become excited about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start feeling enthusiastic and eager about something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy hào hứng và mong chờ điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became excited about the upcoming trip."
"Cô ấy trở nên hào hứng về chuyến đi sắp tới."
-
"He became excited about the possibilities of the new technology."
"Anh ấy trở nên hào hứng về những khả năng của công nghệ mới."
-
"They became excited about the prospect of winning the lottery."
"Họ trở nên hào hứng về viễn cảnh trúng số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excite | kích thích, làm cho phấn khích |
| Noun | excitement | sự phấn khích, sự hào hứng |
| Adjective | excited | cảm thấy phấn khích, hào hứng (dùng cho người) |
| Adjective | exciting | thú vị, gây phấn khích (dùng cho vật, sự việc) |
| Adverb | excitedly | một cách phấn khích, hào hứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự chuyển biến cảm xúc từ trạng thái bình thường sang trạng thái hào hứng, thường là do một sự kiện, thông tin hoặc cơ hội nào đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái cảm xúc. Khác với 'be excited about' (vốn chỉ một trạng thái có sẵn), 'become excited about' nhấn mạnh quá trình trở nên hào hứng.
Prepositions
'About' dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề gây ra sự hào hứng. Ví dụ: 'I become excited about learning new things' (Tôi trở nên hào hứng với việc học những điều mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
really become excited about the trip. (thực sự trở nên hào hứng về chuyến đi.)
-
suddenly become excited about the idea. (đột nhiên trở nên hào hứng về ý tưởng đó.)
-
genuinely become excited about the project. (thực lòng trở nên hào hứng về dự án.)
-
increasingly become excited about the possibilities. (ngày càng trở nên hào hứng về những khả năng.)
-
start to become excited about the new season. (bắt đầu trở nên hào hứng về mùa giải mới.)
-
begin to become excited about learning English. (bắt đầu trở nên hào hứng với việc học tiếng Anh.)
-
make someone become excited about the concert. (làm ai đó trở nên hào hứng về buổi hòa nhạc.)
Idioms
-
become excited about the prospect of...
Trở nên hào hứng về viễn cảnh/khả năng làm gì đó trong tương lai.
"As the graduation date neared, students became excited about the prospect of starting their careers."
(Khi ngày tốt nghiệp đến gần, các sinh viên trở nên hào hứng về viễn cảnh bắt đầu sự nghiệp của mình.)
-
It's hard not to become excited about...
Khó mà không hào hứng về... (Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó rất thú vị hoặc đáng mong đợi).
"With a new lead actor and a bigger budget, it's hard not to become excited about the next film in the series."
(Với một diễn viên chính mới và kinh phí lớn hơn, thật khó để không hào hứng về bộ phim tiếp theo trong loạt phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become excited about
Cụm động từBắt đầu cảm thấy hào hứng và mong chờ điều gì đó.
"She became excited about the upcoming trip."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become excited about".
