(Top Banner Ad)
being sensible
B2
adjective B2 General

being sensible

UK: /ˈsɛnsəbl/ • US: /ˈsɛnsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

khôn ngoan hợp lý thực tế có lý biết điều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing good sense; practical and realistic.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện sự nhạy bén, hợp lý; thực tế và có lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would be sensible to take an umbrella."

    "Sẽ là khôn ngoan nếu mang theo một chiếc ô."

  • "He's a sensible man."

    "Anh ấy là một người đàn ông khôn ngoan."

  • "I think that's a very sensible idea."

    "Tôi nghĩ đó là một ý tưởng rất hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense Giác quan, ý thức, ý nghĩa
Adjective sensible Hợp lý, khôn ngoan, có lý trí
Adverb sensibly Một cách hợp lý, một cách khôn ngoan
Noun sensibility Sự nhạy cảm, khả năng cảm nhận sâu sắc
Adjective non-sensible Phi lý, không hợp lý (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Latin
sentire (to feel, perceive)
Old French
sensible
English
sensible (c. 14th century)

Nguồn gốc của Lý trí và Cảm nhận

Từ 'sensible' bắt nguồn từ động từ Latin 'sentire,' có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận biết.' Ban đầu, nó mô tả những gì có thể cảm nhận được bằng giác quan (perceptible). Về sau, ý nghĩa của nó đã phát triển, chuyển từ khả năng cảm nhận bên ngoài sang khả năng cảm nhận và phán đoán nội tại—tức là 'có lý trí, khôn ngoan' hoặc 'thực tế.' Việc 'being sensible' chính là hành động dựa trên khả năng phán đoán tốt này.

Usage Note

Sensible thường được dùng để mô tả người có khả năng đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên lý trí và kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh tính thực tế và khả năng tránh những hành động dại dột hoặc thiếu suy nghĩ. Khác với 'sensitive' (nhạy cảm), 'sensible' tập trung vào trí tuệ và sự phán đoán tốt.

Prepositions

about of

'Sensible about' thường dùng để chỉ sự hiểu biết và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He is very sensible about money.' 'Sensible of' thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng về điều gì đó. Ví dụ: 'She is sensible of the risks involved.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + being sensible
  • requires requires being sensible
    (đòi hỏi sự khôn ngoan/hành động hợp lý)
  • appreciate appreciate being sensible
    (đánh giá cao việc hành xử khôn ngoan)
  • prioritize prioritize being sensible
    (ưu tiên việc hành động dựa trên lý trí)
Adverb modifying being sensible
  • constantly constantly being sensible
    (liên tục hành động khôn ngoan)
  • purely purely being sensible
    (hoàn toàn chỉ dựa vào lý trí)
  • rarely rarely being sensible
    (hiếm khi hành động hợp lý)

Idioms

  • The virtue of being sensible

    Đức tính của sự khôn ngoan/hợp lý

    "The virtue of being sensible saved them from major financial trouble."

    (Đức tính hành động hợp lý đã cứu họ khỏi rắc rối tài chính lớn.)

  • Stop messing around and start being sensible.

    Ngừng làm trò vớ vẩn và bắt đầu hành động khôn ngoan đi.

    "We are running out of time. Stop messing around and start being sensible."

    (Chúng ta sắp hết thời gian rồi. Ngừng làm trò vớ vẩn và bắt đầu hành động khôn ngoan đi.)

  • A policy of being sensible

    Chính sách hành động thực tế/hợp lý

    "Management has adopted a policy of being sensible about investments this year."

    (Ban quản lý đã áp dụng chính sách hành động thực tế trong việc đầu tư năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being sensible

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện sự nhạy bén, hợp lý; thực tế và có lý.

"It would be sensible to take an umbrella."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being sensible".

Tầm quan trọng của 'Lý trí' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt sau Thời kỳ Khai sáng, khả năng 'being sensible' (hành động có lý trí) được coi là một nền tảng cơ bản của thành công cá nhân và trật tự xã hội. Nó thể hiện sự trưởng thành và khả năng kiểm soát cảm xúc, thường được đánh giá cao hơn sự bốc đồng hoặc lãng mạn quá mức.

Sự đối lập với 'Common Sense' (Lẽ thường)

Trong tiếng Anh, 'being sensible' rất gần với khái niệm 'Common Sense' (Lẽ thường). Lẽ thường là khả năng đưa ra các quyết định thực tế, đúng đắn, không cần kiến thức chuyên môn sâu rộng. 'Being sensible' thường là việc áp dụng Lẽ thường này vào các tình huống phức tạp trong cuộc sống hàng ngày.