(Top Banner Ad)
behavioral inhibition
C1
noun C1 Psychology

behavioral inhibition

UK: /bɪˈheɪvjərəl ˌɪnhɪˈbɪʃən/ • US: /bɪˈheɪvjərəl ˌɪnhɪˈbɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ức chế hành vi hành vi ức chế sự ức chế hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temperament characterized by consistent withdrawal from unfamiliar people, situations, or objects. It is often observed in infants and children and may be a risk factor for anxiety disorders later in life.

Vietnamese Meaning

Một khí chất đặc trưng bởi sự rút lui nhất quán khỏi những người, tình huống hoặc đồ vật không quen thuộc. Nó thường được quan sát thấy ở trẻ sơ sinh và trẻ em và có thể là một yếu tố nguy cơ gây ra các rối loạn lo âu sau này trong cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies have shown that children with high behavioral inhibition are more likely to develop social anxiety."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ em có sự ức chế hành vi cao có nhiều khả năng phát triển chứng lo âu xã hội."

  • "Behavioral inhibition in infants is often assessed through observation of their reactions to new toys or people."

    "Sự ức chế hành vi ở trẻ sơ sinh thường được đánh giá thông qua quan sát phản ứng của chúng đối với đồ chơi hoặc người mới."

  • "High levels of behavioral inhibition may predict shyness and social anxiety later in life."

    "Mức độ ức chế hành vi cao có thể dự đoán sự nhút nhát và lo lắng xã hội sau này trong cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inhibition Sự ức chế, sự kìm hãm (nói chung)
Verb inhibit Ngăn chặn, kìm hãm, làm cho ai đó cảm thấy rụt rè
Adjective inhibited Bị ức chế, rụt rè (thường về mặt xã hội)
Noun behavior Hành vi, cách cư xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhibere
Middle English
behavour
Modern English (Psychology)
behavioral inhibition

Gốc rễ Tâm lý học

Cụm từ này là sự kết hợp hiện đại của hai từ. 'Inhibition' (ức chế) bắt nguồn từ động từ Latin 'inhibere' nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'ngăn chặn'. 'Behavioral' (thuộc về hành vi) bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'behavour' (cách cư xử). Trong tâm lý học, nó được dùng từ những năm 1980 để mô tả một kiểu tính khí đặc biệt ở trẻ em: xu hướng rụt rè và né tránh khi đối mặt với điều mới lạ.

Usage Note

Behavioral inhibition is often studied in the context of developmental psychology and temperament research. It describes a relatively stable pattern of behavior characterized by wariness and avoidance. The degree of inhibition can vary, and it's important to note that not all inhibited children will develop anxiety disorders.

Prepositions

in to

The preposition 'in' is often used to describe the presence of behavioral inhibition ('a child high in behavioral inhibition'). The preposition 'to' can be used to describe the response to a stimulus ('behavioral inhibition to novelty').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + behavioral inhibition
  • High high behavioral inhibition
    (Mức độ ức chế hành vi cao)
  • Temperamental temperamental behavioral inhibition
    (Ức chế hành vi thuộc về tính khí (bẩm sinh))
  • Stable stable behavioral inhibition
    (Ức chế hành vi ổn định (kéo dài theo thời gian))
Verb + behavioral inhibition
  • Display display behavioral inhibition
    (Thể hiện sự ức chế hành vi)
  • Overcome overcome behavioral inhibition
    (Vượt qua sự ức chế hành vi)
  • Reduce reduce behavioral inhibition
    (Giảm bớt sự ức chế hành vi)
Noun/Contextual Link
  • Risk factor Behavioral inhibition as a risk factor
    (Ức chế hành vi là một yếu tố nguy cơ)
  • Continuum The continuum of behavioral inhibition
    (Tính liên tục của sự ức chế hành vi (mức độ từ thấp đến cao))

Idioms

  • Behavioral Inhibition System (BIS)

    Hệ thống Ức chế Hành vi (Một khái niệm thần kinh học/tâm lý học liên quan đến việc né tránh nguy hiểm và sự trừng phạt).

    "The Behavioral Inhibition System is strongly activated in highly anxious people."

    (Hệ thống Ức chế Hành vi được kích hoạt mạnh mẽ ở những người hay lo âu.)

  • Highly Inhibited Child

    Đứa trẻ có tính khí ức chế cao (Cụm từ dùng trong tâm lý học phát triển để chỉ trẻ cực kỳ rụt rè).

    "Parents of a highly inhibited child need strategies to encourage social engagement."

    (Cha mẹ của một đứa trẻ có tính khí ức chế cao cần các chiến lược để khuyến khích sự tham gia xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavioral inhibition

noun
Lật mặt

Một khí chất đặc trưng bởi sự rút lui nhất quán khỏi những người, tình huống hoặc đồ vật không quen thuộc. Nó thường được quan sát thấy ở trẻ sơ sinh và trẻ em và có thể là một yếu tố nguy cơ gây ra các rối loạn lo âu sau này trong cuộc sống.

"Studies have shown that children with high behavioral inhibition are more likely to develop social anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral inhibition".

Tính khí và Lo âu Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học trẻ em, 'behavioral inhibition' được coi là một yếu tố nguy cơ lớn (risk factor) dẫn đến chứng Rối loạn Lo âu Xã hội (Social Anxiety Disorder) sau này. Nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ em thể hiện BI cao từ nhỏ có khả năng gặp khó khăn khi giao tiếp và kết bạn khi lớn lên, đòi hỏi sự can thiệp và hỗ trợ tích cực từ gia đình và nhà trường.

Sự khác biệt giữa Tính khí và Lựa chọn

Việc hiểu về BI giúp các bậc phụ huynh phương Tây nhận ra rằng sự rụt rè hay né tránh của con mình không phải lúc nào cũng là hành vi 'hư' hay cố tình 'không nghe lời', mà là do tính khí bẩm sinh. Điều này khuyến khích cách nuôi dạy dựa trên sự chấp nhận và hỗ trợ thay vì trừng phạt hoặc ép buộc xã giao quá mức.