benefit from errors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To learn and improve as a result of mistakes made.
Vietnamese Meaning
Học hỏi và tiến bộ nhờ những sai lầm đã mắc phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We can all benefit from our errors if we analyze them carefully."
"Tất cả chúng ta đều có thể hưởng lợi từ những sai lầm của mình nếu chúng ta phân tích chúng một cách cẩn thận."
-
"The company benefited from its errors by redesigning the product."
"Công ty đã hưởng lợi từ những sai lầm của mình bằng cách thiết kế lại sản phẩm."
-
"She benefited from her errors in the first draft by improving the final version."
"Cô ấy đã rút kinh nghiệm từ những sai sót trong bản nháp đầu tiên và cải thiện phiên bản cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | benefit | lợi ích, quyền lợi |
| Verb | benefit | hưởng lợi, mang lại lợi ích |
| Adjective | beneficial | có lợi, hữu ích |
| Noun | beneficiary | người hưởng lợi |
| Noun | error | lỗi, sai sót |
| Verb | err | mắc lỗi, sai lầm |
| Adjective | erroneous | sai lầm, không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc rút kinh nghiệm và phát triển từ những sai sót. Nó thường được sử dụng để khuyến khích một thái độ tích cực đối với sai lầm, coi chúng như cơ hội để học hỏi thay vì những thất bại đáng xấu hổ. Khác với việc chỉ đơn thuần 'learn from mistakes', 'benefit from errors' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc thực sự gặt hái được lợi ích, sự tiến bộ rõ rệt từ những lỗi lầm đó.
Prepositions
Giới từ 'from' ở đây chỉ nguồn gốc của lợi ích, tức là lợi ích đến từ đâu. Cấu trúc: benefit FROM something (lợi ích từ cái gì).
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly benefit from errors (hưởng lợi rất nhiều từ những sai lầm)
-
financially benefit from errors (hưởng lợi về mặt tài chính từ những sai lầm)
-
ultimately benefit from errors (cuối cùng lại được hưởng lợi từ những sai lầm)
-
indirectly benefit from errors (hưởng lợi một cách gián tiếp từ các sai lầm)
-
one's own benefit from one's own errors (hưởng lợi từ chính sai lầm của bản thân)
-
past benefit from past errors (hưởng lợi từ những sai lầm trong quá khứ)
-
the mistakes of others benefit from the mistakes of others (hưởng lợi từ sai lầm của người khác)
-
costly benefit from costly errors (hưởng lợi từ những sai lầm phải trả giá đắt)
Idioms
-
To learn from one's mistakes
Học hỏi từ sai lầm của bản thân. Đây là cách nói phổ biến nhất để diễn đạt ý tưởng hưởng lợi từ lỗi lầm.
"She failed the exam, but she's determined to learn from her mistakes and pass next time."
(Cô ấy đã trượt kỳ thi, nhưng cô ấy quyết tâm học hỏi từ sai lầm của mình và đỗ trong lần thi tới.)
-
Fail forward
Thất bại để tiến lên. Một cụm từ hiện đại khuyến khích coi thất bại như một bước đệm để thành công và đổi mới.
"Our company culture encourages everyone to 'fail forward' and not be afraid of trying new ideas."
(Văn hóa công ty chúng tôi khuyến khích mọi người 'thất bại để tiến lên' và không sợ thử nghiệm những ý tưởng mới.)
-
Every cloud has a silver lining
Trong cái rủi có cái may. Thành ngữ này có nghĩa là mỗi tình huống khó khăn hay tồi tệ đều có một khía cạnh tích cực hoặc đáng hy vọng.
"Losing my job was terrible, but then I found a career I truly love. Every cloud has a silver lining."
(Mất việc thật kinh khủng, nhưng sau đó tôi đã tìm thấy một sự nghiệp mà tôi thực sự yêu thích. Đúng là trong cái rủi có cái may.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benefit from errors
Verb PhraseHọc hỏi và tiến bộ nhờ những sai lầm đã mắc phải.
"We can all benefit from our errors if we analyze them carefully."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She often benefits from errors in her code, learning from each mistake. |
Cô ấy thường hưởng lợi từ những lỗi trong mã của mình, học hỏi từ mỗi sai lầm. |
| Phủ định | He does not benefit from errors if he doesn't analyze them carefully. |
Anh ấy không hưởng lợi từ những lỗi nếu anh ấy không phân tích chúng cẩn thận. |
| Nghi vấn | Does the team benefit from errors by having post-incident reviews? |
Có phải nhóm hưởng lợi từ những lỗi bằng cách có các buổi đánh giá sau sự cố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefit from errors".
