become eager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start feeling or showing a strong and impatient desire to do or have something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện mong muốn mạnh mẽ và nóng lòng muốn làm hoặc có được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After seeing the trailer, he became eager to watch the movie."
"Sau khi xem đoạn giới thiệu, anh ấy trở nên háo hức muốn xem bộ phim."
-
"The students became eager to participate in the project after the teacher explained its importance."
"Các sinh viên trở nên háo hức tham gia dự án sau khi giáo viên giải thích tầm quan trọng của nó."
-
"She became eager for the holidays after a long and stressful year at work."
"Cô ấy trở nên mong chờ kỳ nghỉ lễ sau một năm dài làm việc căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái, từ không có hứng thú sang có hứng thú hoặc mong muốn mạnh mẽ. 'Eager' nhấn mạnh sự nhiệt tình, háo hức và đôi khi là sự nôn nóng.
Prepositions
'Become eager for' thường được sử dụng khi mong muốn một điều gì đó cụ thể (ví dụ: 'become eager for knowledge'). 'Become eager to' thường được sử dụng khi mong muốn thực hiện một hành động nào đó (ví dụ: 'become eager to learn').
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly become eager (đột ngột trở nên háo hức)
-
increasingly increasingly become eager (ngày càng trở nên mong mỏi)
-
visibly visibly become eager (rõ ràng thể hiện sự hăm hở (trên nét mặt, hành động))
-
to become eager to know (trở nên khao khát muốn biết)
-
for become eager for results (trở nên mong ngóng kết quả)
-
about become eager about the project (trở nên nhiệt tình về dự án)
Idioms
-
become eager to get started
Trở nên rất nóng lòng muốn bắt đầu
"After hearing the plans, everyone became eager to get started immediately."
(Sau khi nghe kế hoạch, mọi người đều trở nên rất nóng lòng muốn bắt đầu ngay lập tức.)
-
become eager for action
Trở nên khát khao hành động
"The long wait made the crowd become eager for action."
(Việc chờ đợi lâu khiến đám đông trở nên khát khao hành động.)
-
become eagerly anticipated
Trở thành điều được dự đoán và mong đợi một cách háo hức
"The final concert became eagerly anticipated after the band's long tour break."
(Buổi hòa nhạc cuối cùng đã trở thành sự kiện được mong đợi một cách háo hức sau kỳ nghỉ dài của ban nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become eager
Cụm động từBắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện mong muốn mạnh mẽ và nóng lòng muốn làm hoặc có được điều gì đó.
"After seeing the trailer, he became eager to watch the movie."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she won the lottery, she would become eager to travel the world. |
Nếu cô ấy trúng xổ số, cô ấy sẽ trở nên háo hức đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If he didn't pass the exam, he wouldn't become eager to apply for the job. |
Nếu anh ấy không vượt qua kỳ thi, anh ấy sẽ không háo hức nộp đơn xin việc. |
| Nghi vấn | Would they become eager to learn a new language if they moved to a foreign country? |
Liệu họ có trở nên háo hức học một ngôn ngữ mới nếu họ chuyển đến một đất nước xa lạ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become eager".
