(Top Banner Ad)
beneficial software
B2
adjective B2 Công nghệ thông tin

beneficial software

UK: /ˌbenɪˈfɪʃəl/ • US: /ˌbenɪˈfɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm hữu ích phần mềm có lợi phần mềm mang lại lợi ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing good results or helpful effects; advantageous.

Vietnamese Meaning

Sinh ra kết quả tốt hoặc có tác động hữu ích; có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software has been beneficial in increasing our team's productivity."

    "Phần mềm mới đã mang lại lợi ích trong việc tăng năng suất của nhóm chúng tôi."

  • "This beneficial software has streamlined our workflow."

    "Phần mềm có lợi này đã giúp hợp lý hóa quy trình làm việc của chúng tôi."

  • "The company invested in beneficial software to improve customer service."

    "Công ty đã đầu tư vào phần mềm có lợi để cải thiện dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefit lợi ích, phúc lợi
Verb benefit mang lại lợi ích, được hưởng lợi
Noun beneficiary người hưởng lợi, người thừa kế
Adjective beneficial có ích, có lợi
Adverb beneficially một cách có lợi
Noun benefactor nhà hảo tâm, người giúp đỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene ('well') + facere ('to do')
Late Latin
beneficialis ('kind, generous')
Old French
beneficial
English
beneficial ('advantageous')
Modern English
soft + ware -> software (coined 1958)

Gốc gác Latin: 'Làm điều tốt'

Từ 'beneficial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bene' (tốt) và 'facere' (làm). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa là 'làm điều tốt' hoặc 'tạo ra điều tốt'. Khi bạn nói một phần mềm là 'beneficial', bạn đang nói rằng nó mang lại kết quả tốt đẹp hoặc lợi ích cho người dùng.

'Software': Sự đối lập với 'Hardware'

Từ 'software' (phần mềm) là một từ mới, được đặt ra vào năm 1958 bởi nhà toán học John Tukey. Ông tạo ra nó như một sự tương phản hợp lý với 'hardware' (phần cứng) – những bộ phận vật lý của máy tính. 'Software' là những thứ 'mềm', vô hình như chương trình và dữ liệu, trái ngược với những thứ 'cứng', hữu hình như vi mạch và dây dẫn.

Usage Note

Tính từ 'beneficial' thường được dùng để mô tả những thứ mang lại lợi ích, cải thiện một tình huống hoặc điều kiện nào đó. Nó nhấn mạnh đến tác động tích cực và hữu dụng. So sánh với 'helpful', 'beneficial' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Nó khác với 'advantageous' ở chỗ 'beneficial' tập trung vào lợi ích tự thân, trong khi 'advantageous' có thể chỉ lợi thế so sánh.
'Software' là một danh từ không đếm được, mô tả các chương trình, ứng dụng và dữ liệu điều khiển hoạt động của máy tính hoặc thiết bị điện tử. Nó khác với 'hardware' (phần cứng), là các thành phần vật lý của hệ thống. 'Software' có thể rất đa dạng, từ các hệ điều hành phức tạp đến các ứng dụng đơn giản.

Prepositions

to for

'beneficial to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người nhận được lợi ích: 'This software is beneficial to students'. 'beneficial for' được dùng để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực mà lợi ích hướng đến: 'This software is beneficial for data analysis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beneficial software
  • develop beneficial software
    (phát triển phần mềm hữu ích)
  • install beneficial software
    (cài đặt phần mềm hữu ích)
  • create beneficial software
    (tạo ra phần mềm hữu ích)
  • use beneficial software
    (sử dụng phần mềm hữu ích)
Adjective + beneficial software
  • highly beneficial software
    (phần mềm cực kỳ hữu ích)
  • mutually beneficial software
    (phần mềm đôi bên cùng có lợi)
  • potentially beneficial software
    (phần mềm có tiềm năng mang lại lợi ích)
beneficial software + for...
  • beneficial software for education
    (phần mềm hữu ích cho giáo dục)
  • beneficial software for businesses
    (phần mềm hữu ích cho doanh nghiệp)
  • beneficial software for personal use
    (phần mềm hữu ích cho mục đích cá nhân)

Idioms

  • a piece of beneficial software

    Một ứng dụng/chương trình phần mềm hữu ích cụ thể.

    "She recommended a piece of beneficial software that helps organize daily tasks."

    (Cô ấy đã giới thiệu một phần mềm hữu ích giúp sắp xếp các công việc hàng ngày.)

  • the next generation of beneficial software

    Thế hệ phần mềm hữu ích tiếp theo, thường đề cập đến các công nghệ mới và tiên tiến.

    "Investors are funding the next generation of beneficial software powered by AI."

    (Các nhà đầu tư đang tài trợ cho thế hệ phần mềm hữu ích tiếp theo được hỗ trợ bởi AI.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beneficial software

adjective
Lật mặt

Sinh ra kết quả tốt hoặc có tác động hữu ích; có lợi.

"The new software has been beneficial in increasing our team's productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A beneficial software can significantly improve productivity.
Một phần mềm có lợi có thể cải thiện đáng kể năng suất.
Phủ định
This is not a beneficial software because it crashes frequently.
Đây không phải là một phần mềm có lợi vì nó thường xuyên bị lỗi.
Nghi vấn
Is that beneficial software compatible with all operating systems?
Phần mềm có lợi đó có tương thích với tất cả các hệ điều hành không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I find that this beneficial software helps me organize my tasks efficiently.
Tôi thấy rằng phần mềm hữu ích này giúp tôi tổ chức các công việc của mình một cách hiệu quả.
Phủ định
They don't believe that such beneficial software exists for free.
Họ không tin rằng có phần mềm hữu ích nào tồn tại miễn phí.
Nghi vấn
Is it true that this new software is beneficial for small businesses?
Có đúng là phần mềm mới này có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficial software".

Văn hóa Mã nguồn mở (Open Source Culture)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành công nghệ, có một phong trào lớn gọi là 'mã nguồn mở'. Đây là nơi các lập trình viên tạo ra các phần mềm hữu ích và chia sẻ mã nguồn của chúng một cách công khai, cho phép mọi người sử dụng, sửa đổi và phân phối miễn phí. Nhiều phần mềm bạn sử dụng hàng ngày (như trình duyệt Firefox, hệ điều hành Android) đều dựa trên triết lý này, một ví dụ điển hình về việc tạo ra 'beneficial software' cho cộng đồng.

Phong trào 'Tech for Good' (Công nghệ vì những điều tốt đẹp)

Đây là một phong trào xã hội ngày càng phát triển, nơi các công ty và cá nhân sử dụng công nghệ để giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Họ tập trung vào việc tạo ra 'beneficial software' không chỉ để kiếm lợi nhuận mà còn để cải thiện giáo dục, y tế, bảo vệ môi trường và hỗ trợ các cộng đồng yếu thế. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa coi công nghệ là công cụ mạnh mẽ để tạo ra tác động tích cực.