
Old English
trēowe (trung thành) + un- (không)
Middle English
trewe + un-
Modern English
be untrue

Nguồn gốc 'vững như cây'

Từ 'true' (thật) có nguồn gốc từ một từ Ấn-Âu cổ có nghĩa là 'cây' (*dóru-). Ý tưởng ban đầu là một cái gì đó 'true' thì phải vững chắc, đáng tin cậy và thẳng thắn, giống như một thân cây sồi. Khi thêm tiền tố 'un-', có nghĩa là 'không', chúng ta có 'untrue' – thứ gì đó không vững chắc, không đáng tin.

'Be': Động từ của sự tồn tại

Động từ 'be' là một trong những động từ cổ xưa và cơ bản nhất, xuất phát từ gốc Ấn-Âu *bʰuH- có nghĩa là 'lớn lên, trở thành, tồn tại'. Kết hợp 'be' với 'untrue' tạo thành một cụm từ khẳng định trạng thái không thật của một sự vật, sự việc.

Usage Note

Cụm từ 'be untrue' thường được dùng để diễn tả một điều gì đó là sai sự thật, không đúng, hoặc không chính xác. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'be false' và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hơn, chẳng hạn như trong các cuộc tranh luận hoặc khi nói về những vấn đề quan trọng. 'Be untrue' nhấn mạnh sự đối lập với sự thật, trong khi 'be false' có thể ám chỉ sự lừa dối hoặc giả mạo.

Prepositions

to

'Be untrue to' thường được dùng để chỉ sự không chung thủy, phản bội (một người, một lời hứa, một lý tưởng). Ví dụ: 'He was untrue to his wife' có nghĩa là 'Anh ta đã không chung thủy với vợ mình.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be untrue
  • completely be untrue
    (hoàn toàn không đúng sự thật)
  • patently be untrue
    (rõ ràng là không đúng sự thật)
  • factually be untrue
    (sai về mặt dữ kiện)
  • simply be untrue
    (đơn giản là không đúng sự thật)
Verb + be untrue
  • prove to be untrue
    (chứng tỏ là không đúng sự thật)
  • turn out to be untrue
    (hóa ra là không đúng sự thật)
  • believe (something) to be untrue
    (tin rằng (điều gì đó) là sai sự thật)

Idioms

  • too good to be true

    Quá tốt đến mức khó tin là thật.

    "The job offer had a huge salary and only 10 hours of work a week. It seemed too good to be true."

    (Lời mời làm việc có mức lương khổng lồ và chỉ làm 10 giờ một tuần. Nghe có vẻ khó tin quá.)

  • be economical with the truth

    Nói dối một cách khéo léo bằng cách không nói ra toàn bộ sự thật.

    "The salesman was being economical with the truth when he didn't mention the car's history of accidents."

    (Người bán hàng đã không nói hết sự thật khi không đề cập đến lịch sử tai nạn của chiếc xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be untrue

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không phù hợp với sự thật hoặc thực tế; sai.

"The rumors circulating about his resignation are untrue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be untrue".

'White Lies' - Lời nói dối vô hại

Trong văn hóa phương Tây, 'white lies' là những lời nói dối nhỏ, không quan trọng, thường được nói ra để tránh làm tổn thương cảm xúc của người khác. Ví dụ, khen một món ăn không ngon để làm vui lòng người nấu. Việc này thường được coi là chấp nhận được trong các tình huống xã hội thông thường.

'Perjury' - Tội khai man

Nói dối trong bối cảnh pháp lý là một vấn đề cực kỳ nghiêm trọng. 'Perjury' là tội khai man khi đã tuyên thệ sẽ nói sự thật trước tòa. Đây được coi là một tội ác nghiêm trọng vì nó làm suy yếu toàn bộ hệ thống tư pháp, có thể dẫn đến phạt tù.