(Top Banner Ad)
beach waves
B1
Danh từ B1 Thời trang/Làm đẹp, Du lịch

beach waves

UK: /ˈbiːtʃ weɪvz/ • US: /ˈbiːtʃ weɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

tóc gợn sóng biển kiểu tóc gợn sóng bãi biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hairstyle that is loose, wavy, and slightly messy, resembling the natural texture of hair after spending time at the beach.

Vietnamese Meaning

Một kiểu tóc lỏng, gợn sóng và hơi rối, giống với kết cấu tự nhiên của tóc sau khi dành thời gian ở bãi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She styled her hair into beach waves for a casual summer look."

    "Cô ấy tạo kiểu tóc gợn sóng bãi biển cho vẻ ngoài giản dị mùa hè."

  • "Many tutorials online show you how to get beach waves at home."

    "Nhiều hướng dẫn trực tuyến chỉ cho bạn cách tạo kiểu tóc gợn sóng bãi biển tại nhà."

  • "Her natural beach waves looked effortlessly beautiful."

    "Mái tóc gợn sóng bãi biển tự nhiên của cô ấy trông đẹp một cách tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective beachy mang không khí, phong cách của bãi biển.
Verb to beach đưa (thuyền) lên bờ, làm cho mắc cạn.
Adjective wavy gợn sóng, lượn sóng (thường dùng cho tóc).
Verb to wave vẫy (tay); gợn sóng, uốn lượn.
Noun waver sự dao động, sự do dự.

Synonyms

wavy hair (tóc gợn sóng)textured hair (tóc có kết cấu)

Antonyms

straight hair (tóc thẳng)sleek hair (tóc mượt)

Related Words

Subject Area

Thời trang/Làm đẹp, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakiz (stream) / *wēgaz (wave)
Old English
bæce (stream) / wǣg (wave)
Middle English
beche (beach) / wave (wave)
Modern English
beach waves (hairstyle)

Sóng Biển: Từ Bờ Cát Đến Sàn Diễn

Cụm từ 'beach waves' ban đầu chỉ đơn giản có nghĩa là những con sóng ở bãi biển. Tuy nhiên, vào thế kỷ 20, nó được dùng để miêu tả một kiểu tóc đặc trưng: những lọn tóc gợn sóng nhẹ, trông tự nhiên và hơi rối, giống như mái tóc của một người vừa đi biển về. Gió và nước muối biển đã tạo nên vẻ đẹp 'không cần cố gắng' này, và nó nhanh chóng trở thành một xu hướng thời trang toàn cầu, biểu tượng cho sự tự do, phóng khoáng.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này là sự tự nhiên, thoải mái và mang hơi hướng mùa hè. Kiểu tóc này thường được tạo ra bằng các sản phẩm tạo kiểu tóc hoặc bằng cách tết tóc và tháo ra sau đó. Khác với 'curls' (những lọn tóc xoăn chặt) hay 'waves' (những gợn sóng đều đặn), 'beach waves' mang tính ngẫu hứng và không hoàn hảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beach waves
  • soft beach waves
    (kiểu tóc sóng biển nhẹ nhàng, mềm mại)
  • effortless beach waves
    (kiểu tóc sóng biển tự nhiên, trông không cần cố gắng)
  • tousled beach waves
    (kiểu tóc sóng biển rối nhẹ có chủ đích)
  • perfect beach waves
    (kiểu tóc sóng biển hoàn hảo)
Verb + beach waves
  • create beach waves
    (tạo kiểu tóc sóng biển)
  • get beach waves
    (có được kiểu tóc sóng biển)
  • achieve beach waves
    (tạo được thành công kiểu tóc sóng biển)
  • rock beach waves
    (diện kiểu tóc sóng biển một cách tự tin và phong cách)

Idioms

  • to rock the beach waves look

    Một cụm từ trong ngành thời trang, có nghĩa là tự tin thể hiện hoặc diện kiểu tóc gợn sóng một cách rất phong cách và thu hút.

    "She walked into the party rocking the beach waves look, and everyone noticed her effortless style."

    (Cô ấy bước vào bữa tiệc với kiểu tóc sóng biển đầy tự tin, và mọi người đều chú ý đến phong cách tự nhiên của cô.)

  • chasing the beach waves

    Một cách nói ẩn dụ và hiện đại, nghĩa là theo đuổi một lối sống tự do, thoải mái và thư giãn, giống như cảm giác ở bãi biển.

    "After quitting his corporate job, he's been chasing the beach waves, travelling and living simply."

    (Sau khi nghỉ việc ở công ty, anh ấy đã theo đuổi một lối sống tự do tự tại, đi du lịch và sống đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beach waves

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu tóc lỏng, gợn sóng và hơi rối, giống với kết cấu tự nhiên của tóc sau khi dành thời gian ở bãi biển.

"She styled her hair into beach waves for a casual summer look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wanted a hairstyle which resembled beach waves that are created by the ocean.
Cô ấy muốn một kiểu tóc giống như những lọn tóc xoăn tự nhiên do biển tạo ra.
Phủ định
The stylist created a hairstyle that wasn't beach waves, which she specifically requested.
Nhà tạo mẫu đã tạo ra một kiểu tóc không phải là những lọn tóc xoăn tự nhiên, điều mà cô ấy đã yêu cầu cụ thể.
Nghi vấn
Is that hairstyle which you are sporting today beach waves that were styled with sea salt spray?
Kiểu tóc mà bạn đang để hôm nay có phải là tóc xoăn tự nhiên được tạo kiểu bằng keo xịt muối biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beach waves".

Biểu Tượng Của Văn Hóa Lướt Sóng

Kiểu tóc 'beach waves' gắn liền với văn hóa lướt sóng ở California (Mỹ) và Úc. Nó không chỉ là một kiểu tóc mà còn là biểu tượng cho một lối sống năng động, khỏe khoắn, yêu thiên nhiên và tự do. Hình ảnh 'cô gái lướt sóng' (surfer girl) với mái tóc gợn sóng tự nhiên đã trở thành một hình mẫu về vẻ đẹp phóng khoáng.

Xu Hướng Vẻ Đẹp 'Tự Nhiên'

Trong văn hóa phương Tây, 'beach waves' là một ví dụ điển hình cho xu hướng làm đẹp 'effortless beauty' (vẻ đẹp không cần cố gắng). Nó đối lập với các kiểu tóc cầu kỳ, trang trọng, thay vào đó đề cao một vẻ ngoài tự nhiên, trẻ trung và thoải mái, như thể 'tôi vừa ngủ dậy đã đẹp rồi'.