(Top Banner Ad)
in private
B1
Cụm trạng từ B1 Giao tiếp hàng ngày

in private

UK: ɪn ˈpraɪvət • US: ɪn ˈpraɪvət

Nghĩa tiếng Việt

riêng một cách riêng tư kín đáo trong riêng tư nói riêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in public; secretly or confidentially.

Vietnamese Meaning

Không công khai; một cách bí mật hoặc kín đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to speak to you in private."

    "Tôi cần nói chuyện riêng với bạn."

  • "The manager asked to see him in private."

    "Người quản lý yêu cầu gặp riêng anh ta."

  • "They were whispering in private."

    "Họ đang thì thầm riêng với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private riêng tư, cá nhân, bí mật
Noun private người lính tư, lính trơn
Noun privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo, bí mật
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*in
Old English
in
Modern English
in
Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
Modern English
private

Nguồn gốc của 'in private'

Cụm từ 'in private' được ghép từ giới từ 'in' (có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *in, nghĩa là 'bên trong' hoặc 'vào') và tính từ 'private'. 'Private' xuất phát từ tiếng Latin 'privatus', ban đầu có nghĩa là 'bị tước đoạt' hoặc 'được giải phóng khỏi nghĩa vụ công cộng'. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển thành 'thuộc về cá nhân, không công khai'. Khi kết hợp lại, 'in private' mang ý nghĩa 'một cách riêng tư, kín đáo, không có sự chứng kiến của người khác', nhấn mạnh tính cá nhân và bí mật của hành động hoặc không gian.

Usage Note

Cụm 'in private' diễn tả hành động, cuộc trò chuyện, hoặc thông tin được giữ kín, không chia sẻ với người ngoài. Nó thường mang ý nghĩa bảo mật, riêng tư hoặc muốn tránh sự chú ý của công chúng. Khác với 'privately', 'in private' thường nhấn mạnh đến địa điểm hoặc bối cảnh diễn ra hành động là không công khai. Ví dụ, 'We discussed it in private' (Chúng tôi thảo luận việc đó một cách riêng tư) nhấn mạnh rằng cuộc thảo luận diễn ra trong một không gian riêng tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in private
  • talk talk in private
    (nói chuyện riêng)
  • speak speak in private
    (nói chuyện kín đáo)
  • meet meet in private
    (gặp riêng, họp kín)
  • discuss discuss something in private
    (thảo luận điều gì đó riêng tư)
  • tell tell someone something in private
    (nói riêng cho ai đó điều gì)
  • ask ask someone in private
    (hỏi riêng ai đó)
Noun + in private
  • conversation a conversation in private
    (một cuộc trò chuyện riêng tư)
  • meeting a meeting in private
    (một cuộc họp kín)

Idioms

  • have a word with someone in private

    nói chuyện riêng (thường là ngắn gọn và quan trọng) với ai đó

    "I need to have a word with you in private after the meeting."

    (Tôi cần nói chuyện riêng với bạn một chút sau cuộc họp.)

  • take someone aside in private

    kéo ai đó ra một chỗ riêng để nói chuyện

    "The manager took him aside in private to discuss his performance."

    (Người quản lý đã kéo anh ta ra nói chuyện riêng để thảo luận về hiệu suất làm việc của anh ta.)

  • keep something strictly in private

    giữ kín một điều gì đó tuyệt đối, không được tiết lộ cho bất kỳ ai

    "Please keep this information strictly in private."

    (Xin hãy giữ kín thông tin này tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in private

Cụm trạng từ
Lật mặt

Không công khai; một cách bí mật hoặc kín đáo.

"I need to speak to you in private."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's request to speak in private made me nervous.
Yêu cầu của sếp tôi về việc nói chuyện riêng khiến tôi lo lắng.
Phủ định
The students' decision not to discuss the problem in private surprised the teacher.
Quyết định của các học sinh không thảo luận vấn đề riêng tư khiến giáo viên ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was Sarah and John's meeting in private about the company's future?
Cuộc gặp riêng của Sarah và John có phải là về tương lai của công ty không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to discuss her problems in private with her therapist.
Cô ấy từng thảo luận những vấn đề của mình riêng tư với nhà trị liệu.
Phủ định
He didn't use to handle sensitive information in private; he preferred the open office.
Anh ấy đã không từng xử lý thông tin nhạy cảm một cách riêng tư; anh ấy thích văn phòng mở hơn.
Nghi vấn
Did they use to hold all the important meetings in private?
Họ đã từng tổ chức tất cả các cuộc họp quan trọng một cách riêng tư phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in private".

Tầm quan trọng của sự riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'riêng tư' (privacy) rất được coi trọng. Nó liên quan đến quyền cá nhân được giữ kín thông tin, suy nghĩ, cảm xúc và hành động mà không bị người khác can thiệp hay tiết lộ. Hành động 'in private' thường ngụ ý một không gian an toàn và bí mật cho những cuộc trò chuyện nhạy cảm hoặc những hoạt động mang tính cá nhân, thể hiện sự tôn trọng ranh giới cá nhân.

Sự khác biệt giữa đời sống công và tư

Văn hóa phương Tây thường phân biệt rõ ràng giữa đời sống công (public life) và đời sống tư (private life). Những gì diễn ra 'in private' được kỳ vọng sẽ không bị phơi bày ra công chúng, tôn trọng không gian cá nhân của mỗi người. Việc vi phạm ranh giới này, chẳng hạn như tiết lộ thông tin cá nhân của người khác, có thể bị coi là thiếu tôn trọng, xâm phạm quyền riêng tư và gây ra những hậu quả xã hội hoặc pháp lý.