benefited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã nhận được lợi ích; đã có lợi hoặc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local community benefited greatly from the new road."
"Cộng đồng địa phương đã được hưởng lợi rất nhiều từ con đường mới."
-
"Many students benefited from the teacher's innovative methods."
"Nhiều học sinh đã được hưởng lợi từ các phương pháp sáng tạo của giáo viên."
-
"The environment benefited from the reduction in pollution."
"Môi trường đã được hưởng lợi từ việc giảm ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | benefit | hưởng lợi, thu lợi; làm lợi cho |
| Noun | benefit | lợi ích, quyền lợi, phúc lợi |
| Noun (Person) | beneficiary | người thụ hưởng (tài sản, bảo hiểm) |
| Noun (Person) | benefactor | nhà hảo tâm, người tài trợ, mạnh thường quân |
| Adjective | beneficial | có lợi, hữu ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Benefited" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "benefit". Nó thường được sử dụng để mô tả việc một người hoặc một vật đã nhận được một lợi ích, lợi thế hoặc kết quả tích cực từ một cái gì đó. So sánh với "helped", "benefited" mang ý nghĩa lợi ích hoặc sự cải thiện rõ rệt hơn.
Prepositions
"Benefited from" được sử dụng khi chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của lợi ích. Ví dụ: "The company benefited from the new marketing strategy.". "Benefited by" thường ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh hành động hoặc yếu tố cụ thể đã mang lại lợi ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly benefited from the program. (đã hưởng lợi rất nhiều từ chương trình.)
-
enormously benefited from the investment. (đã hưởng lợi vô cùng lớn từ khoản đầu tư.)
-
directly benefited from the new policy. (đã hưởng lợi trực tiếp từ chính sách mới.)
-
The community benefited from the new park. (Cộng đồng đã được hưởng lợi từ công viên mới.)
-
Students benefited from smaller class sizes. (Học sinh đã được hưởng lợi từ sĩ số lớp học nhỏ hơn.)
-
The company benefited from the tax cuts. (Công ty đã được hưởng lợi từ việc cắt giảm thuế.)
Idioms
-
reaped the benefit(s) of something
Hưởng thành quả, gặt hái lợi ích từ việc gì đó.
"After years of study, she benefited from her hard work and reaped the benefits of a high-paying job."
(Sau nhiều năm học tập, cô ấy đã được hưởng lợi từ sự chăm chỉ của mình và gặt hái thành quả là một công việc lương cao.)
-
gave someone the benefit of the doubt
Tạm tin ai đó (dù còn hoài nghi), quyết định tin rằng ai đó vô tội hoặc trung thực.
"He said he didn't break the vase. Although I wasn't sure, I gave him the benefit of the doubt."
(Cậu ấy nói không làm vỡ cái bình. Dù không chắc chắn, tôi đã quyết định tạm tin cậu ấy.)
-
for the benefit of someone
Vì lợi ích của ai đó.
"The fundraiser was held for the benefit of the homeless, and many people benefited from the donations."
(Buổi gây quỹ được tổ chức vì lợi ích của người vô gia cư, và nhiều người đã được hưởng lợi từ các khoản quyên góp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benefited
Verb (past tense and past participle)Đã nhận được lợi ích; đã có lợi hoặc đạt được điều gì đó.
"The local community benefited greatly from the new road."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been benefiting from the new marketing strategy. |
Công ty đã và đang hưởng lợi từ chiến lược marketing mới. |
| Phủ định | She hasn't been benefiting from the therapy sessions lately. |
Gần đây cô ấy không còn được hưởng lợi từ các buổi trị liệu nữa. |
| Nghi vấn | Have they been benefiting from the government's support program? |
Họ có đang được hưởng lợi từ chương trình hỗ trợ của chính phủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefited".
