to bore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone feel tired and uninterested by being dull, repetitive, or tedious.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi và không hứng thú vì buồn tẻ, lặp đi lặp lại hoặc tẻ nhạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lecture bored me to tears."
"Bài giảng làm tôi chán đến phát khóc."
-
"I don't want to bore you with all the details."
"Tôi không muốn làm bạn chán với tất cả các chi tiết."
-
"The movie was so boring that I fell asleep."
"Bộ phim chán đến nỗi tôi ngủ quên mất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'bore' thường được sử dụng để diễn tả việc một người hoặc một vật gì đó khiến người khác cảm thấy chán nản. Cần phân biệt 'bore' với 'interest' (làm cho ai đó hứng thú). Trong khi 'bore' mang nghĩa tiêu cực, 'interest' mang nghĩa tích cực.
Nghĩa này của 'bore' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng. Nó đề cập đến hành động tạo ra một lỗ bằng cách sử dụng một công cụ hoặc phương pháp nào đó.
Khi là danh từ, 'bore' chỉ một người hoặc một vật gây ra sự chán nản. Nó thường được sử dụng để mô tả những người có tính cách nhàm chán hoặc những tình huống không thú vị.
Khi là danh từ, 'bore' cũng có thể chỉ một cái lỗ được tạo ra bằng hành động khoan.
Prepositions
Khi 'bore' được sử dụng trong cấu trúc bị động (be bored), 'with' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự chán nản (bored with something), và 'by' có thể được dùng để chỉ tác nhân gây ra sự chán nản (bored by someone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
likely likely to bore (có khả năng gây chán)
-
certain certain to bore (chắc chắn sẽ gây chán)
-
begin begin to bore (bắt đầu gây chán)
-
tend tend to bore (có xu hướng gây chán)
-
to bore to bore someone to death (làm ai đó chán đến chết)
-
to bore to bore someone stiff (làm ai đó chán ngấy)
Idioms
-
bore the pants off someone
làm ai đó cực kỳ chán nản
"That lecture bored the pants off me."
(Bài giảng đó làm tôi chán muốn chết.)
-
bore for England
nói nhiều về một chủ đề đến mức nhàm chán (thường là về bản thân)
"He's been boring for England all evening about his new car."
(Cả buổi tối anh ta chỉ nói thao thao bất tuyệt về chiếc xe mới của mình, nghe phát chán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to bore
Động từLàm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi và không hứng thú vì buồn tẻ, lặp đi lặp lại hoặc tẻ nhạt.
"The lecture bored me to tears."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to bore".
