(Top Banner Ad)
benefit from errors
B2
Verb Phrase B2 Giáo dục/Phát triển cá nhân/Kinh doanh

benefit from errors

UK: /ˈbenɪfɪt frɒm ˈerəz/ • US: /ˈbenɪfɪt frʌm ˈerərz/

Nghĩa tiếng Việt

rút kinh nghiệm từ sai lầm học hỏi từ sai lầm hưởng lợi từ sai lầm tận dụng sai lầm để phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To learn and improve as a result of mistakes made.

Vietnamese Meaning

Học hỏi và tiến bộ nhờ những sai lầm đã mắc phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can all benefit from our errors if we analyze them carefully."

    "Tất cả chúng ta đều có thể hưởng lợi từ những sai lầm của mình nếu chúng ta phân tích chúng một cách cẩn thận."

  • "The company benefited from its errors by redesigning the product."

    "Công ty đã hưởng lợi từ những sai lầm của mình bằng cách thiết kế lại sản phẩm."

  • "She benefited from her errors in the first draft by improving the final version."

    "Cô ấy đã rút kinh nghiệm từ những sai sót trong bản nháp đầu tiên và cải thiện phiên bản cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefit lợi ích, quyền lợi
Verb benefit hưởng lợi, mang lại lợi ích
Adjective beneficial có lợi, hữu ích
Noun beneficiary người hưởng lợi
Noun error lỗi, sai sót
Verb err mắc lỗi, sai lầm
Adjective erroneous sai lầm, không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Phát triển cá nhân/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene ('well') + facere ('to do') -> benefactum ('good deed')
Old French
bienfait
Late Middle English
benefit
Latin
errare ('to wander') -> error ('a wandering')
Old French
erreur
Middle English
error

Nguồn gốc của 'Benefit'

Từ 'benefit' (lợi ích) bắt nguồn từ tiếng Latin 'bene' (tốt) và 'facere' (làm). Ban đầu, nó có nghĩa là 'một việc làm tốt' hoặc 'một hành động tử tế'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ lợi thế hoặc kết quả tốt đẹp nào nhận được từ một hành động hoặc tình huống.

Nguồn gốc của 'Error'

Từ 'error' (lỗi) có gốc từ tiếng Latin 'errare', nghĩa là 'đi lang thang' hoặc 'lạc lối'. Hãy tưởng tượng một người đi bộ lạc khỏi con đường đúng đắn. Ý nghĩa này sau đó được áp dụng cho việc mắc lỗi trong suy nghĩ hoặc hành động - tức là 'đi chệch' khỏi sự thật hoặc con đường đúng đắn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc rút kinh nghiệm và phát triển từ những sai sót. Nó thường được sử dụng để khuyến khích một thái độ tích cực đối với sai lầm, coi chúng như cơ hội để học hỏi thay vì những thất bại đáng xấu hổ. Khác với việc chỉ đơn thuần 'learn from mistakes', 'benefit from errors' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc thực sự gặt hái được lợi ích, sự tiến bộ rõ rệt từ những lỗi lầm đó.

Prepositions

from

Giới từ 'from' ở đây chỉ nguồn gốc của lợi ích, tức là lợi ích đến từ đâu. Cấu trúc: benefit FROM something (lợi ích từ cái gì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + benefit from errors
  • greatly benefit from errors
    (hưởng lợi rất nhiều từ những sai lầm)
  • financially benefit from errors
    (hưởng lợi về mặt tài chính từ những sai lầm)
  • ultimately benefit from errors
    (cuối cùng lại được hưởng lợi từ những sai lầm)
  • indirectly benefit from errors
    (hưởng lợi một cách gián tiếp từ các sai lầm)
benefit from [whose/what kind of] errors
  • one's own benefit from one's own errors
    (hưởng lợi từ chính sai lầm của bản thân)
  • past benefit from past errors
    (hưởng lợi từ những sai lầm trong quá khứ)
  • the mistakes of others benefit from the mistakes of others
    (hưởng lợi từ sai lầm của người khác)
  • costly benefit from costly errors
    (hưởng lợi từ những sai lầm phải trả giá đắt)

Idioms

  • To learn from one's mistakes

    Học hỏi từ sai lầm của bản thân. Đây là cách nói phổ biến nhất để diễn đạt ý tưởng hưởng lợi từ lỗi lầm.

    "She failed the exam, but she's determined to learn from her mistakes and pass next time."

    (Cô ấy đã trượt kỳ thi, nhưng cô ấy quyết tâm học hỏi từ sai lầm của mình và đỗ trong lần thi tới.)

  • Fail forward

    Thất bại để tiến lên. Một cụm từ hiện đại khuyến khích coi thất bại như một bước đệm để thành công và đổi mới.

    "Our company culture encourages everyone to 'fail forward' and not be afraid of trying new ideas."

    (Văn hóa công ty chúng tôi khuyến khích mọi người 'thất bại để tiến lên' và không sợ thử nghiệm những ý tưởng mới.)

  • Every cloud has a silver lining

    Trong cái rủi có cái may. Thành ngữ này có nghĩa là mỗi tình huống khó khăn hay tồi tệ đều có một khía cạnh tích cực hoặc đáng hy vọng.

    "Losing my job was terrible, but then I found a career I truly love. Every cloud has a silver lining."

    (Mất việc thật kinh khủng, nhưng sau đó tôi đã tìm thấy một sự nghiệp mà tôi thực sự yêu thích. Đúng là trong cái rủi có cái may.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benefit from errors

Verb Phrase
Lật mặt

Học hỏi và tiến bộ nhờ những sai lầm đã mắc phải.

"We can all benefit from our errors if we analyze them carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often benefits from errors in her code, learning from each mistake.
Cô ấy thường hưởng lợi từ những lỗi trong mã của mình, học hỏi từ mỗi sai lầm.
Phủ định
He does not benefit from errors if he doesn't analyze them carefully.
Anh ấy không hưởng lợi từ những lỗi nếu anh ấy không phân tích chúng cẩn thận.
Nghi vấn
Does the team benefit from errors by having post-incident reviews?
Có phải nhóm hưởng lợi từ những lỗi bằng cách có các buổi đánh giá sau sự cố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefit from errors".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, 'Tư duy Phát triển' rất được coi trọng. Đây là niềm tin rằng trí thông minh và kỹ năng có thể được phát triển qua nỗ lực. Theo đó, sai lầm không phải là dấu hiệu của thất bại, mà là cơ hội quan trọng để học hỏi và cải thiện. Các công ty và trường học tích cực khuyến khích tư duy này, tạo ra một môi trường nơi mọi người không sợ mắc lỗi.

Sai lầm và sự Đột phá trong Khoa học

Lịch sử khoa học phương Tây có rất nhiều câu chuyện về những khám phá tình cờ nảy sinh từ sai sót, ví dụ như việc phát hiện ra thuốc kháng sinh Penicillin. Nền văn hóa này tôn vinh các 'lỗi' không phải như thứ cần tránh, mà là những con đường tiềm năng, bất ngờ dẫn đến sự đổi mới và những đột phá lớn. Điều này củng cố ý tưởng rằng tiến bộ thực sự thường đến từ việc thử nghiệm và chấp nhận sai sót.