(Top Banner Ad)
become excited
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

become excited

UK: /bɪˈkʌm ɪkˈsaɪtɪd/ • US: /bɪˈkʌm ɪkˈsaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên hào hứng bắt đầu cảm thấy hào hứng phấn khích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to feel very happy and enthusiastic about something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy rất vui vẻ và nhiệt tình về điều gì đó; trở nên hào hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became very excited about the possibility of winning the competition."

    "Cô ấy đã trở nên rất hào hứng về khả năng chiến thắng cuộc thi."

  • "The audience became excited as the band started playing their hit song."

    "Khán giả trở nên hào hứng khi ban nhạc bắt đầu chơi bài hát hit của họ."

  • "He became excited when he heard he had been accepted into his dream university."

    "Anh ấy đã trở nên hào hứng khi nghe tin mình đã được nhận vào trường đại học mơ ước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excite kích thích, làm cho ai đó phấn khích hoặc hào hứng
Noun excitement sự phấn khích, sự náo nức, sự hào hứng
Adjective excited cảm thấy phấn khích, hào hứng (dùng cho người, động vật)
Adjective exciting gây hứng thú, thú vị, hấp dẫn (dùng cho sự vật, sự việc)
Adverb excitedly một cách phấn khích, đầy hào hứng

Synonyms

Antonyms

become bored (trở nên chán nản)become indifferent (trở nên thờ ơ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (become)
*bikwemaną
Old English (become)
becuman ('happen, arrive')
Latin (excite)
excitare ('to rouse, call out')
Old French (excite)
esciter
Modern English
become excited

Nguồn gốc của 'Become'

Từ 'become' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'becuman', có nghĩa là 'xảy đến, đi đến một nơi nào đó'. Tiền tố 'be-' thường có nghĩa là 'xung quanh' hoặc dùng để nhấn mạnh. Vì vậy, 'become' mang ý nghĩa chuyển đổi, giống như 'đi đến' một trạng thái mới. Khi bạn 'become excited', bạn đang 'đi đến' trạng thái phấn khích.

Nguồn gốc của 'Excite'

'Excite' xuất phát từ tiếng Latin 'excitare', được ghép từ 'ex-' (ra ngoài) và 'ciere' (kêu gọi, thúc đẩy). Nghĩa đen của nó là 'kêu gọi ra ngoài' hoặc 'khơi dậy từ bên trong'. Điều này mô tả rất hay cảm giác phấn khích, như thể có một nguồn năng lượng được đánh thức và trỗi dậy từ bên trong bạn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình chuyển đổi trạng thái cảm xúc, từ trạng thái bình thường sang trạng thái hào hứng. 'Become' là một linking verb (động từ liên kết), kết nối chủ ngữ với một tính từ (excited) để mô tả trạng thái của chủ ngữ. 'Excited' ở đây nhấn mạnh sự vui sướng, hứng khởi mạnh mẽ. Cần phân biệt với 'get excited' (cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn) và 'be excited' (diễn tả trạng thái đã hào hứng, không nhấn mạnh quá trình chuyển đổi).

Prepositions

about by at

'Become excited about': Trở nên hào hứng về điều gì đó (diễn tả nguyên nhân gây ra sự hào hứng). Ví dụ: 'He became excited about the upcoming trip.' ('Anh ấy trở nên hào hứng về chuyến đi sắp tới.')
'Become excited by': Tương tự như 'about', nhưng có thể nhấn mạnh yếu tố tác động mạnh mẽ hơn gây ra sự hào hứng. Ví dụ: 'She became excited by the prospect of a new job.' ('Cô ấy trở nên hào hứng bởi viễn cảnh về một công việc mới.')
'Become excited at': Thường dùng khi nói về một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The children became excited at the sight of the presents.' ('Bọn trẻ trở nên hào hứng khi nhìn thấy những món quà.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become excited
  • genuinely become excited
    (thực sự trở nên phấn khích)
  • visibly become excited
    (trở nên phấn khích một cách rõ rệt)
  • increasingly become excited
    (ngày càng trở nên phấn khích)
  • easily become excited
    (dễ trở nên phấn khích)
become excited + Preposition
  • about become excited about something
    (trở nên hào hứng về một điều gì đó)
  • by become excited by the news
    (trở nên phấn khích bởi một tin tức nào đó)
  • at become excited at the thought of...
    (trở nên phấn khích khi nghĩ đến...)

Idioms

  • get carried away

    Trở nên quá phấn khích hoặc nhiệt tình đến mức mất kiểm soát.

    "I got a bit carried away when shopping and spent too much money."

    (Tôi đã hơi phấn khích quá đà khi mua sắm và tiêu quá nhiều tiền.)

  • be chomping at the bit

    Rất háo hức, nóng lòng và thiếu kiên nhẫn để bắt đầu làm một việc gì đó.

    "The kids were chomping at the bit to open their Christmas presents."

    (Lũ trẻ đang rất nóng lòng để mở quà Giáng sinh.)

  • be on the edge of your seat

    Rất hào hứng và chăm chú theo dõi điều gì đó vì bạn muốn biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

    "The end of the movie had me on the edge of my seat."

    (Đoạn cuối của bộ phim khiến tôi hồi hộp không rời mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become excited

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy rất vui vẻ và nhiệt tình về điều gì đó; trở nên hào hứng.

"She became very excited about the possibility of winning the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become excited".

Thể hiện sự phấn khích ở nơi công cộng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự phấn khích một cách cởi mở ở nơi công cộng là điều khá phổ biến và được chấp nhận. Ví dụ, la hét cổ vũ tại một trận đấu thể thao, vỗ tay nồng nhiệt tại buổi hòa nhạc, hoặc tỏ ra vui mừng ra mặt khi nhận quà đều được coi là những phản ứng bình thường và tích cực.

Văn hóa 'Hype'

'Hype' là thuật ngữ chỉ sự phấn khích và mong đợi tột độ được cố tình xây dựng xung quanh một sự kiện sắp ra mắt, như phim bom tấn, sản phẩm công nghệ mới hay trò chơi điện tử. Các chiến dịch marketing thường tạo ra 'hype' để thu hút sự chú ý của công chúng, khiến mọi người vô cùng háo hức và bàn tán không ngớt trước ngày ra mắt.