become excited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start to feel very happy and enthusiastic about something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy rất vui vẻ và nhiệt tình về điều gì đó; trở nên hào hứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became very excited about the possibility of winning the competition."
"Cô ấy đã trở nên rất hào hứng về khả năng chiến thắng cuộc thi."
-
"The audience became excited as the band started playing their hit song."
"Khán giả trở nên hào hứng khi ban nhạc bắt đầu chơi bài hát hit của họ."
-
"He became excited when he heard he had been accepted into his dream university."
"Anh ấy đã trở nên hào hứng khi nghe tin mình đã được nhận vào trường đại học mơ ước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excite | kích thích, làm cho ai đó phấn khích hoặc hào hứng |
| Noun | excitement | sự phấn khích, sự náo nức, sự hào hứng |
| Adjective | excited | cảm thấy phấn khích, hào hứng (dùng cho người, động vật) |
| Adjective | exciting | gây hứng thú, thú vị, hấp dẫn (dùng cho sự vật, sự việc) |
| Adverb | excitedly | một cách phấn khích, đầy hào hứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một quá trình chuyển đổi trạng thái cảm xúc, từ trạng thái bình thường sang trạng thái hào hứng. 'Become' là một linking verb (động từ liên kết), kết nối chủ ngữ với một tính từ (excited) để mô tả trạng thái của chủ ngữ. 'Excited' ở đây nhấn mạnh sự vui sướng, hứng khởi mạnh mẽ. Cần phân biệt với 'get excited' (cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn) và 'be excited' (diễn tả trạng thái đã hào hứng, không nhấn mạnh quá trình chuyển đổi).
Prepositions
'Become excited about': Trở nên hào hứng về điều gì đó (diễn tả nguyên nhân gây ra sự hào hứng). Ví dụ: 'He became excited about the upcoming trip.' ('Anh ấy trở nên hào hứng về chuyến đi sắp tới.')
'Become excited by': Tương tự như 'about', nhưng có thể nhấn mạnh yếu tố tác động mạnh mẽ hơn gây ra sự hào hứng. Ví dụ: 'She became excited by the prospect of a new job.' ('Cô ấy trở nên hào hứng bởi viễn cảnh về một công việc mới.')
'Become excited at': Thường dùng khi nói về một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The children became excited at the sight of the presents.' ('Bọn trẻ trở nên hào hứng khi nhìn thấy những món quà.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuinely become excited (thực sự trở nên phấn khích)
-
visibly become excited (trở nên phấn khích một cách rõ rệt)
-
increasingly become excited (ngày càng trở nên phấn khích)
-
easily become excited (dễ trở nên phấn khích)
-
about become excited about something (trở nên hào hứng về một điều gì đó)
-
by become excited by the news (trở nên phấn khích bởi một tin tức nào đó)
-
at become excited at the thought of... (trở nên phấn khích khi nghĩ đến...)
Idioms
-
get carried away
Trở nên quá phấn khích hoặc nhiệt tình đến mức mất kiểm soát.
"I got a bit carried away when shopping and spent too much money."
(Tôi đã hơi phấn khích quá đà khi mua sắm và tiêu quá nhiều tiền.)
-
be chomping at the bit
Rất háo hức, nóng lòng và thiếu kiên nhẫn để bắt đầu làm một việc gì đó.
"The kids were chomping at the bit to open their Christmas presents."
(Lũ trẻ đang rất nóng lòng để mở quà Giáng sinh.)
-
be on the edge of your seat
Rất hào hứng và chăm chú theo dõi điều gì đó vì bạn muốn biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
"The end of the movie had me on the edge of my seat."
(Đoạn cuối của bộ phim khiến tôi hồi hộp không rời mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become excited
Cụm động từBắt đầu cảm thấy rất vui vẻ và nhiệt tình về điều gì đó; trở nên hào hứng.
"She became very excited about the possibility of winning the competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become excited".
