advantageous effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing a benefit; producing a good result.
Vietnamese Meaning
Mang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new tax laws are advantageous to small businesses."
"Luật thuế mới có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"This policy had an advantageous effect on the economy."
"Chính sách này đã có tác động có lợi cho nền kinh tế."
-
"The new drug has an advantageous effect on patients with this disease."
"Loại thuốc mới có tác dụng có lợi đối với bệnh nhân mắc bệnh này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | advantage | lợi thế, ưu điểm |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Adverb | advantageously | một cách có lợi, một cách thuận lợi |
| Noun (Antonym) | disadvantage | bất lợi, nhược điểm |
| Adjective (Antonym) | disadvantageous | bất lợi, gây tổn hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'advantageous' nhấn mạnh đến việc mang lại lợi thế, lợi ích hoặc sự thành công. Nó thường được dùng để mô tả những tình huống, hành động, hoặc đặc điểm có lợi. Cần phân biệt với 'beneficial' (có lợi), 'favorable' (thuận lợi), và 'profitable' (sinh lời). 'Advantageous' thường liên quan đến việc đạt được một lợi thế cạnh tranh hoặc một kết quả tốt hơn so với mong đợi.
Danh từ 'effect' trong cụm này chỉ kết quả hoặc ảnh hưởng có lợi. Cần phân biệt 'effect' (kết quả) với 'affect' (ảnh hưởng, tác động). 'Effect' thường được dùng sau một tính từ để mô tả loại kết quả.
Prepositions
'Advantageous to' nhấn mạnh đến đối tượng hoặc người hưởng lợi trực tiếp. 'Advantageous for' nhấn mạnh đến mục đích hoặc mục tiêu mà hành động/tình huống đó có lợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have an advantageous effect on something (có một tác dụng có lợi đối với cái gì)
-
produce an advantageous effect (tạo ra một tác dụng có lợi)
-
create an advantageous effect (tạo ra một hiệu ứng thuận lợi)
-
achieve an advantageous effect (đạt được một hiệu quả có lợi)
-
a clear advantageous effect (một tác dụng có lợi rõ rệt)
-
a significant advantageous effect (một tác dụng có lợi đáng kể)
-
a mutual advantageous effect (một tác dụng có lợi cho cả hai bên)
-
a direct advantageous effect (một tác dụng có lợi trực tiếp)
Idioms
-
achieve a mutually advantageous effect
Đạt được một hiệu quả mà cả hai bên cùng có lợi. Thường dùng trong đàm phán, kinh doanh hoặc hợp tác.
"The goal of the negotiation is to achieve a mutually advantageous effect for both companies."
(Mục tiêu của cuộc đàm phán là đạt được hiệu quả có lợi cho cả hai công ty.)
-
the cumulative advantageous effect
Hiệu quả có lợi được tích lũy theo thời gian từ những hành động nhỏ, lặp đi lặp lại.
"Saving a small amount of money each month has a cumulative advantageous effect on your future wealth."
(Việc tiết kiệm một khoản tiền nhỏ mỗi tháng có hiệu quả có lợi tích lũy đối với sự giàu có của bạn trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advantageous effect
Tính từMang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt.
"The new tax laws are advantageous to small businesses."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company benefited from the advantageous effects of the new policy. |
Công ty được hưởng lợi từ những tác động có lợi của chính sách mới. |
| Phủ định | The treatment did not have any advantageous effect on the patient's condition. |
Việc điều trị không có bất kỳ tác động có lợi nào đến tình trạng của bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Did the changes in the curriculum have an advantageous effect on student performance? |
Những thay đổi trong chương trình giảng dạy có tác động có lợi đến kết quả học tập của học sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageous effect".
