(Top Banner Ad)
social withdrawal
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

social withdrawal

UK: /ˈsəʊʃəl wɪðˈdrɔːl/ • US: /ˈsoʊʃəl wɪθˈdrɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

sự rút lui khỏi xã hội sự tách biệt khỏi xã hội khép mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of avoiding social interaction, activities, and relationships.

Vietnamese Meaning

Hành động né tránh sự tương tác xã hội, các hoạt động và các mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His social withdrawal became a concern for his family."

    "Việc anh ấy rút lui khỏi xã hội đã trở thành mối lo ngại cho gia đình anh ấy."

  • "Teenagers experiencing social withdrawal may benefit from counseling."

    "Thanh thiếu niên trải qua sự rút lui khỏi xã hội có thể được hưởng lợi từ tư vấn."

  • "Social withdrawal can be a symptom of underlying mental health issues."

    "Sự rút lui khỏi xã hội có thể là một triệu chứng của các vấn đề sức khỏe tâm thần tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj social Thuộc về xã hội, có tính xã hội
Adv socially Một cách xã hội, về mặt xã hội
V socialize Hòa nhập xã hội, giao lưu
N society Xã hội
N socialite Người nổi tiếng trong giới thượng lưu, người hay giao thiệp xã hội
Adj unsocial Không hòa đồng, không thích giao tiếp
V withdraw Rút lui, rút khỏi
Adj withdrawn Thu mình, khép kín, cô lập
N withdrawer Người rút lui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old English
wiþ
Old English
dragan
English
social
English
withdrawal
English
social withdrawal

Nguồn gốc của 'Social' (Xã hội)

Từ 'social' (xã hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Sau đó, nó phát triển thành 'socialis', dùng để chỉ những gì liên quan đến bạn bè, đồng hành và cộng đồng. Từ này nhấn mạnh bản chất thích giao tiếp và kết nối của con người.

Nguồn gốc của 'Withdrawal' (Sự rút lui)

Phần 'withdrawal' được hình thành từ hai từ trong tiếng Anh cổ: 'wiþ' (có nghĩa là 'chống lại', 'xa khỏi') và 'dragan' (có nghĩa là 'kéo'). Kết hợp lại, 'withdraw' mang ý nghĩa 'kéo ra xa', 'rút lại'. Khi thêm hậu tố '-al' để thành danh từ 'withdrawal', nó diễn tả hành động hoặc trạng thái rút lui, đặc biệt là rút khỏi điều gì đó.

Usage Note

Social withdrawal chỉ sự chủ động rút lui khỏi các hoạt động xã hội và các mối quan hệ. Nó có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề tâm lý khác nhau như trầm cảm, lo âu xã hội, hoặc rối loạn phổ tự kỷ. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ tạm thời và nhẹ (ví dụ, do căng thẳng) đến kéo dài và nghiêm trọng (ví dụ, do bệnh tâm thần). Khác với 'isolation' (sự cô lập) mang tính khách quan (không có ai xung quanh), 'social withdrawal' mang tính chủ động (chủ thể tự tách mình ra).

Prepositions

from into

‘Social withdrawal from’: rút lui khỏi một nhóm, hoạt động, hoặc mối quan hệ cụ thể. Ví dụ: social withdrawal from family activities. ‘Social withdrawal into’: rút lui vào một trạng thái hoặc môi trường cô lập. Ví dụ: social withdrawal into oneself.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social withdrawal
  • severe severe social withdrawal
    (sự cô lập xã hội nghiêm trọng)
  • extreme extreme social withdrawal
    (sự cô lập xã hội cực độ)
  • chronic chronic social withdrawal
    (sự cô lập xã hội mãn tính)
  • increasing increasing social withdrawal
    (sự cô lập xã hội ngày càng tăng)
  • marked marked social withdrawal
    (sự cô lập xã hội rõ rệt)
Verb + social withdrawal
  • experience experience social withdrawal
    (trải qua sự cô lập xã hội)
  • show show social withdrawal
    (thể hiện sự cô lập xã hội)
  • suffer from suffer from social withdrawal
    (chịu đựng sự cô lập xã hội)
  • lead to lead to social withdrawal
    (dẫn đến sự cô lập xã hội)
  • overcome overcome social withdrawal
    (vượt qua sự cô lập xã hội)
Noun + of social withdrawal
  • signs signs of social withdrawal
    (dấu hiệu của sự cô lập xã hội)
  • symptoms symptoms of social withdrawal
    (triệu chứng của sự cô lập xã hội)
  • period a period of social withdrawal
    (một giai đoạn cô lập xã hội)
  • risk risk of social withdrawal
    (nguy cơ cô lập xã hội)

Idioms

  • experiencing social withdrawal

    đang trải qua sự cô lập xã hội

    "He's been experiencing social withdrawal ever since he lost his job."

    (Anh ấy đã trải qua sự cô lập xã hội kể từ khi mất việc.)

  • a period of social withdrawal

    một giai đoạn cô lập xã hội

    "After the breakup, she went through a period of social withdrawal."

    (Sau cuộc chia tay, cô ấy đã trải qua một giai đoạn cô lập xã hội.)

  • signs of social withdrawal

    dấu hiệu của sự cô lập xã hội

    "Parents should watch for signs of social withdrawal in teenagers."

    (Phụ huynh nên để ý các dấu hiệu của sự cô lập xã hội ở thanh thiếu niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social withdrawal

Danh từ
Lật mặt

Hành động né tránh sự tương tác xã hội, các hoạt động và các mối quan hệ.

"His social withdrawal became a concern for his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social withdrawal".

Sự Khác Biệt Giữa Hướng Nội và Cô Lập Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hướng nội' (introversion) được chấp nhận là một đặc điểm tính cách bình thường, trong khi 'cô lập xã hội' (social withdrawal) thường được xem là một dấu hiệu đáng lo ngại, có thể liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu. Điều quan trọng là phân biệt giữa việc chọn sống khép kín để nạp năng lượng và việc rút lui khỏi xã hội do khó khăn tâm lý.

Thực Trạng 'Detox Kỹ Thuật Số' (Digital Detox)

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, 'cô lập xã hội' còn có thể mang một ý nghĩa tự nguyện trong bối cảnh 'detox kỹ thuật số'. Đây là xu hướng tạm thời cắt đứt kết nối với các thiết bị điện tử và mạng xã hội để giảm căng thẳng, tăng cường sự hiện diện trong cuộc sống thực và cải thiện sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, điều này khác với sự cô lập xã hội không mong muốn do các vấn đề tâm lý.