being adventurous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Willing to take risks or try out new methods, ideas, or experiences.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử những phương pháp, ý tưởng hoặc trải nghiệm mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's always been adventurous in her cooking, trying out new and exotic recipes."
"Cô ấy luôn mạo hiểm trong nấu ăn, thử những công thức mới và lạ."
-
"Being adventurous can lead to unexpected opportunities."
"Việc mạo hiểm có thể dẫn đến những cơ hội bất ngờ."
-
"She is known for being adventurous in her style choices."
"Cô ấy nổi tiếng vì sự mạo hiểm trong lựa chọn phong cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adventure | cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm |
| Adjective | adventurous | thích phiêu lưu, mạo hiểm, táo bạo |
| Noun | adventurer | người thích phiêu lưu, nhà thám hiểm |
| Adverb | adventurously | một cách mạo hiểm, phiêu lưu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'adventurous' thường được dùng để mô tả người thích khám phá, mạo hiểm, không ngại thử thách và luôn tìm kiếm những điều mới lạ. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự năng động và nhiệt huyết. Khác với 'reckless' (liều lĩnh, thiếu suy nghĩ), 'adventurous' thường đi kèm với sự cân nhắc và chuẩn bị nhất định.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'in', nó thường ám chỉ việc mạo hiểm trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'adventurous in his approach' (mạo hiểm trong cách tiếp cận của anh ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy being adventurous (tận hưởng việc phiêu lưu mạo hiểm)
-
love being adventurous with food (thích thử những món ăn mới lạ)
-
try being adventurous for once (thử mạo hiểm một lần xem sao)
-
known for being adventurous (nổi tiếng là người thích mạo hiểm)
-
tired of being adventurous all the time (mệt mỏi vì lúc nào cũng phải phiêu lưu)
-
reward for being adventurous (phần thưởng cho sự táo bạo)
-
always being adventurous (lúc nào cũng thích phiêu lưu)
-
naturally being adventurous (có bản tính thích phiêu lưu tự nhiên)
-
incredibly being adventurous (cực kỳ táo bạo và mạo hiểm)
Idioms
-
Being adventurous with (something)
Dám thử những điều mới lạ (với một lĩnh vực cụ thể như ẩm thực, thời trang).
"You should try being adventurous with your cooking and use some new spices."
(Bạn nên thử táo bạo hơn trong việc nấu nướng và dùng một vài loại gia vị mới.)
-
Step out of your comfort zone
Bước ra khỏi vùng an toàn của bạn.
"Being adventurous means you're willing to step out of your comfort zone and try new things."
(Thích phiêu lưu có nghĩa là bạn sẵn lòng bước ra khỏi vùng an toàn của mình và thử những điều mới.)
-
Nothing ventured, nothing gained
Không mạo hiểm thì không có thành quả; liều ăn nhiều.
"I was nervous about moving to a new country, but nothing ventured, nothing gained. Being adventurous was the best decision."
(Tôi đã lo lắng về việc chuyển đến một đất nước mới, nhưng liều thì ăn nhiều. Việc mạo hiểm đó là quyết định tuyệt vời nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
being adventurous
Tính từSẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử những phương pháp, ý tưởng hoặc trải nghiệm mới.
"She's always been adventurous in her cooking, trying out new and exotic recipes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being adventurous".
