becalm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To leave a sailing vessel motionless from lack of wind.
Vietnamese Meaning
Làm cho một con tàu buồm không thể di chuyển được do thiếu gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship was becalmed for days in the doldrums."
"Con tàu bị mắc cạn không thể di chuyển trong nhiều ngày ở vùng lặng gió."
-
"The sudden lack of wind becalmed the fleet."
"Sự thiếu gió đột ngột khiến cả hạm đội bị mắc cạn."
-
"She hoped the meditation would becalm her racing thoughts."
"Cô hy vọng việc thiền định sẽ làm dịu đi những suy nghĩ hỗn loạn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'becalm' thường được dùng trong bối cảnh hàng hải, mô tả tình trạng một con tàu bị mắc kẹt do không có gió để đẩy thuyền đi. Nó mang sắc thái của sự bất lực, khó khăn khi bị thiên nhiên cản trở. Không giống như 'stall' (chững lại) thường dùng cho máy móc hoặc các quá trình, 'becalm' chỉ liên quan đến tàu thuyền và gió.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ship was the ship was becalmed (con tàu bị đứng gió (không thể di chuyển))
-
vessel was the vessel was becalmed near the equator (thuyền bị kẹt gió gần xích đạo)
-
gently gently becalm her sorrow (nhẹ nhàng xoa dịu nỗi buồn của cô ấy)
-
soon the noise was soon becalmed (tiếng ồn nhanh chóng được làm dịu xuống)
-
try to try to becalm the market (cố gắng làm dịu thị trường)
-
manage to manage to becalm the frightened children (xoay xở để trấn an những đứa trẻ đang sợ hãi)
Idioms
-
to be becalmed in the doldrums
Bị mắc kẹt trong tình trạng trì trệ, không có tiến triển (nghĩa đen: tàu bị đứng gió ở khu vực xích đạo).
"Their political efforts were becalmed in the doldrums for years."
(Những nỗ lực chính trị của họ bị đình trệ suốt nhiều năm trời.)
-
becalm the rising storm
Dập tắt hoặc làm dịu cơn giận dữ/xung đột sắp bùng nổ.
"The chairman’s speech helped to becalm the rising storm of protest."
(Bài phát biểu của chủ tịch đã giúp xoa dịu làn sóng phản đối đang dâng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
becalm
Động từLàm cho một con tàu buồm không thể di chuyển được do thiếu gió.
"The ship was becalmed for days in the doldrums."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship was becalmed for days, unable to move due to the lack of wind. |
Con tàu bị mắc cạn nhiều ngày, không thể di chuyển do thiếu gió. |
| Phủ định | The sudden storm ensured that the sailboat would not be becalmed. |
Cơn bão bất ngờ đảm bảo rằng thuyền buồm sẽ không bị mắc cạn. |
| Nghi vấn | Was the fleet becalmed during the naval exercise? |
Hạm đội có bị mắc cạn trong cuộc tập trận hải quân không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the wind had died down so suddenly, the ship would have been becalmed for days. |
Nếu gió không đột ngột tắt lặng như vậy, con tàu đã bị mắc cạn trong nhiều ngày. |
| Phủ định | If they hadn't been so becalmed by the sudden lack of wind, they wouldn't have missed the tide. |
Nếu họ không bị mắc cạn do sự thiếu gió đột ngột, họ đã không bỏ lỡ thủy triều. |
| Nghi vấn | Would the sailboat have reached the shore if it hadn't been becalmed by the unexpected stillness of the sea? |
Liệu thuyền buồm có thể đến bờ nếu nó không bị mắc cạn do sự tĩnh lặng bất ngờ của biển cả? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship is going to becalm if the wind doesn't pick up soon. |
Con tàu sẽ bị mắc cạn nếu gió không nổi lên sớm. |
| Phủ định | The sailors aren't going to be becalmed; they're prepared to row. |
Các thủy thủ sẽ không bị mắc cạn; họ đã chuẩn bị để chèo thuyền. |
| Nghi vấn | Are we going to becalm here for days? |
Chúng ta sẽ bị mắc cạn ở đây trong nhiều ngày sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "becalm".
