(Top Banner Ad)
advantageous effect
B2
Tính từ B2 Tổng quát

advantageous effect

UK: /ˌædvənˈteɪdʒəs ɪˈfɛkt/ • US: /ˌædvənˈteɪdʒəs ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động có lợi ảnh hưởng tích cực hệ quả tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing a benefit; producing a good result.

Vietnamese Meaning

Mang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new tax laws are advantageous to small businesses."

    "Luật thuế mới có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "This policy had an advantageous effect on the economy."

    "Chính sách này đã có tác động có lợi cho nền kinh tế."

  • "The new drug has an advantageous effect on patients with this disease."

    "Loại thuốc mới có tác dụng có lợi đối với bệnh nhân mắc bệnh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Adverb advantageously một cách có lợi, một cách thuận lợi
Noun (Antonym) disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective (Antonym) disadvantageous bất lợi, gây tổn hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante ('from before') + effectus ('accomplishment')
Old French
avantage + effect
Middle English
avauntage + effect
Modern English
advantageous effect

Nguồn Gốc Của Lợi Thế

Từ 'advantageous' (có lợi) bắt nguồn từ 'advantage' (lợi thế), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'avantage'. Từ này lại được hình thành từ 'avant', có nghĩa là 'phía trước'. Ý tưởng cốt lõi là khi bạn ở 'phía trước' người khác, dù trong một cuộc đua hay một cuộc tranh luận, bạn sẽ có một vị trí tốt hơn, một 'lợi thế'. Vì vậy, một 'advantageous effect' là một kết quả giúp bạn tiến lên phía trước.

Usage Note

Tính từ 'advantageous' nhấn mạnh đến việc mang lại lợi thế, lợi ích hoặc sự thành công. Nó thường được dùng để mô tả những tình huống, hành động, hoặc đặc điểm có lợi. Cần phân biệt với 'beneficial' (có lợi), 'favorable' (thuận lợi), và 'profitable' (sinh lời). 'Advantageous' thường liên quan đến việc đạt được một lợi thế cạnh tranh hoặc một kết quả tốt hơn so với mong đợi.
Danh từ 'effect' trong cụm này chỉ kết quả hoặc ảnh hưởng có lợi. Cần phân biệt 'effect' (kết quả) với 'affect' (ảnh hưởng, tác động). 'Effect' thường được dùng sau một tính từ để mô tả loại kết quả.

Prepositions

to for

'Advantageous to' nhấn mạnh đến đối tượng hoặc người hưởng lợi trực tiếp. 'Advantageous for' nhấn mạnh đến mục đích hoặc mục tiêu mà hành động/tình huống đó có lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advantageous effect
  • have an advantageous effect on something
    (có một tác dụng có lợi đối với cái gì)
  • produce an advantageous effect
    (tạo ra một tác dụng có lợi)
  • create an advantageous effect
    (tạo ra một hiệu ứng thuận lợi)
  • achieve an advantageous effect
    (đạt được một hiệu quả có lợi)
Adjective + advantageous effect
  • a clear advantageous effect
    (một tác dụng có lợi rõ rệt)
  • a significant advantageous effect
    (một tác dụng có lợi đáng kể)
  • a mutual advantageous effect
    (một tác dụng có lợi cho cả hai bên)
  • a direct advantageous effect
    (một tác dụng có lợi trực tiếp)

Idioms

  • achieve a mutually advantageous effect

    Đạt được một hiệu quả mà cả hai bên cùng có lợi. Thường dùng trong đàm phán, kinh doanh hoặc hợp tác.

    "The goal of the negotiation is to achieve a mutually advantageous effect for both companies."

    (Mục tiêu của cuộc đàm phán là đạt được hiệu quả có lợi cho cả hai công ty.)

  • the cumulative advantageous effect

    Hiệu quả có lợi được tích lũy theo thời gian từ những hành động nhỏ, lặp đi lặp lại.

    "Saving a small amount of money each month has a cumulative advantageous effect on your future wealth."

    (Việc tiết kiệm một khoản tiền nhỏ mỗi tháng có hiệu quả có lợi tích lũy đối với sự giàu có của bạn trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advantageous effect

Tính từ
Lật mặt

Mang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt.

"The new tax laws are advantageous to small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company benefited from the advantageous effects of the new policy.
Công ty được hưởng lợi từ những tác động có lợi của chính sách mới.
Phủ định
The treatment did not have any advantageous effect on the patient's condition.
Việc điều trị không có bất kỳ tác động có lợi nào đến tình trạng của bệnh nhân.
Nghi vấn
Did the changes in the curriculum have an advantageous effect on student performance?
Những thay đổi trong chương trình giảng dạy có tác động có lợi đến kết quả học tập của học sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageous effect".

Tư Duy Cùng Thắng (Win-Win Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và ngoại giao, người ta thường tìm kiếm một 'advantageous effect' cho tất cả các bên liên quan. Khái niệm 'win-win' (cùng thắng) được đề cao, trái ngược với tư duy 'zero-sum game' (kẻ thắng có tất). Điều này có nghĩa là một thỏa thuận tốt nhất là thỏa thuận tạo ra lợi ích cho mọi người, thay vì chỉ một bên được lợi trên sự thua thiệt của bên kia.

Hiệu Ứng Lãi Kép (The Compound Effect)

Khái niệm 'advantageous effect' là trung tâm của nguyên tắc 'hiệu ứng lãi kép' trong tài chính và phát triển cá nhân. Nguyên tắc này cho rằng những hành động nhỏ, tích cực và nhất quán theo thời gian sẽ tạo ra những kết quả to lớn, có lợi một cách đáng kinh ngạc. Ví dụ, việc đầu tư sớm một khoản tiền nhỏ sẽ mang lại hiệu quả thuận lợi hơn nhiều so với việc đầu tư một khoản tiền lớn hơn nhưng muộn hơn.