(Top Banner Ad)
negative effect
B1
noun phrase B1 General

negative effect

UK: /ˈnɛɡətɪv ɪˈfɛkt/ • US: /ˈnɛɡətɪv ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động tiêu cực ảnh hưởng tiêu cực hệ quả tiêu cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An undesirable or harmful consequence; a detrimental impact.

Vietnamese Meaning

Một hậu quả không mong muốn hoặc có hại; một tác động bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negative effect of social media on teenagers' mental health is a growing concern."

    "Tác động tiêu cực của mạng xã hội đến sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên là một mối quan tâm ngày càng tăng."

  • "The new policy had a negative effect on employee morale."

    "Chính sách mới có tác động tiêu cực đến tinh thần làm việc của nhân viên."

  • "Air pollution has a negative effect on respiratory health."

    "Ô nhiễm không khí có tác động tiêu cực đến sức khỏe hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective negative tiêu cực, phủ định
Noun negativity sự tiêu cực
Verb negate phủ nhận, làm mất hiệu lực
Adverb negatively một cách tiêu cực
Noun effect tác động, ảnh hưởng, kết quả
Verb effect (formal) tạo ra, gây ra, thực hiện
Adjective effective hiệu quả
Adverb effectively một cách hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negativus
Old French
négatif
English
negative
Latin
effectus
Old French
effect
Middle English
effect
English
effect

Nguồn gốc của 'negative' và 'effect'

Cả hai từ 'negative' và 'effect' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. 'Negative' xuất phát từ 'negativus' (có nghĩa là 'phủ định, từ chối'). Trong khi đó, 'effect' đến từ 'effectus' (có nghĩa là 'sự hoàn thành, kết quả', từ động từ 'efficere' – 'tạo ra, mang lại'). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành cụm từ 'negative effect' để diễn tả một 'kết quả không mong muốn', 'tác động xấu' hoặc 'ảnh hưởng tiêu cực' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'negative effect' thường được sử dụng để mô tả ảnh hưởng tiêu cực của một hành động, sự kiện hoặc tình huống nào đó lên một đối tượng, hệ thống hoặc con người. Nó nhấn mạnh khía cạnh không mong muốn của kết quả. So với 'adverse effect', 'negative effect' có thể được coi là một thuật ngữ chung hơn.

Prepositions

on of

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường theo sau bởi đối tượng chịu tác động tiêu cực (ví dụ: 'negative effect on the environment'). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của tác động tiêu cực (ví dụ: 'the negative effect of pollution').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negative effect
  • adverse adverse negative effect
    (tác động tiêu cực bất lợi/ngược)
  • detrimental detrimental negative effect
    (tác động tiêu cực có hại)
  • significant significant negative effect
    (tác động tiêu cực đáng kể)
  • profound profound negative effect
    (tác động tiêu cực sâu sắc)
  • unintended unintended negative effect
    (tác động tiêu cực không lường trước)
Verb + negative effect
  • have have a negative effect on something/someone
    (có tác động tiêu cực đến cái gì/ai đó)
  • cause cause a negative effect
    (gây ra tác động tiêu cực)
  • produce produce a negative effect
    (tạo ra tác động tiêu cực)
  • minimize minimize the negative effect
    (giảm thiểu tác động tiêu cực)
  • mitigate mitigate the negative effect
    (làm giảm/dịu tác động tiêu cực)

Idioms

  • have a negative effect on something/someone

    có tác động/ảnh hưởng tiêu cực lên cái gì/ai đó

    "Excessive screen time can have a negative effect on children's eyesight."

    (Thời gian xem màn hình quá nhiều có thể có tác động tiêu cực đến thị lực của trẻ em.)

  • suffer from the negative effects of something

    chịu đựng những tác động tiêu cực của cái gì đó

    "Many coastal communities suffer from the negative effects of climate change."

    (Nhiều cộng đồng ven biển phải chịu đựng những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.)

  • to outweigh the negative effects

    lợi ích lớn hơn tác hại/những tác động tiêu cực

    "The long-term benefits of the new vaccine are expected to outweigh any minor negative effects."

    (Những lợi ích lâu dài của vắc-xin mới được kỳ vọng sẽ lớn hơn bất kỳ tác động tiêu cực nhỏ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative effect

noun phrase
Lật mặt

Một hậu quả không mong muốn hoặc có hại; một tác động bất lợi.

"The negative effect of social media on teenagers' mental health is a growing concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative effect".

Hậu quả không lường trước (Unintended Consequences)

Khái niệm 'hậu quả không lường trước' (unintended consequences) là một ý tưởng phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh tế học và chính sách xã hội. Nó chỉ ra rằng các hành động hoặc quyết định, dù được đưa ra với ý định tốt, vẫn có thể dẫn đến những 'tác động tiêu cực' (negative effects) không mong muốn hoặc không được dự đoán trước. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích cẩn thận trước khi hành động.

Đánh giá tác động (Impact Assessment)

Trong lĩnh vực chính sách, môi trường và kinh doanh, 'đánh giá tác động' (Impact Assessment) là một quá trình quan trọng để dự đoán và phân tích các 'tác động tiêu cực' (negative effects) tiềm ẩn của một dự án, chính sách hoặc hoạt động. Mục tiêu là để giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa lợi ích và tìm ra các giải pháp thay thế nhằm tránh gây ra những hệ quả không mong muốn cho xã hội, môi trường hoặc kinh tế.