negative effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An undesirable or harmful consequence; a detrimental impact.
Vietnamese Meaning
Một hậu quả không mong muốn hoặc có hại; một tác động bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negative effect of social media on teenagers' mental health is a growing concern."
"Tác động tiêu cực của mạng xã hội đến sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên là một mối quan tâm ngày càng tăng."
-
"The new policy had a negative effect on employee morale."
"Chính sách mới có tác động tiêu cực đến tinh thần làm việc của nhân viên."
-
"Air pollution has a negative effect on respiratory health."
"Ô nhiễm không khí có tác động tiêu cực đến sức khỏe hô hấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | negative | tiêu cực, phủ định |
| Noun | negativity | sự tiêu cực |
| Verb | negate | phủ nhận, làm mất hiệu lực |
| Adverb | negatively | một cách tiêu cực |
| Noun | effect | tác động, ảnh hưởng, kết quả |
| Verb | effect | (formal) tạo ra, gây ra, thực hiện |
| Adjective | effective | hiệu quả |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'negative effect' thường được sử dụng để mô tả ảnh hưởng tiêu cực của một hành động, sự kiện hoặc tình huống nào đó lên một đối tượng, hệ thống hoặc con người. Nó nhấn mạnh khía cạnh không mong muốn của kết quả. So với 'adverse effect', 'negative effect' có thể được coi là một thuật ngữ chung hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường theo sau bởi đối tượng chịu tác động tiêu cực (ví dụ: 'negative effect on the environment'). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của tác động tiêu cực (ví dụ: 'the negative effect of pollution').
Collocations (Từ đi kèm)
-
adverse adverse negative effect (tác động tiêu cực bất lợi/ngược)
-
detrimental detrimental negative effect (tác động tiêu cực có hại)
-
significant significant negative effect (tác động tiêu cực đáng kể)
-
profound profound negative effect (tác động tiêu cực sâu sắc)
-
unintended unintended negative effect (tác động tiêu cực không lường trước)
-
have have a negative effect on something/someone (có tác động tiêu cực đến cái gì/ai đó)
-
cause cause a negative effect (gây ra tác động tiêu cực)
-
produce produce a negative effect (tạo ra tác động tiêu cực)
-
minimize minimize the negative effect (giảm thiểu tác động tiêu cực)
-
mitigate mitigate the negative effect (làm giảm/dịu tác động tiêu cực)
Idioms
-
have a negative effect on something/someone
có tác động/ảnh hưởng tiêu cực lên cái gì/ai đó
"Excessive screen time can have a negative effect on children's eyesight."
(Thời gian xem màn hình quá nhiều có thể có tác động tiêu cực đến thị lực của trẻ em.)
-
suffer from the negative effects of something
chịu đựng những tác động tiêu cực của cái gì đó
"Many coastal communities suffer from the negative effects of climate change."
(Nhiều cộng đồng ven biển phải chịu đựng những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.)
-
to outweigh the negative effects
lợi ích lớn hơn tác hại/những tác động tiêu cực
"The long-term benefits of the new vaccine are expected to outweigh any minor negative effects."
(Những lợi ích lâu dài của vắc-xin mới được kỳ vọng sẽ lớn hơn bất kỳ tác động tiêu cực nhỏ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negative effect
noun phraseMột hậu quả không mong muốn hoặc có hại; một tác động bất lợi.
"The negative effect of social media on teenagers' mental health is a growing concern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative effect".
