(Top Banner Ad)
become disliked
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Xã hội, Quan hệ cá nhân

become disliked

UK: /bɪˈkʌm dɪsˈlaɪkt/ • US: /bɪˈkʌm dɪsˈlaɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên không được ưa chuộng bị ghét bỏ mất thiện cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To transition into a state of being unpopular or not liked by others.

Vietnamese Meaning

Trở nên không được yêu thích, trở nên không được ưa chuộng, bị mọi người ghét bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, he quickly became disliked by his colleagues."

    "Sau vụ bê bối, anh ta nhanh chóng trở nên không được đồng nghiệp yêu thích."

  • "The product became disliked due to its poor quality."

    "Sản phẩm trở nên không được ưa chuộng do chất lượng kém."

  • "She became disliked after she started spreading rumors."

    "Cô ấy trở nên không được yêu thích sau khi bắt đầu lan truyền tin đồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dislike không thích, ghét
Noun dislike sự không thích, sự ác cảm
Adjective disliked bị ghét, không được ưa thích
Adjective unlikeable khó ưa, không đáng mến
Noun liking sự ưa thích, thiện cảm

Synonyms

Antonyms

become liked (trở nên được yêu thích)become popular (trở nên phổ biến)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem- (to go, come)
Proto-Germanic
*kwemaną (to come)
Old English
becuman (to happen, arrive)
Latin
dis- (apart, away)
Proto-Germanic
*līką (body, form)
Old English
lician (to please)
Modern English
become disliked

Sức mạnh của tiền tố 'dis-'

Cụm từ 'become disliked' được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'become' và 'disliked'. Từ 'disliked' rất thú vị vì nó cho thấy sức mạnh của các tiền tố. Tiền tố 'dis-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không' hoặc 'trái ngược'. Bằng cách thêm 'dis-' vào trước một từ, tiếng Anh có thể dễ dàng tạo ra một từ có nghĩa đối lập. Ví dụ: 'like' (thích) trở thành 'dislike' (không thích), 'agree' (đồng ý) trở thành 'disagree' (không đồng ý), và 'appear' (xuất hiện) trở thành 'disappear' (biến mất).

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái. Ban đầu có thể được yêu thích, nhưng sau đó, vì một lý do nào đó, người hoặc vật đó trở nên không được ưa chuộng. Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong quan điểm của một nhóm người về một cá nhân, một ý tưởng, hoặc một sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become disliked
  • suddenly become disliked
    (đột nhiên bị ghét)
  • increasingly become disliked
    (ngày càng bị ghét)
  • widely become disliked
    (bị nhiều người ghét, bị ghét rộng rãi)
  • instantly become disliked
    (bị ghét ngay lập tức)
become disliked + Prepositional Phrase
  • by become disliked ... (e.g. his colleagues)
    (bị ghét bởi ... (ví dụ: các đồng nghiệp của anh ấy))
  • for become disliked ... (e.g. his arrogance)
    (bị ghét vì ... (ví dụ: sự kiêu ngạo của anh ấy))
  • among become disliked ... (e.g. his peers)
    (bị ghét trong số/giữa ... (ví dụ: bạn bè đồng trang lứa))

Idioms

  • fall from grace

    mất đi sự sủng ái, sa cơ lỡ vận, không còn được yêu mến

    "After the scandal, the once-beloved politician completely fell from grace."

    (Sau vụ bê bối, vị chính trị gia từng được yêu mến đã hoàn toàn sa cơ.)

  • get on someone's bad side

    làm phật lòng ai, khiến ai đó không ưa mình

    "Try not to argue with her; you don't want to get on her bad side."

    (Cố gắng đừng tranh cãi với cô ấy; bạn không muốn làm cô ấy phật lòng đâu.)

  • burn your bridges

    tự cắt đứt đường lui, làm hỏng mối quan hệ hoặc cơ hội một cách không thể cứu vãn

    "He burned his bridges by yelling at his boss before quitting."

    (Anh ta đã tự cắt đường lui của mình bằng cách hét vào mặt sếp trước khi nghỉ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become disliked

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Trở nên không được yêu thích, trở nên không được ưa chuộng, bị mọi người ghét bỏ.

"After the scandal, he quickly became disliked by his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become disliked".

Văn hóa "Tẩy chay" (Cancel Culture)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'cancel culture' là một hiện tượng mà một người nổi tiếng hoặc có sức ảnh hưởng đột nhiên bị công chúng đồng loạt ghét bỏ và 'tẩy chay' sau một phát ngôn hoặc hành động gây tranh cãi. Việc này có thể dẫn đến mất việc, mất hợp đồng quảng cáo và bị xa lánh khỏi xã hội. Đây là một ví dụ điển hình về việc 'become disliked' ở quy mô lớn và tốc độ nhanh chóng trong thời đại số.

Persona non grata (Người không được chào đón)

Đây là một thuật ngữ Latin được sử dụng trong ngành ngoại giao. Khi một nhà ngoại giao bị quốc gia sở tại tuyên bố là 'persona non grata', họ sẽ bị coi là người không được chào đón và phải rời khỏi quốc gia đó. Đây là hình thức chính thức và cao nhất của việc 'bị ghét' hoặc không được chấp nhận bởi cả một chính phủ, thể hiện sự rạn nứt trong quan hệ quốc tế.