(Top Banner Ad)
beard wash
A2
danh từ A2 Chăm sóc cá nhân

beard wash

UK: /bɪəd wɔʃ/ • US: /bɪrd wɔʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sữa rửa râu dầu gội râu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cleansing product specifically formulated for facial hair (beards).

Vietnamese Meaning

Sản phẩm làm sạch được pha chế đặc biệt cho râu trên mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses beard wash twice a week to keep his beard clean and healthy."

    "Anh ấy dùng sữa rửa râu hai lần một tuần để giữ cho bộ râu sạch sẽ và khỏe mạnh."

  • "This beard wash contains natural ingredients to nourish your facial hair."

    "Sữa rửa râu này chứa các thành phần tự nhiên để nuôi dưỡng râu của bạn."

  • "Always rinse thoroughly after using beard wash."

    "Luôn rửa kỹ sau khi sử dụng sữa rửa râu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beard râu, bộ râu
Adjective bearded có râu
Adjective beardless không có râu, nhẵn nhụi
Verb wash gội, rửa, giặt
Noun washing việc giặt giũ, việc gội rửa
Noun grooming việc chải chuốt, chăm sóc diện mạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰardʰ-ā- (beard) + *wod- (water, wet)
Proto-Germanic
*bardaz (beard) + *waskaną (to wash)
Old English
beard + wæscan
Modern English
beard wash

Từ Ghép Hiện Đại

"Beard wash" là một danh từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ tiếng Anh có nguồn gốc cổ xưa: 'beard' (râu) và 'wash' (gội, rửa). 'Beard' bắt nguồn từ từ 'bardaz' trong ngôn ngữ German nguyên thủy, trong khi 'wash' có gốc từ 'wæscan' trong tiếng Anh cổ. Bản thân cụm từ này không có lịch sử lâu đời mà chỉ mới xuất hiện cùng với xu hướng chăm sóc râu trong những năm gần đây.

Sản Phẩm Của Thời Đại

Sự phổ biến của "beard wash" gắn liền với việc râu trở thành một biểu tượng thời trang và nam tính trong văn hóa phương Tây thế kỷ 21. Khi nam giới bắt đầu đầu tư nhiều hơn vào việc chải chuốt, một thị trường cho các sản phẩm chuyên dụng đã ra đời và thuật ngữ "beard wash" được tạo ra để mô tả loại dầu gội đặc biệt này.

Usage Note

Khác với dầu gội thông thường, beard wash thường có công thức dịu nhẹ hơn, phù hợp với da mặt và giúp râu mềm mại, không bị khô xơ. Sản phẩm này giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết tích tụ trong râu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beard wash
  • natural / organic beard wash
    (dầu gội râu tự nhiên / hữu cơ)
  • moisturizing beard wash
    (dầu gội râu dưỡng ẩm)
  • gentle beard wash
    (dầu gội râu dịu nhẹ)
  • scented beard wash
    (dầu gội râu có mùi thơm)
Verb + beard wash
  • use beard wash
    (dùng dầu gội râu)
  • apply beard wash
    (thoa dầu gội râu)
  • buy beard wash
    (mua dầu gội râu)
  • recommend a beard wash
    (giới thiệu một loại dầu gội râu)
Noun + beard wash
  • a bottle of beard wash
    (một chai dầu gội râu)
  • a brand of beard wash
    (một nhãn hiệu dầu gội râu)
  • the scent of the beard wash
    (mùi hương của dầu gội râu)

Idioms

  • A little beard wash goes a long way.

    Dùng một chút là đủ rồi. (Ám chỉ sự hiệu quả, tiết kiệm của một sản phẩm hoặc nỗ lực).

    "This bottle is expensive, but a little beard wash goes a long way, so it will last for months."

    (Chai này đắt tiền thật, nhưng chỉ cần dùng một chút là đủ, nên nó sẽ dùng được trong nhiều tháng.)

  • That needs more than beard wash.

    Việc đó cần một giải pháp mạnh hơn. (Dùng để nói về một vấn đề phức tạp không thể giải quyết bằng cách đơn giản).

    "After a week of camping, my beard needs more than beard wash; it needs a miracle."

    (Sau một tuần cắm trại, bộ râu của tôi cần nhiều thứ hơn là dầu gội râu; nó cần một phép màu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beard wash

danh từ
Lật mặt

Sản phẩm làm sạch được pha chế đặc biệt cho râu trên mặt.

"He uses beard wash twice a week to keep his beard clean and healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beard wash, which he uses daily, keeps his beard soft and manageable.
Loại sữa rửa râu, mà anh ấy sử dụng hàng ngày, giúp râu của anh ấy mềm mại và dễ chải.
Phủ định
The beard wash that claims to prevent beard dandruff, actually doesn't work for me.
Loại sữa rửa râu mà tuyên bố ngăn ngừa gàu râu, thực sự không có tác dụng với tôi.
Nghi vấn
Is this the beard wash whose ingredients are all-natural?
Đây có phải là loại sữa rửa râu mà các thành phần đều hoàn toàn tự nhiên không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this beard wash really makes my beard soft!
Wow, loại sữa rửa râu này thực sự làm cho bộ râu của tôi mềm mại!
Phủ định
Oh, I didn't realize I was out of beard wash.
Ôi, tôi không nhận ra là mình đã hết sữa rửa râu rồi.
Nghi vấn
Hey, is that beard wash any good?
Này, loại sữa rửa râu đó có tốt không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, a beard wash, which smells of sandalwood, leaves my beard feeling soft and refreshed.
Sau một ngày dài, sữa rửa râu, có mùi gỗ đàn hương, giúp râu của tôi mềm mại và tươi mát.
Phủ định
Despite the claims, this beard wash, a product I had high hopes for, didn't actually make my beard any softer.
Mặc dù có những tuyên bố, loại sữa rửa râu này, một sản phẩm mà tôi đã rất hy vọng, thực sự không làm cho bộ râu của tôi mềm mại hơn.
Nghi vấn
Tell me, does this beard wash, the one advertised online, really prevent beard itch?
Cho tôi biết, loại sữa rửa râu này, loại được quảng cáo trực tuyến, có thực sự ngăn ngừa ngứa râu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard wash".

Sự Trỗi Dậy Của Văn Hóa Chăm Sóc Râu

Trong thế kỷ 21, đặc biệt là trong văn hóa phương Tây, việc để râu đã trở thành một xu hướng thời trang lớn, thể hiện sự nam tính và cá tính. Điều này đã tạo ra một ngành công nghiệp về các sản phẩm chăm sóc râu (beard care), trong đó 'beard wash' là một sản phẩm cơ bản, giống như dầu gội cho tóc.

Khác Biệt Cốt Lõi Với Dầu Gội Đầu

Tại sao lại cần 'beard wash' thay vì dùng dầu gội đầu thông thường? Lý do là vì da mặt nhạy cảm hơn da đầu. Dầu gội đầu có thể quá mạnh, làm mất đi lớp dầu tự nhiên trên da mặt, gây khô, ngứa và gàu cho râu (beardruff). 'Beard wash' được sản xuất với công thức dịu nhẹ hơn để làm sạch râu mà vẫn giữ ẩm cho da.