pest insects
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Côn trùng gây hại cho cây trồng, vật nuôi hoặc con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Farmers use pesticides to control pest insects in their fields."
"Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát côn trùng gây hại trên đồng ruộng của họ."
-
"Climate change can affect the distribution of pest insects."
"Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của côn trùng gây hại."
-
"The government is implementing a program to monitor and control pest insects."
"Chính phủ đang thực hiện một chương trình để giám sát và kiểm soát côn trùng gây hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pest | sâu bệnh, vật gây hại, người khó chịu |
| Verb | pester | quấy rầy, làm phiền liên tục |
| Adjective | pesky | khó chịu, phiền toái |
| Noun | pesticide | thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng |
| Noun | pestilence | bệnh dịch, nạn dịch lớn |
| Noun | insect | côn trùng |
| Noun | insecticide | thuốc diệt côn trùng |
| Adjective | insectivorous | ăn côn trùng (chỉ động vật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn và kiểm soát dịch hại. 'Pest' là một thuật ngữ chung chỉ bất kỳ sinh vật nào gây ra thiệt hại hoặc phiền toái, trong khi 'insects' chỉ rõ loại sinh vật được đề cập.
Prepositions
Ví dụ: 'Pest insects of crops' (côn trùng gây hại cho cây trồng), 'Pest insects in the garden' (côn trùng gây hại trong vườn). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị gây hại, 'in' để chỉ địa điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harmful harmful pest insects (côn trùng gây hại)
-
agricultural agricultural pest insects (côn trùng gây hại nông nghiệp)
-
common common pest insects (côn trùng gây hại phổ biến)
-
control control pest insects (kiểm soát côn trùng gây hại)
-
eliminate eliminate pest insects (loại bỏ côn trùng gây hại)
-
eradicate eradicate pest insects (tiêu diệt tận gốc côn trùng gây hại)
-
infestation infestation of pest insects (sự phá hoại/xâm nhập của côn trùng gây hại)
-
damage damage from pest insects (thiệt hại do côn trùng gây hại)
Idioms
-
Pest insect control
kiểm soát côn trùng gây hại
"Farmers are implementing new methods for pest insect control."
(Nông dân đang áp dụng các phương pháp mới để kiểm soát côn trùng gây hại.)
-
Integrated Pest Management (IPM)
Quản lý dịch hại tổng hợp (phương pháp kết hợp nhiều chiến lược để kiểm soát côn trùng gây hại một cách bền vững)
"Integrated Pest Management aims to reduce reliance on chemical pesticides."
(Quản lý dịch hại tổng hợp nhằm mục đích giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học.)
-
Pest insect outbreak
sự bùng phát/tấn công dữ dội của côn trùng gây hại
"The region is experiencing a severe pest insect outbreak, threatening crop yields."
(Khu vực đang trải qua một đợt bùng phát côn trùng gây hại nghiêm trọng, đe dọa năng suất cây trồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pest insects
danh từCôn trùng gây hại cho cây trồng, vật nuôi hoặc con người.
"Farmers use pesticides to control pest insects in their fields."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers spray pesticides carefully to protect their crops. |
Nông dân phun thuốc trừ sâu cẩn thận để bảo vệ mùa màng của họ. |
| Phủ định | Farmers don't always spray pesticides frequently. |
Nông dân không phải lúc nào cũng phun thuốc trừ sâu thường xuyên. |
| Nghi vấn | Do pest insects often damage crops significantly? |
Sâu bọ gây hại có thường xuyên gây thiệt hại đáng kể cho mùa màng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pest insects".
