(Top Banner Ad)
grow rich
B1
Cụm động từ B1 Kinh tế

grow rich

UK: /ɡrəʊ rɪtʃ/ • US: /ɡroʊ rɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên giàu có phất lên làm giàu phú quý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become wealthy; to accumulate a large amount of money or assets.

Vietnamese Meaning

Trở nên giàu có; tích lũy một lượng lớn tiền bạc hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He invested wisely and gradually grew rich."

    "Anh ấy đầu tư một cách khôn ngoan và dần dần trở nên giàu có."

  • "Many people dream of growing rich through the stock market."

    "Nhiều người mơ ước trở nên giàu có thông qua thị trường chứng khoán."

  • "Hard work and dedication helped her grow rich."

    "Sự chăm chỉ và cống hiến đã giúp cô ấy trở nên giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Noun grower người trồng trọt; cây/loại cây được trồng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Adjective grown đã trưởng thành, đã phát triển (past participle dùng như tính từ)
Noun riches của cải, sự giàu có (dùng như danh từ số nhiều)
Noun richness sự phong phú, sự giàu có (chất lượng)
Adverb richly một cách giàu có, phong phú, hậu hĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'grow')
*grōaną ('to grow, green')
Old English (for 'grow')
grōwan ('to grow, flourish')
Middle English (for 'grow')
growen
Modern English (for 'grow')
grow
Proto-Germanic (for 'rich')
*rīkijaz ('powerful, wealthy')
Old English (for 'rich')
rīce ('powerful, wealthy')
Old French (influencing 'rich')
riche ('wealthy, powerful')
Middle English (for 'rich')
riche
Modern English (for 'rich')
rich

Nguồn gốc của 'grow'

Từ 'grow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*grōaną', có nghĩa là 'phát triển' hoặc 'trở nên xanh tươi'. Nó liên tưởng đến sự phát triển tự nhiên của thực vật, cây cối, thể hiện quá trình tăng trưởng từ nhỏ đến lớn, từ non trẻ đến trưởng thành. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên và phát triển qua tiếng Anh cổ 'grōwan' đến tiếng Anh hiện đại, mang hàm ý một sự thay đổi dần dần và liên tục.

Nguồn gốc của 'rich'

Từ 'rich' cũng có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*rīkijaz', có nghĩa là 'quyền lực, giàu có' và liên quan đến 'người cai trị' hoặc 'vương quốc'. Ban đầu, giàu có thường gắn liền với quyền lực và địa vị của những người đứng đầu. Sau đó, nó được củng cố bởi tiếng Pháp cổ 'riche' với ý nghĩa tương tự. Ngày nay, 'rich' dùng để chỉ sự sở hữu nhiều của cải vật chất.

Sự kết hợp 'grow rich'

Khi hai từ 'grow' (phát triển, trở nên) và 'rich' (giàu có) kết hợp lại thành cụm 'grow rich', nó diễn tả một quá trình từ từ, liên tục để đạt được sự giàu có. Khác với 'get rich' (trở nên giàu có một cách nhanh chóng hoặc đột ngột), 'grow rich' thường gợi lên hình ảnh của sự tích lũy, nỗ lực và phát triển qua thời gian, giống như một cái cây phát triển từ hạt giống.

Usage Note

Cụm từ này thường diễn tả một quá trình trở nên giàu có dần dần hoặc thông qua một sự kiện nào đó. Nó không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi có thể ám chỉ việc kiếm tiền bằng những cách không chính đáng. So sánh với 'get rich quick' (làm giàu nhanh chóng) mang ý nghĩa nhanh chóng và thường có rủi ro cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grow rich
  • quickly quickly grow rich
    (nhanh chóng trở nên giàu có)
  • gradually gradually grow rich
    (dần dần trở nên giàu có)
  • steadily steadily grow rich
    (đều đặn/ổn định trở nên giàu có)
  • rapidly rapidly grow rich
    (trở nên giàu có một cách nhanh chóng/mạnh mẽ)
  • fabulously fabulously grow rich
    (trở nên giàu có một cách phi thường/khổng lồ)
grow rich + Prepositional Phrase
  • from grow rich from something
    (trở nên giàu có từ (nguồn) gì đó)
  • by grow rich by doing something
    (trở nên giàu có bằng cách làm gì đó)
  • off grow rich off (of) someone/something
    (trở nên giàu có nhờ (bóc lột) người/thứ gì đó (hàm ý tiêu cực))

Idioms

  • grow rich beyond one's wildest dreams

    Trở nên giàu có vượt xa mọi mong đợi hoặc tưởng tượng của bản thân

    "With his innovative tech startup, he grew rich beyond his wildest dreams."

    (Với công ty khởi nghiệp công nghệ đầy sáng tạo của mình, anh ấy đã trở nên giàu có ngoài sức tưởng tượng.)

  • grow rich at the expense of others

    Trở nên giàu có bằng cách gây hại, làm suy yếu hoặc lợi dụng người khác

    "Critics argued that the company grew rich at the expense of environmental protection."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng công ty đã trở nên giàu có bằng cách đánh đổi sự bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow rich

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên giàu có; tích lũy một lượng lớn tiền bạc hoặc tài sản.

"He invested wisely and gradually grew rich."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been growing rich by investing in real estate before the market crashed.
Anh ấy đã trở nên giàu có nhờ đầu tư vào bất động sản trước khi thị trường sụp đổ.
Phủ định
She hadn't been growing rich despite working hard for many years.
Cô ấy đã không trở nên giàu có mặc dù đã làm việc chăm chỉ trong nhiều năm.
Nghi vấn
Had they been growing rich through illegal activities?
Có phải họ đã trở nên giàu có thông qua các hoạt động bất hợp pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow rich".

Giấc mơ Mỹ và sự giàu có

Tại Hoa Kỳ, khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream) thường gắn liền với ý tưởng rằng bất kỳ ai, thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, đều có thể đạt được thành công và 'grow rich' (trở nên giàu có), bất kể xuất thân hay hoàn cảnh ban đầu. Đây là một động lực mạnh mẽ trong văn hóa Mỹ, khuyến khích sự tự lập và nỗ lực cá nhân để đạt được thịnh vượng kinh tế.

Quan điểm xã hội về cách thức làm giàu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách một người 'grow rich' thường được xem xét kỹ lưỡng. Sự giàu có đạt được thông qua đổi mới, lao động chân chính và cống hiến thường được tôn trọng. Ngược lại, việc 'grow rich at the expense of others' (trở nên giàu có bằng cách lợi dụng người khác) hoặc thông qua các hoạt động phi đạo đức thường bị chỉ trích và coi là không chính đáng.