(Top Banner Ad)
become disloyal
B2
Verb Phrase B2 Quan hệ xã hội/Đạo đức

become disloyal

UK: /bɪˈkʌm dɪsˈlɔɪəl/ • US: /bɪˈkʌm dɪsˈlɔɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên bất trung trở nên không trung thành mất lòng trung thành phản bội lòng tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To transition into a state of being unfaithful or betraying trust and allegiance.

Vietnamese Meaning

Chuyển sang trạng thái không trung thành hoặc phản bội lòng tin và sự tận tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Over time, the employee became disloyal to the company due to poor management."

    "Theo thời gian, người nhân viên trở nên không trung thành với công ty do quản lý kém."

  • "The politician became disloyal to his party and started supporting the opposition."

    "Chính trị gia trở nên không trung thành với đảng của mình và bắt đầu ủng hộ phe đối lập."

  • "The kingdom became disloyal to the emperor and formed their own alliance."

    "Vương quốc trở nên không trung thành với hoàng đế và thành lập liên minh của riêng họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective disloyal không trung thành, phản bội
Noun disloyalty sự không trung thành, sự phản bội
Adverb disloyally một cách không trung thành
Adjective (Antonym) loyal trung thành
Noun (Antonym) loyalty lòng trung thành
Adverb (Antonym) loyally một cách trung thành

Synonyms

turn disloyal (trở nên không trung thành)grow disloyal (dần trở nên không trung thành)become unfaithful (trở nên không chung thủy)

Antonyms

become loyal (trở nên trung thành)remain loyal (giữ lòng trung thành)

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leg- ('to collect, gather')
Latin
lex ('law')
Latin
legalis ('relating to the law')
Old French
loial ('legal, faithful')
Middle English
loial
Modern English
loyal + dis- (prefix meaning 'not') -> disloyal

Từ 'Luật pháp' đến 'Lòng trung thành'

Từ 'loyal' (trung thành) có một gốc gác rất thú vị, bắt nguồn từ chữ 'lex' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'luật pháp'. Ban đầu, một người 'loyal' là người tuân thủ pháp luật và nghĩa vụ của mình đối với nhà vua hoặc đất nước. Khi thêm tiền tố 'dis-' (mang nghĩa 'không' hoặc 'trái ngược'), từ 'disloyal' được tạo ra, mang ý nghĩa là 'không trung thành', phá vỡ luật lệ của lòng trung thành, tức là phản bội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình thay đổi dần dần, khi ai đó hoặc điều gì đó bắt đầu mất đi sự trung thành. Nó nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái trung thành sang trạng thái bất trung. Khác với 'betray' (phản bội), nhấn mạnh hành động dứt khoát, 'become disloyal' diễn tả sự xói mòn dần dần của lòng trung thành.

Prepositions

to towards

'Become disloyal to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người bị phản bội lòng trung thành. Ví dụ: 'He became disloyal to his company.' 'Become disloyal towards' tương tự, nhưng có thể ám chỉ một xu hướng hoặc thái độ đang phát triển, dẫn đến sự bất trung. Ví dụ: 'He became disloyal towards his colleagues.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become disloyal
  • suddenly become disloyal
    (đột nhiên trở nên không trung thành)
  • gradually become disloyal
    (dần dần trở nên không trung thành)
  • completely become disloyal
    (trở nên hoàn toàn không trung thành)
become disloyal + Preposition
  • to become disloyal to one's country
    (phản bội đất nước)
  • to become disloyal to a friend
    (trở nên không trung thành với một người bạn)
  • for become disloyal for money
    (phản bội vì tiền)

Idioms

  • turn your back on someone/something

    quay lưng lại với ai đó/điều gì đó, nghĩa là bỏ rơi hoặc phản bội.

    "She turned her back on her old friends after she became famous."

    (Cô ấy đã quay lưng lại với những người bạn cũ sau khi trở nên nổi tiếng.)

  • sell someone out

    bán đứng ai đó, phản bội một người vì lợi ích cá nhân.

    "He sold out his partner to avoid going to jail."

    (Anh ta đã bán đứng người cộng sự của mình để không phải vào tù.)

  • change sides

    đổi phe, tham gia vào phe đối lập, đặc biệt là trong một cuộc xung đột hoặc tranh luận.

    "The politician was accused of changing sides when he voted against his own party."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc đổi phe khi ông bỏ phiếu chống lại đảng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become disloyal

Verb Phrase
Lật mặt

Chuyển sang trạng thái không trung thành hoặc phản bội lòng tin và sự tận tâm.

"Over time, the employee became disloyal to the company due to poor management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you keep ignoring his advice, he will become disloyal.
Nếu bạn tiếp tục phớt lờ lời khuyên của anh ấy, anh ấy sẽ trở nên không trung thành.
Phủ định
If she doesn't receive the promotion, she won't become disloyal to the company.
Nếu cô ấy không nhận được sự thăng chức, cô ấy sẽ không trở nên bất trung với công ty.
Nghi vấn
Will he become disloyal if his complaints are not addressed?
Liệu anh ấy có trở nên bất trung nếu những phàn nàn của anh ấy không được giải quyết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become disloyal".

Benedict Arnold: Biểu tượng của sự phản bội ở Mỹ

Trong lịch sử Hoa Kỳ, cái tên Benedict Arnold đồng nghĩa với tội phản quốc. Ông là một vị tướng trong Chiến tranh Cách mạng Mỹ đã đào ngũ sang phía Anh. Ngày nay, tên của ông được dùng như một từ lóng để chỉ kẻ phản bội ở Hoa Kỳ. Việc gọi ai đó là 'Benedict Arnold' là một sự xúc phạm nghiêm trọng.

Lời thề Trung thành (Oath of Allegiance)

Ở nhiều nước phương Tây, công dân mới, quân nhân, và các quan chức chính phủ phải thực hiện 'Lời thề Trung thành'. Đây là một lời hứa trang trọng để thể hiện lòng trung thành với quốc gia. Phá vỡ lời thề này được coi là hành động phản bội tột cùng và có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.