grow keen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To develop a strong interest in or enthusiasm for something.
Vietnamese Meaning
Phát triển sự quan tâm mạnh mẽ hoặc lòng nhiệt tình đối với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grew keen on learning how to play the piano."
"Cô ấy ngày càng thích học chơi piano."
-
"As he studied the subject, he grew keen on its complexities."
"Khi anh ấy nghiên cứu chủ đề này, anh ấy ngày càng hứng thú với sự phức tạp của nó."
-
"I've grown keen to see their new house."
"Tôi rất muốn đến xem ngôi nhà mới của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "grow keen" thường được sử dụng để mô tả quá trình dần dần hình thành sự yêu thích, hứng thú đối với một hoạt động, chủ đề hoặc người nào đó. Nó nhấn mạnh sự phát triển tự nhiên của cảm xúc, chứ không phải là một sự thay đổi đột ngột. Khác với 'become interested' (trở nên quan tâm) chỉ sự thay đổi trạng thái, 'grow keen' gợi ý sự tăng tiến và sâu sắc hơn của sự quan tâm.
Prepositions
‘Grow keen on’: Thể hiện sự hứng thú phát triển đối với một hoạt động, sở thích. Ví dụ: He grew keen on playing the guitar.
‘Grow keen about’: Thể hiện sự hứng thú phát triển về một chủ đề, vấn đề. Ví dụ: She grew keen about environmental protection.
'Grow keen to': Thể hiện mong muốn ngày càng tăng để làm điều gì đó. Ví dụ: They grew keen to visit the museum.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Increasingly Increasingly grow keen (Ngày càng trở nên hứng thú)
-
Gradually Gradually grow keen (Dần dần trở nên hứng thú)
-
To Grow keen to (Trở nên hứng thú với việc gì)
-
On Grow keen on (Trở nên thích thú với điều gì)
Idioms
-
To take a keen interest
Có một sự quan tâm sâu sắc
"She took a keen interest in the project."
(Cô ấy có một sự quan tâm sâu sắc đến dự án.)
-
To have a keen eye for
Có con mắt tinh tường về
"He has a keen eye for detail."
(Anh ấy có con mắt tinh tường về chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow keen
Cụm động từPhát triển sự quan tâm mạnh mẽ hoặc lòng nhiệt tình đối với điều gì đó.
"She grew keen on learning how to play the piano."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she grew keen on playing the guitar after taking lessons. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trở nên thích chơi guitar sau khi tham gia các bài học. |
| Phủ định | He said that he didn't grow keen on the new project. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không trở nên hứng thú với dự án mới. |
| Nghi vấn | She asked if he had grown keen on learning French. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có trở nên thích học tiếng Pháp hay không. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' grow keen interest in science surprised the teacher. |
Sự quan tâm ngày càng lớn của các học sinh đối với khoa học đã làm giáo viên ngạc nhiên. |
| Phủ định | My brother's grow keen dislike of vegetables did not change. |
Sự ác cảm ngày càng tăng của anh trai tôi đối với rau củ vẫn không thay đổi. |
| Nghi vấn | Does the company's grow keen focus on sustainability improve its reputation? |
Việc công ty ngày càng tập trung vào tính bền vững có cải thiện danh tiếng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow keen".
