become disloyal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To transition into a state of being unfaithful or betraying trust and allegiance.
Vietnamese Meaning
Chuyển sang trạng thái không trung thành hoặc phản bội lòng tin và sự tận tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Over time, the employee became disloyal to the company due to poor management."
"Theo thời gian, người nhân viên trở nên không trung thành với công ty do quản lý kém."
-
"The politician became disloyal to his party and started supporting the opposition."
"Chính trị gia trở nên không trung thành với đảng của mình và bắt đầu ủng hộ phe đối lập."
-
"The kingdom became disloyal to the emperor and formed their own alliance."
"Vương quốc trở nên không trung thành với hoàng đế và thành lập liên minh của riêng họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | disloyal | không trung thành, phản bội |
| Noun | disloyalty | sự không trung thành, sự phản bội |
| Adverb | disloyally | một cách không trung thành |
| Adjective (Antonym) | loyal | trung thành |
| Noun (Antonym) | loyalty | lòng trung thành |
| Adverb (Antonym) | loyally | một cách trung thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình thay đổi dần dần, khi ai đó hoặc điều gì đó bắt đầu mất đi sự trung thành. Nó nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái trung thành sang trạng thái bất trung. Khác với 'betray' (phản bội), nhấn mạnh hành động dứt khoát, 'become disloyal' diễn tả sự xói mòn dần dần của lòng trung thành.
Prepositions
'Become disloyal to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người bị phản bội lòng trung thành. Ví dụ: 'He became disloyal to his company.' 'Become disloyal towards' tương tự, nhưng có thể ám chỉ một xu hướng hoặc thái độ đang phát triển, dẫn đến sự bất trung. Ví dụ: 'He became disloyal towards his colleagues.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly become disloyal (đột nhiên trở nên không trung thành)
-
gradually become disloyal (dần dần trở nên không trung thành)
-
completely become disloyal (trở nên hoàn toàn không trung thành)
-
to become disloyal to one's country (phản bội đất nước)
-
to become disloyal to a friend (trở nên không trung thành với một người bạn)
-
for become disloyal for money (phản bội vì tiền)
Idioms
-
turn your back on someone/something
quay lưng lại với ai đó/điều gì đó, nghĩa là bỏ rơi hoặc phản bội.
"She turned her back on her old friends after she became famous."
(Cô ấy đã quay lưng lại với những người bạn cũ sau khi trở nên nổi tiếng.)
-
sell someone out
bán đứng ai đó, phản bội một người vì lợi ích cá nhân.
"He sold out his partner to avoid going to jail."
(Anh ta đã bán đứng người cộng sự của mình để không phải vào tù.)
-
change sides
đổi phe, tham gia vào phe đối lập, đặc biệt là trong một cuộc xung đột hoặc tranh luận.
"The politician was accused of changing sides when he voted against his own party."
(Vị chính trị gia bị cáo buộc đổi phe khi ông bỏ phiếu chống lại đảng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become disloyal
Verb PhraseChuyển sang trạng thái không trung thành hoặc phản bội lòng tin và sự tận tâm.
"Over time, the employee became disloyal to the company due to poor management."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you keep ignoring his advice, he will become disloyal. |
Nếu bạn tiếp tục phớt lờ lời khuyên của anh ấy, anh ấy sẽ trở nên không trung thành. |
| Phủ định | If she doesn't receive the promotion, she won't become disloyal to the company. |
Nếu cô ấy không nhận được sự thăng chức, cô ấy sẽ không trở nên bất trung với công ty. |
| Nghi vấn | Will he become disloyal if his complaints are not addressed? |
Liệu anh ấy có trở nên bất trung nếu những phàn nàn của anh ấy không được giải quyết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become disloyal".
