in private
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not in public; secretly or confidentially.
Vietnamese Meaning
Không công khai; một cách bí mật hoặc kín đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to speak to you in private."
"Tôi cần nói chuyện riêng với bạn."
-
"The manager asked to see him in private."
"Người quản lý yêu cầu gặp riêng anh ta."
-
"They were whispering in private."
"Họ đang thì thầm riêng với nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'in private' diễn tả hành động, cuộc trò chuyện, hoặc thông tin được giữ kín, không chia sẻ với người ngoài. Nó thường mang ý nghĩa bảo mật, riêng tư hoặc muốn tránh sự chú ý của công chúng. Khác với 'privately', 'in private' thường nhấn mạnh đến địa điểm hoặc bối cảnh diễn ra hành động là không công khai. Ví dụ, 'We discussed it in private' (Chúng tôi thảo luận việc đó một cách riêng tư) nhấn mạnh rằng cuộc thảo luận diễn ra trong một không gian riêng tư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talk talk in private (nói chuyện riêng)
-
speak speak in private (nói chuyện kín đáo)
-
meet meet in private (gặp riêng, họp kín)
-
discuss discuss something in private (thảo luận điều gì đó riêng tư)
-
tell tell someone something in private (nói riêng cho ai đó điều gì)
-
ask ask someone in private (hỏi riêng ai đó)
-
conversation a conversation in private (một cuộc trò chuyện riêng tư)
-
meeting a meeting in private (một cuộc họp kín)
Idioms
-
have a word with someone in private
nói chuyện riêng (thường là ngắn gọn và quan trọng) với ai đó
"I need to have a word with you in private after the meeting."
(Tôi cần nói chuyện riêng với bạn một chút sau cuộc họp.)
-
take someone aside in private
kéo ai đó ra một chỗ riêng để nói chuyện
"The manager took him aside in private to discuss his performance."
(Người quản lý đã kéo anh ta ra nói chuyện riêng để thảo luận về hiệu suất làm việc của anh ta.)
-
keep something strictly in private
giữ kín một điều gì đó tuyệt đối, không được tiết lộ cho bất kỳ ai
"Please keep this information strictly in private."
(Xin hãy giữ kín thông tin này tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in private
Cụm trạng từKhông công khai; một cách bí mật hoặc kín đáo.
"I need to speak to you in private."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss's request to speak in private made me nervous. |
Yêu cầu của sếp tôi về việc nói chuyện riêng khiến tôi lo lắng. |
| Phủ định | The students' decision not to discuss the problem in private surprised the teacher. |
Quyết định của các học sinh không thảo luận vấn đề riêng tư khiến giáo viên ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Was Sarah and John's meeting in private about the company's future? |
Cuộc gặp riêng của Sarah và John có phải là về tương lai của công ty không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to discuss her problems in private with her therapist. |
Cô ấy từng thảo luận những vấn đề của mình riêng tư với nhà trị liệu. |
| Phủ định | He didn't use to handle sensitive information in private; he preferred the open office. |
Anh ấy đã không từng xử lý thông tin nhạy cảm một cách riêng tư; anh ấy thích văn phòng mở hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to hold all the important meetings in private? |
Họ đã từng tổ chức tất cả các cuộc họp quan trọng một cách riêng tư phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in private".
