behavioral inhibition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temperament characterized by consistent withdrawal from unfamiliar people, situations, or objects. It is often observed in infants and children and may be a risk factor for anxiety disorders later in life.
Vietnamese Meaning
Một khí chất đặc trưng bởi sự rút lui nhất quán khỏi những người, tình huống hoặc đồ vật không quen thuộc. Nó thường được quan sát thấy ở trẻ sơ sinh và trẻ em và có thể là một yếu tố nguy cơ gây ra các rối loạn lo âu sau này trong cuộc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Studies have shown that children with high behavioral inhibition are more likely to develop social anxiety."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ em có sự ức chế hành vi cao có nhiều khả năng phát triển chứng lo âu xã hội."
-
"Behavioral inhibition in infants is often assessed through observation of their reactions to new toys or people."
"Sự ức chế hành vi ở trẻ sơ sinh thường được đánh giá thông qua quan sát phản ứng của chúng đối với đồ chơi hoặc người mới."
-
"High levels of behavioral inhibition may predict shyness and social anxiety later in life."
"Mức độ ức chế hành vi cao có thể dự đoán sự nhút nhát và lo lắng xã hội sau này trong cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inhibition | Sự ức chế, sự kìm hãm (nói chung) |
| Verb | inhibit | Ngăn chặn, kìm hãm, làm cho ai đó cảm thấy rụt rè |
| Adjective | inhibited | Bị ức chế, rụt rè (thường về mặt xã hội) |
| Noun | behavior | Hành vi, cách cư xử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Behavioral inhibition is often studied in the context of developmental psychology and temperament research. It describes a relatively stable pattern of behavior characterized by wariness and avoidance. The degree of inhibition can vary, and it's important to note that not all inhibited children will develop anxiety disorders.
Prepositions
The preposition 'in' is often used to describe the presence of behavioral inhibition ('a child high in behavioral inhibition'). The preposition 'to' can be used to describe the response to a stimulus ('behavioral inhibition to novelty').
Collocations (Từ đi kèm)
-
High high behavioral inhibition (Mức độ ức chế hành vi cao)
-
Temperamental temperamental behavioral inhibition (Ức chế hành vi thuộc về tính khí (bẩm sinh))
-
Stable stable behavioral inhibition (Ức chế hành vi ổn định (kéo dài theo thời gian))
-
Display display behavioral inhibition (Thể hiện sự ức chế hành vi)
-
Overcome overcome behavioral inhibition (Vượt qua sự ức chế hành vi)
-
Reduce reduce behavioral inhibition (Giảm bớt sự ức chế hành vi)
-
Risk factor Behavioral inhibition as a risk factor (Ức chế hành vi là một yếu tố nguy cơ)
-
Continuum The continuum of behavioral inhibition (Tính liên tục của sự ức chế hành vi (mức độ từ thấp đến cao))
Idioms
-
Behavioral Inhibition System (BIS)
Hệ thống Ức chế Hành vi (Một khái niệm thần kinh học/tâm lý học liên quan đến việc né tránh nguy hiểm và sự trừng phạt).
"The Behavioral Inhibition System is strongly activated in highly anxious people."
(Hệ thống Ức chế Hành vi được kích hoạt mạnh mẽ ở những người hay lo âu.)
-
Highly Inhibited Child
Đứa trẻ có tính khí ức chế cao (Cụm từ dùng trong tâm lý học phát triển để chỉ trẻ cực kỳ rụt rè).
"Parents of a highly inhibited child need strategies to encourage social engagement."
(Cha mẹ của một đứa trẻ có tính khí ức chế cao cần các chiến lược để khuyến khích sự tham gia xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behavioral inhibition
nounMột khí chất đặc trưng bởi sự rút lui nhất quán khỏi những người, tình huống hoặc đồ vật không quen thuộc. Nó thường được quan sát thấy ở trẻ sơ sinh và trẻ em và có thể là một yếu tố nguy cơ gây ra các rối loạn lo âu sau này trong cuộc sống.
"Studies have shown that children with high behavioral inhibition are more likely to develop social anxiety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral inhibition".
