beard wash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cleansing product specifically formulated for facial hair (beards).
Vietnamese Meaning
Sản phẩm làm sạch được pha chế đặc biệt cho râu trên mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He uses beard wash twice a week to keep his beard clean and healthy."
"Anh ấy dùng sữa rửa râu hai lần một tuần để giữ cho bộ râu sạch sẽ và khỏe mạnh."
-
"This beard wash contains natural ingredients to nourish your facial hair."
"Sữa rửa râu này chứa các thành phần tự nhiên để nuôi dưỡng râu của bạn."
-
"Always rinse thoroughly after using beard wash."
"Luôn rửa kỹ sau khi sử dụng sữa rửa râu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với dầu gội thông thường, beard wash thường có công thức dịu nhẹ hơn, phù hợp với da mặt và giúp râu mềm mại, không bị khô xơ. Sản phẩm này giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết tích tụ trong râu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural / organic beard wash (dầu gội râu tự nhiên / hữu cơ)
-
moisturizing beard wash (dầu gội râu dưỡng ẩm)
-
gentle beard wash (dầu gội râu dịu nhẹ)
-
scented beard wash (dầu gội râu có mùi thơm)
-
use beard wash (dùng dầu gội râu)
-
apply beard wash (thoa dầu gội râu)
-
buy beard wash (mua dầu gội râu)
-
recommend a beard wash (giới thiệu một loại dầu gội râu)
-
a bottle of beard wash (một chai dầu gội râu)
-
a brand of beard wash (một nhãn hiệu dầu gội râu)
-
the scent of the beard wash (mùi hương của dầu gội râu)
Idioms
-
A little beard wash goes a long way.
Dùng một chút là đủ rồi. (Ám chỉ sự hiệu quả, tiết kiệm của một sản phẩm hoặc nỗ lực).
"This bottle is expensive, but a little beard wash goes a long way, so it will last for months."
(Chai này đắt tiền thật, nhưng chỉ cần dùng một chút là đủ, nên nó sẽ dùng được trong nhiều tháng.)
-
That needs more than beard wash.
Việc đó cần một giải pháp mạnh hơn. (Dùng để nói về một vấn đề phức tạp không thể giải quyết bằng cách đơn giản).
"After a week of camping, my beard needs more than beard wash; it needs a miracle."
(Sau một tuần cắm trại, bộ râu của tôi cần nhiều thứ hơn là dầu gội râu; nó cần một phép màu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beard wash
danh từSản phẩm làm sạch được pha chế đặc biệt cho râu trên mặt.
"He uses beard wash twice a week to keep his beard clean and healthy."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beard wash, which he uses daily, keeps his beard soft and manageable. |
Loại sữa rửa râu, mà anh ấy sử dụng hàng ngày, giúp râu của anh ấy mềm mại và dễ chải. |
| Phủ định | The beard wash that claims to prevent beard dandruff, actually doesn't work for me. |
Loại sữa rửa râu mà tuyên bố ngăn ngừa gàu râu, thực sự không có tác dụng với tôi. |
| Nghi vấn | Is this the beard wash whose ingredients are all-natural? |
Đây có phải là loại sữa rửa râu mà các thành phần đều hoàn toàn tự nhiên không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this beard wash really makes my beard soft! |
Wow, loại sữa rửa râu này thực sự làm cho bộ râu của tôi mềm mại! |
| Phủ định | Oh, I didn't realize I was out of beard wash. |
Ôi, tôi không nhận ra là mình đã hết sữa rửa râu rồi. |
| Nghi vấn | Hey, is that beard wash any good? |
Này, loại sữa rửa râu đó có tốt không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, a beard wash, which smells of sandalwood, leaves my beard feeling soft and refreshed. |
Sau một ngày dài, sữa rửa râu, có mùi gỗ đàn hương, giúp râu của tôi mềm mại và tươi mát. |
| Phủ định | Despite the claims, this beard wash, a product I had high hopes for, didn't actually make my beard any softer. |
Mặc dù có những tuyên bố, loại sữa rửa râu này, một sản phẩm mà tôi đã rất hy vọng, thực sự không làm cho bộ râu của tôi mềm mại hơn. |
| Nghi vấn | Tell me, does this beard wash, the one advertised online, really prevent beard itch? |
Cho tôi biết, loại sữa rửa râu này, loại được quảng cáo trực tuyến, có thực sự ngăn ngừa ngứa râu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard wash".
