(Top Banner Ad)
grow keen
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

grow keen

UK: /ɡrəʊ kiːn/ • US: /ɡroʊ kiːn/

Nghĩa tiếng Việt

ngày càng thích bắt đầu hứng thú nảy sinh hứng thú với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop a strong interest in or enthusiasm for something.

Vietnamese Meaning

Phát triển sự quan tâm mạnh mẽ hoặc lòng nhiệt tình đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grew keen on learning how to play the piano."

    "Cô ấy ngày càng thích học chơi piano."

  • "As he studied the subject, he grew keen on its complexities."

    "Khi anh ấy nghiên cứu chủ đề này, anh ấy ngày càng hứng thú với sự phức tạp của nó."

  • "I've grown keen to see their new house."

    "Tôi rất muốn đến xem ngôi nhà mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, lớn lên
Noun growth sự phát triển
Adjective keen sắc sảo, nhiệt tình
Noun keenness sự sắc sảo, sự nhiệt tình

Synonyms

Antonyms

lose interest in (mất hứng thú với)become indifferent to (trở nên thờ ơ với)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
English
grow
English
keen

Nguồn gốc của 'Grow'

Từ 'grow' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*grōaną', có nghĩa là 'tăng lên'. Qua thời gian, nó trở thành 'grōwan' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang ý nghĩa phát triển và lớn lên. 'Grow' thể hiện sự phát triển tự nhiên và liên tục, từ cây cỏ đến cảm xúc.

Nguồn gốc của 'Keen'

Từ 'keen' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēne', có nghĩa là 'dũng cảm, táo bạo'. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm 'sắc sảo, thông minh, và nhiệt tình'. Sự thay đổi này phản ánh cách ngôn ngữ phát triển và thích ứng với nhu cầu diễn đạt khác nhau.

Usage Note

Cụm "grow keen" thường được sử dụng để mô tả quá trình dần dần hình thành sự yêu thích, hứng thú đối với một hoạt động, chủ đề hoặc người nào đó. Nó nhấn mạnh sự phát triển tự nhiên của cảm xúc, chứ không phải là một sự thay đổi đột ngột. Khác với 'become interested' (trở nên quan tâm) chỉ sự thay đổi trạng thái, 'grow keen' gợi ý sự tăng tiến và sâu sắc hơn của sự quan tâm.

Prepositions

on about to

‘Grow keen on’: Thể hiện sự hứng thú phát triển đối với một hoạt động, sở thích. Ví dụ: He grew keen on playing the guitar.
‘Grow keen about’: Thể hiện sự hứng thú phát triển về một chủ đề, vấn đề. Ví dụ: She grew keen about environmental protection.
'Grow keen to': Thể hiện mong muốn ngày càng tăng để làm điều gì đó. Ví dụ: They grew keen to visit the museum.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grow keen
  • Increasingly Increasingly grow keen
    (Ngày càng trở nên hứng thú)
  • Gradually Gradually grow keen
    (Dần dần trở nên hứng thú)
Preposition + grow keen
  • To Grow keen to
    (Trở nên hứng thú với việc gì)
  • On Grow keen on
    (Trở nên thích thú với điều gì)

Idioms

  • To take a keen interest

    Có một sự quan tâm sâu sắc

    "She took a keen interest in the project."

    (Cô ấy có một sự quan tâm sâu sắc đến dự án.)

  • To have a keen eye for

    Có con mắt tinh tường về

    "He has a keen eye for detail."

    (Anh ấy có con mắt tinh tường về chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow keen

Cụm động từ
Lật mặt

Phát triển sự quan tâm mạnh mẽ hoặc lòng nhiệt tình đối với điều gì đó.

"She grew keen on learning how to play the piano."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she grew keen on playing the guitar after taking lessons.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trở nên thích chơi guitar sau khi tham gia các bài học.
Phủ định
He said that he didn't grow keen on the new project.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không trở nên hứng thú với dự án mới.
Nghi vấn
She asked if he had grown keen on learning French.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có trở nên thích học tiếng Pháp hay không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' grow keen interest in science surprised the teacher.
Sự quan tâm ngày càng lớn của các học sinh đối với khoa học đã làm giáo viên ngạc nhiên.
Phủ định
My brother's grow keen dislike of vegetables did not change.
Sự ác cảm ngày càng tăng của anh trai tôi đối với rau củ vẫn không thay đổi.
Nghi vấn
Does the company's grow keen focus on sustainability improve its reputation?
Việc công ty ngày càng tập trung vào tính bền vững có cải thiện danh tiếng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow keen".

Sự quan trọng của đam mê trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm và theo đuổi đam mê trong công việc được coi trọng. Khi một người 'grow keen' trong một lĩnh vực nào đó, họ có xu hướng làm việc hiệu quả hơn và cảm thấy hài lòng hơn với cuộc sống.