(Top Banner Ad)
become excited about
B1
Cụm động từ B1 Chung

become excited about

UK: /bɪˈkʌm ɪkˈsaɪtɪd əˈbaʊt/ • US: /bɪˈkʌm ɪkˈsaɪtɪd əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên hào hứng về bắt đầu cảm thấy hào hứng về nổi hứng thú với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start feeling enthusiastic and eager about something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy hào hứng và mong chờ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became excited about the upcoming trip."

    "Cô ấy trở nên hào hứng về chuyến đi sắp tới."

  • "He became excited about the possibilities of the new technology."

    "Anh ấy trở nên hào hứng về những khả năng của công nghệ mới."

  • "They became excited about the prospect of winning the lottery."

    "Họ trở nên hào hứng về viễn cảnh trúng số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excite kích thích, làm cho phấn khích
Noun excitement sự phấn khích, sự hào hứng
Adjective excited cảm thấy phấn khích, hào hứng (dùng cho người)
Adjective exciting thú vị, gây phấn khích (dùng cho vật, sự việc)
Adverb excitedly một cách phấn khích, hào hứng

Synonyms

get excited about (trở nên hào hứng về)grow enthusiastic about (dần trở nên nhiệt tình về)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excitare ('to rouse, call out')
Old French
esciter
Middle English
excitēn
Modern English
excite

Bị 'Khuấy Động' từ Bên Trong

Gốc của từ 'excite' là 'excitare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh thức' hoặc 'khuấy động'. Hãy tưởng tượng cảm giác phấn khích như có một nguồn năng lượng từ bên trong được 'khuấy động' hoặc 'đánh thức', khiến bạn không thể ngồi yên. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của sự hào hứng.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự chuyển biến cảm xúc từ trạng thái bình thường sang trạng thái hào hứng, thường là do một sự kiện, thông tin hoặc cơ hội nào đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái cảm xúc. Khác với 'be excited about' (vốn chỉ một trạng thái có sẵn), 'become excited about' nhấn mạnh quá trình trở nên hào hứng.

Prepositions

about

'About' dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề gây ra sự hào hứng. Ví dụ: 'I become excited about learning new things' (Tôi trở nên hào hứng với việc học những điều mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become excited about
  • really become excited about the trip.
    (thực sự trở nên hào hứng về chuyến đi.)
  • suddenly become excited about the idea.
    (đột nhiên trở nên hào hứng về ý tưởng đó.)
  • genuinely become excited about the project.
    (thực lòng trở nên hào hứng về dự án.)
  • increasingly become excited about the possibilities.
    (ngày càng trở nên hào hứng về những khả năng.)
Verb + become excited about
  • start to become excited about the new season.
    (bắt đầu trở nên hào hứng về mùa giải mới.)
  • begin to become excited about learning English.
    (bắt đầu trở nên hào hứng với việc học tiếng Anh.)
  • make someone become excited about the concert.
    (làm ai đó trở nên hào hứng về buổi hòa nhạc.)

Idioms

  • become excited about the prospect of...

    Trở nên hào hứng về viễn cảnh/khả năng làm gì đó trong tương lai.

    "As the graduation date neared, students became excited about the prospect of starting their careers."

    (Khi ngày tốt nghiệp đến gần, các sinh viên trở nên hào hứng về viễn cảnh bắt đầu sự nghiệp của mình.)

  • It's hard not to become excited about...

    Khó mà không hào hứng về... (Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó rất thú vị hoặc đáng mong đợi).

    "With a new lead actor and a bigger budget, it's hard not to become excited about the next film in the series."

    (Với một diễn viên chính mới và kinh phí lớn hơn, thật khó để không hào hứng về bộ phim tiếp theo trong loạt phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become excited about

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy hào hứng và mong chờ điều gì đó.

"She became excited about the upcoming trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become excited about".

Văn Hóa 'Hype': Tạo Dựng Sự Mong Chờ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành giải trí và công nghệ, các công ty thường tạo ra 'hype' (sự thổi phồng, sự cường điệu) để khiến công chúng 'become excited about' một sản phẩm sắp ra mắt. Họ tung ra các đoạn trailer, tin đồn, thông tin nhỏ giọt để xây dựng sự mong chờ và thảo luận sôi nổi trong cộng đồng, biến việc chờ đợi trở thành một trải nghiệm tập thể.

Sự Hào Hứng trong Cộng Đồng Người Hâm Mộ (Fandom)

Các sự kiện như Comic-Con (lễ hội truyện tranh) hay các buổi ra mắt phim lớn là nơi thể hiện rõ nét văn hóa hào hứng tập thể. Người hâm mộ tụ tập để chia sẻ đam mê, gặp gỡ thần tượng và cùng nhau hào hứng về những thông báo mới. Việc công khai thể hiện sự phấn khích và là một phần của một cộng đồng có chung sở thích được xem là điều rất tích cực.