(Top Banner Ad)
become eager
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

become eager

UK: /bɪˈkʌm ˈiːɡə/ • US: /bɪˈkʌm ˈiːɡər/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên háo hức trở nên mong chờ bắt đầu thấy hứng thú nóng lòng muốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start feeling or showing a strong and impatient desire to do or have something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện mong muốn mạnh mẽ và nóng lòng muốn làm hoặc có được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After seeing the trailer, he became eager to watch the movie."

    "Sau khi xem đoạn giới thiệu, anh ấy trở nên háo hức muốn xem bộ phim."

  • "The students became eager to participate in the project after the teacher explained its importance."

    "Các sinh viên trở nên háo hức tham gia dự án sau khi giáo viên giải thích tầm quan trọng của nó."

  • "She became eager for the holidays after a long and stressful year at work."

    "Cô ấy trở nên mong chờ kỳ nghỉ lễ sau một năm dài làm việc căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eagerness Sự háo hức, sự mong mỏi
Adverb eagerly Một cách háo hức, hăm hở
Adjective eager Háo hức, hăng hái (tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ak-
Latin
acer (sharp, keen)
Old French
aigre (sour, keen)
Middle English
egre (fierce, sharp)
Modern English
eager

Gốc gác 'Sắc bén'

Từ 'eager' (háo hức) có nguồn gốc từ từ Latin 'acer', mang ý nghĩa 'sắc bén' hoặc 'gắt gao'. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của sự mong muốn mạnh mẽ, mãnh liệt—một khao khát sắc sảo như một lưỡi dao, thúc đẩy hành động.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái, từ không có hứng thú sang có hứng thú hoặc mong muốn mạnh mẽ. 'Eager' nhấn mạnh sự nhiệt tình, háo hức và đôi khi là sự nôn nóng.

Prepositions

for to

'Become eager for' thường được sử dụng khi mong muốn một điều gì đó cụ thể (ví dụ: 'become eager for knowledge'). 'Become eager to' thường được sử dụng khi mong muốn thực hiện một hành động nào đó (ví dụ: 'become eager to learn').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become eager
  • suddenly suddenly become eager
    (đột ngột trở nên háo hức)
  • increasingly increasingly become eager
    (ngày càng trở nên mong mỏi)
  • visibly visibly become eager
    (rõ ràng thể hiện sự hăm hở (trên nét mặt, hành động))
become eager + Preposition/Infinitive
  • to become eager to know
    (trở nên khao khát muốn biết)
  • for become eager for results
    (trở nên mong ngóng kết quả)
  • about become eager about the project
    (trở nên nhiệt tình về dự án)

Idioms

  • become eager to get started

    Trở nên rất nóng lòng muốn bắt đầu

    "After hearing the plans, everyone became eager to get started immediately."

    (Sau khi nghe kế hoạch, mọi người đều trở nên rất nóng lòng muốn bắt đầu ngay lập tức.)

  • become eager for action

    Trở nên khát khao hành động

    "The long wait made the crowd become eager for action."

    (Việc chờ đợi lâu khiến đám đông trở nên khát khao hành động.)

  • become eagerly anticipated

    Trở thành điều được dự đoán và mong đợi một cách háo hức

    "The final concert became eagerly anticipated after the band's long tour break."

    (Buổi hòa nhạc cuối cùng đã trở thành sự kiện được mong đợi một cách háo hức sau kỳ nghỉ dài của ban nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become eager

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện mong muốn mạnh mẽ và nóng lòng muốn làm hoặc có được điều gì đó.

"After seeing the trailer, he became eager to watch the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she won the lottery, she would become eager to travel the world.
Nếu cô ấy trúng xổ số, cô ấy sẽ trở nên háo hức đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If he didn't pass the exam, he wouldn't become eager to apply for the job.
Nếu anh ấy không vượt qua kỳ thi, anh ấy sẽ không háo hức nộp đơn xin việc.
Nghi vấn
Would they become eager to learn a new language if they moved to a foreign country?
Liệu họ có trở nên háo hức học một ngôn ngữ mới nếu họ chuyển đến một đất nước xa lạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become eager".

Sự chủ động trong môi trường công sở

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc 'become eager' (trở nên hăng hái) thường được coi là một phẩm chất tích cực. Nó thể hiện sự chủ động, nhiệt huyết và khả năng tự tạo động lực (self-motivation), yếu tố được các nhà tuyển dụng đánh giá cao.

Thành ngữ 'Eager Beaver'

Thành ngữ 'Eager Beaver' (Hải ly Hăng hái) dùng để mô tả một người cực kỳ nhiệt tình và chăm chỉ, đôi khi đến mức thái quá. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những sinh viên hoặc nhân viên mới luôn xung phong làm thêm việc và thể hiện sự háo hức mạnh mẽ.