become disliked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To transition into a state of being unpopular or not liked by others.
Vietnamese Meaning
Trở nên không được yêu thích, trở nên không được ưa chuộng, bị mọi người ghét bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the scandal, he quickly became disliked by his colleagues."
"Sau vụ bê bối, anh ta nhanh chóng trở nên không được đồng nghiệp yêu thích."
-
"The product became disliked due to its poor quality."
"Sản phẩm trở nên không được ưa chuộng do chất lượng kém."
-
"She became disliked after she started spreading rumors."
"Cô ấy trở nên không được yêu thích sau khi bắt đầu lan truyền tin đồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái. Ban đầu có thể được yêu thích, nhưng sau đó, vì một lý do nào đó, người hoặc vật đó trở nên không được ưa chuộng. Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong quan điểm của một nhóm người về một cá nhân, một ý tưởng, hoặc một sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly become disliked (đột nhiên bị ghét)
-
increasingly become disliked (ngày càng bị ghét)
-
widely become disliked (bị nhiều người ghét, bị ghét rộng rãi)
-
instantly become disliked (bị ghét ngay lập tức)
-
by become disliked ... (e.g. his colleagues) (bị ghét bởi ... (ví dụ: các đồng nghiệp của anh ấy))
-
for become disliked ... (e.g. his arrogance) (bị ghét vì ... (ví dụ: sự kiêu ngạo của anh ấy))
-
among become disliked ... (e.g. his peers) (bị ghét trong số/giữa ... (ví dụ: bạn bè đồng trang lứa))
Idioms
-
fall from grace
mất đi sự sủng ái, sa cơ lỡ vận, không còn được yêu mến
"After the scandal, the once-beloved politician completely fell from grace."
(Sau vụ bê bối, vị chính trị gia từng được yêu mến đã hoàn toàn sa cơ.)
-
get on someone's bad side
làm phật lòng ai, khiến ai đó không ưa mình
"Try not to argue with her; you don't want to get on her bad side."
(Cố gắng đừng tranh cãi với cô ấy; bạn không muốn làm cô ấy phật lòng đâu.)
-
burn your bridges
tự cắt đứt đường lui, làm hỏng mối quan hệ hoặc cơ hội một cách không thể cứu vãn
"He burned his bridges by yelling at his boss before quitting."
(Anh ta đã tự cắt đường lui của mình bằng cách hét vào mặt sếp trước khi nghỉ việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become disliked
Động từ (cụm động từ)Trở nên không được yêu thích, trở nên không được ưa chuộng, bị mọi người ghét bỏ.
"After the scandal, he quickly became disliked by his colleagues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become disliked".
