(Top Banner Ad)
becalm
C1
Động từ C1 Hàng hải, Thời tiết

becalm

UK: /bɪˈkɑːm/ • US: /bɪˈkɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

mắc cạn (do thiếu gió) làm cho lặng gió xoa dịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a sailing vessel motionless from lack of wind.

Vietnamese Meaning

Làm cho một con tàu buồm không thể di chuyển được do thiếu gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was becalmed for days in the doldrums."

    "Con tàu bị mắc cạn không thể di chuyển trong nhiều ngày ở vùng lặng gió."

  • "The sudden lack of wind becalmed the fleet."

    "Sự thiếu gió đột ngột khiến cả hạm đội bị mắc cạn."

  • "She hoped the meditation would becalm her racing thoughts."

    "Cô hy vọng việc thiền định sẽ làm dịu đi những suy nghĩ hỗn loạn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective becalmed Bị đứng gió (thường chỉ tàu thuyền); tĩnh lặng, không có gió.
Adjective calm Bình tĩnh, yên tĩnh.
Noun calmness Sự bình tĩnh, sự thanh thản.
Adverb calmly Một cách bình tĩnh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
be-
Middle French/Italian
calme
English (16th C.)
becalm

Nguồn Gốc Kết Hợp

Từ 'becalm' là sự kết hợp của tiền tố 'be-' (mang ý nghĩa 'gây ra, làm cho thành') có nguồn gốc Germanic, với từ 'calm' (yên lặng). Về cơ bản, 'becalm' có nghĩa là 'làm cho cái gì đó trở nên yên lặng' hoặc 'làm cho đứng gió'.

Ý Nghĩa Gốc 'Calm'

Từ gốc 'calm' được du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp và tiếng Ý (calma), ban đầu có nghĩa là 'thời gian nghỉ ngơi' hoặc 'sự tĩnh lặng', đặc biệt liên quan đến sự yên tĩnh của biển cả hoặc thời tiết.

Usage Note

Từ 'becalm' thường được dùng trong bối cảnh hàng hải, mô tả tình trạng một con tàu bị mắc kẹt do không có gió để đẩy thuyền đi. Nó mang sắc thái của sự bất lực, khó khăn khi bị thiên nhiên cản trở. Không giống như 'stall' (chững lại) thường dùng cho máy móc hoặc các quá trình, 'becalm' chỉ liên quan đến tàu thuyền và gió.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (Subjects) + Becalm (Passive)
  • ship was the ship was becalmed
    (con tàu bị đứng gió (không thể di chuyển))
  • vessel was the vessel was becalmed near the equator
    (thuyền bị kẹt gió gần xích đạo)
Adverbs + Becalm
  • gently gently becalm her sorrow
    (nhẹ nhàng xoa dịu nỗi buồn của cô ấy)
  • soon the noise was soon becalmed
    (tiếng ồn nhanh chóng được làm dịu xuống)
Verb + Becalm (Action)
  • try to try to becalm the market
    (cố gắng làm dịu thị trường)
  • manage to manage to becalm the frightened children
    (xoay xở để trấn an những đứa trẻ đang sợ hãi)

Idioms

  • to be becalmed in the doldrums

    Bị mắc kẹt trong tình trạng trì trệ, không có tiến triển (nghĩa đen: tàu bị đứng gió ở khu vực xích đạo).

    "Their political efforts were becalmed in the doldrums for years."

    (Những nỗ lực chính trị của họ bị đình trệ suốt nhiều năm trời.)

  • becalm the rising storm

    Dập tắt hoặc làm dịu cơn giận dữ/xung đột sắp bùng nổ.

    "The chairman’s speech helped to becalm the rising storm of protest."

    (Bài phát biểu của chủ tịch đã giúp xoa dịu làn sóng phản đối đang dâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

becalm

Động từ
Lật mặt

Làm cho một con tàu buồm không thể di chuyển được do thiếu gió.

"The ship was becalmed for days in the doldrums."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship was becalmed for days, unable to move due to the lack of wind.
Con tàu bị mắc cạn nhiều ngày, không thể di chuyển do thiếu gió.
Phủ định
The sudden storm ensured that the sailboat would not be becalmed.
Cơn bão bất ngờ đảm bảo rằng thuyền buồm sẽ không bị mắc cạn.
Nghi vấn
Was the fleet becalmed during the naval exercise?
Hạm đội có bị mắc cạn trong cuộc tập trận hải quân không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wind had died down so suddenly, the ship would have been becalmed for days.
Nếu gió không đột ngột tắt lặng như vậy, con tàu đã bị mắc cạn trong nhiều ngày.
Phủ định
If they hadn't been so becalmed by the sudden lack of wind, they wouldn't have missed the tide.
Nếu họ không bị mắc cạn do sự thiếu gió đột ngột, họ đã không bỏ lỡ thủy triều.
Nghi vấn
Would the sailboat have reached the shore if it hadn't been becalmed by the unexpected stillness of the sea?
Liệu thuyền buồm có thể đến bờ nếu nó không bị mắc cạn do sự tĩnh lặng bất ngờ của biển cả?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship is going to becalm if the wind doesn't pick up soon.
Con tàu sẽ bị mắc cạn nếu gió không nổi lên sớm.
Phủ định
The sailors aren't going to be becalmed; they're prepared to row.
Các thủy thủ sẽ không bị mắc cạn; họ đã chuẩn bị để chèo thuyền.
Nghi vấn
Are we going to becalm here for days?
Chúng ta sẽ bị mắc cạn ở đây trong nhiều ngày sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "becalm".

Nỗi Sợ Của Hải Trình

Trước kỷ nguyên động cơ hơi nước, việc bị 'becalmed' (đứng gió) là một nỗi kinh hoàng đối với các thủy thủ. Nó có nghĩa là con tàu bị mắc kẹt, không thể di chuyển trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng, dẫn đến cạn kiệt nguồn nước ngọt và lương thực, thường gây ra chết chóc.

Thi Ca và Biển Cả

Tình trạng 'becalmed' đã trở thành một mô típ mạnh mẽ trong văn học lãng mạn Anh. Ví dụ nổi tiếng nhất là trong bài thơ 'The Rime of the Ancient Mariner' của Samuel Taylor Coleridge, nơi con tàu bị đứng gió vĩnh viễn như một hình phạt siêu nhiên.