harmful bacteria
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking is harmful to your health."
"Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn."
-
"Washing your hands can help prevent the spread of harmful bacteria."
"Rửa tay có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn có hại."
-
"Some harmful bacteria are resistant to antibiotics."
"Một số vi khuẩn có hại kháng kháng sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harm | sự tổn hại, điều có hại |
| Verb | harm | gây hại, làm hại |
| Adjective | harmful | có hại, gây hại |
| Adjective | harmless | vô hại, không gây hại |
| Adverb | harmfully | một cách có hại |
| Adverb | harmlessly | một cách vô hại |
| Noun | bacterium | vi khuẩn (số ít) |
| Adjective | bacterial | thuộc về vi khuẩn |
| Noun | bacteriology | vi khuẩn học |
| Noun | bacteriologist | nhà vi khuẩn học |
| Adjective | antibacterial | kháng khuẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'harmful' nhấn mạnh khả năng gây hại, có thể gây tổn thương về thể chất, tinh thần hoặc gây thiệt hại về tài sản. Khác với 'dangerous' thường ám chỉ nguy cơ tiềm ẩn và cấp bách hơn. 'Detrimental' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và liên quan đến những tác động lâu dài và tiêu cực.
Bacteria là số nhiều của 'bacterium'. Trong khi một số vi khuẩn có lợi, 'harmful bacteria' đặc biệt đề cập đến những loại gây bệnh hoặc gây hại cho cơ thể con người, động vật hoặc thực vật. Cần phân biệt với 'virus' là một tác nhân gây bệnh nhỏ hơn và hoạt động theo cơ chế khác.
Prepositions
'harmful to': gây hại cho đối tượng nào đó (ví dụ: Harmful to health). 'harmful for': tương tự, nhưng đôi khi nhấn mạnh lý do hoặc mục đích gây hại (ví dụ: Harmful for the environment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous harmful bacteria (vi khuẩn có hại nguy hiểm)
-
pathogenic pathogenic harmful bacteria (vi khuẩn gây bệnh có hại)
-
antibiotic-resistant antibiotic-resistant harmful bacteria (vi khuẩn có hại kháng kháng sinh)
-
specific specific harmful bacteria (các loại vi khuẩn có hại cụ thể)
-
intestinal intestinal harmful bacteria (vi khuẩn có hại trong đường ruột)
-
kill kill harmful bacteria (tiêu diệt vi khuẩn có hại)
-
fight fight harmful bacteria (chống lại vi khuẩn có hại)
-
eliminate eliminate harmful bacteria (loại bỏ vi khuẩn có hại)
-
spread spread harmful bacteria (lây lan vi khuẩn có hại)
-
harbor harbor harmful bacteria (chứa chấp vi khuẩn có hại)
-
cause harmful bacteria cause diseases (vi khuẩn có hại gây ra bệnh tật)
-
thrive harmful bacteria thrive in warm, moist environments (vi khuẩn có hại phát triển mạnh trong môi trường ấm, ẩm)
-
contaminate harmful bacteria contaminate food (vi khuẩn có hại làm ô nhiễm thực phẩm)
-
multiply harmful bacteria multiply rapidly (vi khuẩn có hại nhân lên nhanh chóng)
Idioms
-
good bacteria vs. bad bacteria
vi khuẩn tốt và vi khuẩn xấu (cách nói phổ biến để phân biệt lợi khuẩn và hại khuẩn)
"Eating yogurt helps introduce good bacteria to your gut, balancing out the bad bacteria."
(Ăn sữa chua giúp bổ sung lợi khuẩn vào đường ruột, cân bằng với các vi khuẩn có hại.)
-
kill off harmful bacteria
tiêu diệt (hoàn toàn) vi khuẩn có hại
"Antibiotics are often prescribed to kill off harmful bacteria causing an infection."
(Kháng sinh thường được kê đơn để tiêu diệt các vi khuẩn có hại gây nhiễm trùng.)
-
fight off harmful bacteria
chống lại/đẩy lùi vi khuẩn có hại
"A strong immune system is essential to fight off harmful bacteria and viruses."
(Một hệ miễn dịch mạnh mẽ là điều cần thiết để chống lại vi khuẩn và virus có hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmful bacteria
tính từGây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.
"Smoking is harmful to your health."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists had been studying how harmful bacteria had been evolving resistance to antibiotics for years before the breakthrough. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu cách vi khuẩn có hại tiến hóa khả năng kháng kháng sinh trong nhiều năm trước khi có đột phá. |
| Phủ định | The patient hadn't been realizing that harmful bacteria had been multiplying in their system for weeks before symptoms appeared. |
Bệnh nhân đã không nhận ra rằng vi khuẩn có hại đã sinh sôi nảy nở trong cơ thể họ trong nhiều tuần trước khi các triệu chứng xuất hiện. |
| Nghi vấn | Had the government been ignoring warnings about harmful bacteria contaminating the water supply? |
Chính phủ đã phớt lờ các cảnh báo về vi khuẩn có hại làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful bacteria".
