beneficial software
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing good results or helpful effects; advantageous.
Vietnamese Meaning
Sinh ra kết quả tốt hoặc có tác động hữu ích; có lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software has been beneficial in increasing our team's productivity."
"Phần mềm mới đã mang lại lợi ích trong việc tăng năng suất của nhóm chúng tôi."
-
"This beneficial software has streamlined our workflow."
"Phần mềm có lợi này đã giúp hợp lý hóa quy trình làm việc của chúng tôi."
-
"The company invested in beneficial software to improve customer service."
"Công ty đã đầu tư vào phần mềm có lợi để cải thiện dịch vụ khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | benefit | lợi ích, phúc lợi |
| Verb | benefit | mang lại lợi ích, được hưởng lợi |
| Noun | beneficiary | người hưởng lợi, người thừa kế |
| Adjective | beneficial | có ích, có lợi |
| Adverb | beneficially | một cách có lợi |
| Noun | benefactor | nhà hảo tâm, người giúp đỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'beneficial' thường được dùng để mô tả những thứ mang lại lợi ích, cải thiện một tình huống hoặc điều kiện nào đó. Nó nhấn mạnh đến tác động tích cực và hữu dụng. So sánh với 'helpful', 'beneficial' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Nó khác với 'advantageous' ở chỗ 'beneficial' tập trung vào lợi ích tự thân, trong khi 'advantageous' có thể chỉ lợi thế so sánh.
'Software' là một danh từ không đếm được, mô tả các chương trình, ứng dụng và dữ liệu điều khiển hoạt động của máy tính hoặc thiết bị điện tử. Nó khác với 'hardware' (phần cứng), là các thành phần vật lý của hệ thống. 'Software' có thể rất đa dạng, từ các hệ điều hành phức tạp đến các ứng dụng đơn giản.
Prepositions
'beneficial to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người nhận được lợi ích: 'This software is beneficial to students'. 'beneficial for' được dùng để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực mà lợi ích hướng đến: 'This software is beneficial for data analysis'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop beneficial software (phát triển phần mềm hữu ích)
-
install beneficial software (cài đặt phần mềm hữu ích)
-
create beneficial software (tạo ra phần mềm hữu ích)
-
use beneficial software (sử dụng phần mềm hữu ích)
-
highly beneficial software (phần mềm cực kỳ hữu ích)
-
mutually beneficial software (phần mềm đôi bên cùng có lợi)
-
potentially beneficial software (phần mềm có tiềm năng mang lại lợi ích)
-
beneficial software for education (phần mềm hữu ích cho giáo dục)
-
beneficial software for businesses (phần mềm hữu ích cho doanh nghiệp)
-
beneficial software for personal use (phần mềm hữu ích cho mục đích cá nhân)
Idioms
-
a piece of beneficial software
Một ứng dụng/chương trình phần mềm hữu ích cụ thể.
"She recommended a piece of beneficial software that helps organize daily tasks."
(Cô ấy đã giới thiệu một phần mềm hữu ích giúp sắp xếp các công việc hàng ngày.)
-
the next generation of beneficial software
Thế hệ phần mềm hữu ích tiếp theo, thường đề cập đến các công nghệ mới và tiên tiến.
"Investors are funding the next generation of beneficial software powered by AI."
(Các nhà đầu tư đang tài trợ cho thế hệ phần mềm hữu ích tiếp theo được hỗ trợ bởi AI.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beneficial software
adjectiveSinh ra kết quả tốt hoặc có tác động hữu ích; có lợi.
"The new software has been beneficial in increasing our team's productivity."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A beneficial software can significantly improve productivity. |
Một phần mềm có lợi có thể cải thiện đáng kể năng suất. |
| Phủ định | This is not a beneficial software because it crashes frequently. |
Đây không phải là một phần mềm có lợi vì nó thường xuyên bị lỗi. |
| Nghi vấn | Is that beneficial software compatible with all operating systems? |
Phần mềm có lợi đó có tương thích với tất cả các hệ điều hành không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I find that this beneficial software helps me organize my tasks efficiently. |
Tôi thấy rằng phần mềm hữu ích này giúp tôi tổ chức các công việc của mình một cách hiệu quả. |
| Phủ định | They don't believe that such beneficial software exists for free. |
Họ không tin rằng có phần mềm hữu ích nào tồn tại miễn phí. |
| Nghi vấn | Is it true that this new software is beneficial for small businesses? |
Có đúng là phần mềm mới này có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficial software".
