(Top Banner Ad)
harmful bacteria
B1
tính từ B1 Y học/Sinh học

harmful bacteria

UK: /ˈhɑːmfəl bækˈtɪəriə/ • US: /ˈhɑːrmfəl bækˈtɪriə/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn có hại vi trùng gây hại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or capable of causing harm.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is harmful to your health."

    "Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn."

  • "Washing your hands can help prevent the spread of harmful bacteria."

    "Rửa tay có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn có hại."

  • "Some harmful bacteria are resistant to antibiotics."

    "Một số vi khuẩn có hại kháng kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, điều có hại
Verb harm gây hại, làm hại
Adjective harmful có hại, gây hại
Adjective harmless vô hại, không gây hại
Adverb harmfully một cách có hại
Adverb harmlessly một cách vô hại
Noun bacterium vi khuẩn (số ít)
Adjective bacterial thuộc về vi khuẩn
Noun bacteriology vi khuẩn học
Noun bacteriologist nhà vi khuẩn học
Adjective antibacterial kháng khuẩn

Synonyms

pathogenic bacteria (vi khuẩn gây bệnh)disease-causing bacteria (vi khuẩn gây bệnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βᾰκτήρ<binary data, 1 bytes><binary data, 1 bytes>ον (baktērion)
New Latin
bacteria
Old English
hearm
Middle English
harm
English (combination)
harmful bacteria

Nguồn gốc của 'bacteria'

Từ 'bacteria' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'baktērion', có nghĩa là 'cây gậy nhỏ'. Cái tên này được đặt vì khi lần đầu tiên được quan sát dưới kính hiển vi, nhiều loại vi khuẩn có hình dạng giống que hoặc gậy.

Nguồn gốc của 'harmful'

Từ 'harmful' được tạo thành từ 'harm' và hậu tố '-ful'. 'Harm' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hearm', mang ý nghĩa là 'tổn thương, đau đớn, nỗi buồn'. Khi kết hợp với '-ful' (nghĩa là 'đầy đủ, chứa đựng'), 'harmful' có nghĩa là 'gây hại' hoặc 'đầy rẫy sự gây hại'.

Usage Note

Từ 'harmful' nhấn mạnh khả năng gây hại, có thể gây tổn thương về thể chất, tinh thần hoặc gây thiệt hại về tài sản. Khác với 'dangerous' thường ám chỉ nguy cơ tiềm ẩn và cấp bách hơn. 'Detrimental' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và liên quan đến những tác động lâu dài và tiêu cực.
Bacteria là số nhiều của 'bacterium'. Trong khi một số vi khuẩn có lợi, 'harmful bacteria' đặc biệt đề cập đến những loại gây bệnh hoặc gây hại cho cơ thể con người, động vật hoặc thực vật. Cần phân biệt với 'virus' là một tác nhân gây bệnh nhỏ hơn và hoạt động theo cơ chế khác.

Prepositions

to for

'harmful to': gây hại cho đối tượng nào đó (ví dụ: Harmful to health). 'harmful for': tương tự, nhưng đôi khi nhấn mạnh lý do hoặc mục đích gây hại (ví dụ: Harmful for the environment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmful bacteria
  • dangerous dangerous harmful bacteria
    (vi khuẩn có hại nguy hiểm)
  • pathogenic pathogenic harmful bacteria
    (vi khuẩn gây bệnh có hại)
  • antibiotic-resistant antibiotic-resistant harmful bacteria
    (vi khuẩn có hại kháng kháng sinh)
  • specific specific harmful bacteria
    (các loại vi khuẩn có hại cụ thể)
  • intestinal intestinal harmful bacteria
    (vi khuẩn có hại trong đường ruột)
Verb + harmful bacteria
  • kill kill harmful bacteria
    (tiêu diệt vi khuẩn có hại)
  • fight fight harmful bacteria
    (chống lại vi khuẩn có hại)
  • eliminate eliminate harmful bacteria
    (loại bỏ vi khuẩn có hại)
  • spread spread harmful bacteria
    (lây lan vi khuẩn có hại)
  • harbor harbor harmful bacteria
    (chứa chấp vi khuẩn có hại)
Harmful bacteria + Verb
  • cause harmful bacteria cause diseases
    (vi khuẩn có hại gây ra bệnh tật)
  • thrive harmful bacteria thrive in warm, moist environments
    (vi khuẩn có hại phát triển mạnh trong môi trường ấm, ẩm)
  • contaminate harmful bacteria contaminate food
    (vi khuẩn có hại làm ô nhiễm thực phẩm)
  • multiply harmful bacteria multiply rapidly
    (vi khuẩn có hại nhân lên nhanh chóng)

Idioms

  • good bacteria vs. bad bacteria

    vi khuẩn tốt và vi khuẩn xấu (cách nói phổ biến để phân biệt lợi khuẩn và hại khuẩn)

    "Eating yogurt helps introduce good bacteria to your gut, balancing out the bad bacteria."

    (Ăn sữa chua giúp bổ sung lợi khuẩn vào đường ruột, cân bằng với các vi khuẩn có hại.)

  • kill off harmful bacteria

    tiêu diệt (hoàn toàn) vi khuẩn có hại

    "Antibiotics are often prescribed to kill off harmful bacteria causing an infection."

    (Kháng sinh thường được kê đơn để tiêu diệt các vi khuẩn có hại gây nhiễm trùng.)

  • fight off harmful bacteria

    chống lại/đẩy lùi vi khuẩn có hại

    "A strong immune system is essential to fight off harmful bacteria and viruses."

    (Một hệ miễn dịch mạnh mẽ là điều cần thiết để chống lại vi khuẩn và virus có hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmful bacteria

tính từ
Lật mặt

Gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.

"Smoking is harmful to your health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had been studying how harmful bacteria had been evolving resistance to antibiotics for years before the breakthrough.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu cách vi khuẩn có hại tiến hóa khả năng kháng kháng sinh trong nhiều năm trước khi có đột phá.
Phủ định
The patient hadn't been realizing that harmful bacteria had been multiplying in their system for weeks before symptoms appeared.
Bệnh nhân đã không nhận ra rằng vi khuẩn có hại đã sinh sôi nảy nở trong cơ thể họ trong nhiều tuần trước khi các triệu chứng xuất hiện.
Nghi vấn
Had the government been ignoring warnings about harmful bacteria contaminating the water supply?
Chính phủ đã phớt lờ các cảnh báo về vi khuẩn có hại làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful bacteria".

Thuyết mầm bệnh và vệ sinh cá nhân

Trước thế kỷ 19, người ta ít hiểu biết về vai trò của vi khuẩn trong bệnh tật. Thuyết mầm bệnh (Germ Theory), được phát triển bởi các nhà khoa học như Louis Pasteur và Robert Koch, đã cách mạng hóa y học, chứng minh rằng vi khuẩn và vi sinh vật gây ra nhiều bệnh. Điều này dẫn đến các phương pháp vệ sinh cá nhân và y tế được cải thiện đáng kể, từ rửa tay đến khử trùng phẫu thuật, cứu sống vô số người.

Vi khuẩn 'tốt' và 'xấu' trong sức khỏe hiện đại

Trong văn hóa hiện đại, nhận thức về vi khuẩn đã trở nên phức tạp hơn. Chúng ta không chỉ nói về 'vi khuẩn có hại' mà còn về 'lợi khuẩn' (probiotics). Nhiều sản phẩm thực phẩm và đồ uống (như sữa chua, kim chi) được quảng bá vì chứa lợi khuẩn giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, tăng cường sức khỏe tổng thể. Khái niệm này nhấn mạnh sự cân bằng hơn là chỉ tiêu diệt tất cả vi khuẩn.