(Top Banner Ad)
benefited
B1
Verb (past tense and past participle) B1 Tổng quát

benefited

UK: /ˈbenɪfɪtɪd/ • US: /ˈbenɪfɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được hưởng lợi có lợi thu được lợi ích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Received an advantage; profited or gained.

Vietnamese Meaning

Đã nhận được lợi ích; đã có lợi hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local community benefited greatly from the new road."

    "Cộng đồng địa phương đã được hưởng lợi rất nhiều từ con đường mới."

  • "Many students benefited from the teacher's innovative methods."

    "Nhiều học sinh đã được hưởng lợi từ các phương pháp sáng tạo của giáo viên."

  • "The environment benefited from the reduction in pollution."

    "Môi trường đã được hưởng lợi từ việc giảm ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb benefit hưởng lợi, thu lợi; làm lợi cho
Noun benefit lợi ích, quyền lợi, phúc lợi
Noun (Person) beneficiary người thụ hưởng (tài sản, bảo hiểm)
Noun (Person) benefactor nhà hảo tâm, người tài trợ, mạnh thường quân
Adjective beneficial có lợi, hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene ('well') + facere ('to do')
Latin
benefactum ('a good deed')
Old French
bienfet ('good deed')
Middle English
benefet
Modern English
benefit

Nguồn Gốc: 'Làm Điều Tốt'

Từ 'benefit' có một nguồn gốc rất đẹp, bắt nguồn từ tiếng Latin 'bene' (tốt) và 'facere' (làm). Gộp lại, chúng có nghĩa là 'làm điều tốt cho ai đó'. Vì vậy, khi bạn 'benefit' (hưởng lợi) từ điều gì, tức là bạn đang nhận được một 'điều tốt'. Gốc từ 'bene' này cũng xuất hiện trong các từ như 'beneficial' (có lợi) và 'benefactor' (nhà hảo tâm).

Usage Note

"Benefited" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "benefit". Nó thường được sử dụng để mô tả việc một người hoặc một vật đã nhận được một lợi ích, lợi thế hoặc kết quả tích cực từ một cái gì đó. So sánh với "helped", "benefited" mang ý nghĩa lợi ích hoặc sự cải thiện rõ rệt hơn.

Prepositions

from by

"Benefited from" được sử dụng khi chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của lợi ích. Ví dụ: "The company benefited from the new marketing strategy.". "Benefited by" thường ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh hành động hoặc yếu tố cụ thể đã mang lại lợi ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + benefited
  • greatly benefited from the program.
    (đã hưởng lợi rất nhiều từ chương trình.)
  • enormously benefited from the investment.
    (đã hưởng lợi vô cùng lớn từ khoản đầu tư.)
  • directly benefited from the new policy.
    (đã hưởng lợi trực tiếp từ chính sách mới.)
Who/What + benefited
  • The community benefited from the new park.
    (Cộng đồng đã được hưởng lợi từ công viên mới.)
  • Students benefited from smaller class sizes.
    (Học sinh đã được hưởng lợi từ sĩ số lớp học nhỏ hơn.)
  • The company benefited from the tax cuts.
    (Công ty đã được hưởng lợi từ việc cắt giảm thuế.)

Idioms

  • reaped the benefit(s) of something

    Hưởng thành quả, gặt hái lợi ích từ việc gì đó.

    "After years of study, she benefited from her hard work and reaped the benefits of a high-paying job."

    (Sau nhiều năm học tập, cô ấy đã được hưởng lợi từ sự chăm chỉ của mình và gặt hái thành quả là một công việc lương cao.)

  • gave someone the benefit of the doubt

    Tạm tin ai đó (dù còn hoài nghi), quyết định tin rằng ai đó vô tội hoặc trung thực.

    "He said he didn't break the vase. Although I wasn't sure, I gave him the benefit of the doubt."

    (Cậu ấy nói không làm vỡ cái bình. Dù không chắc chắn, tôi đã quyết định tạm tin cậu ấy.)

  • for the benefit of someone

    Vì lợi ích của ai đó.

    "The fundraiser was held for the benefit of the homeless, and many people benefited from the donations."

    (Buổi gây quỹ được tổ chức vì lợi ích của người vô gia cư, và nhiều người đã được hưởng lợi từ các khoản quyên góp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benefited

Verb (past tense and past participle)
Lật mặt

Đã nhận được lợi ích; đã có lợi hoặc đạt được điều gì đó.

"The local community benefited greatly from the new road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been benefiting from the new marketing strategy.
Công ty đã và đang hưởng lợi từ chiến lược marketing mới.
Phủ định
She hasn't been benefiting from the therapy sessions lately.
Gần đây cô ấy không còn được hưởng lợi từ các buổi trị liệu nữa.
Nghi vấn
Have they been benefiting from the government's support program?
Họ có đang được hưởng lợi từ chương trình hỗ trợ của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefited".

Phúc lợi xã hội (Social Benefits)

Ở nhiều nước phương Tây, 'benefits' là một thuật ngữ quan trọng chỉ các khoản hỗ trợ của chính phủ cho người dân, như trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ y tế, và lương hưu. Hệ thống này được gọi là mạng lưới an sinh xã hội (social safety net), được thiết kế để giúp đỡ những người gặp khó khăn. Nhiều gia đình đã được hưởng lợi (benefited) từ các chương trình này trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.

Hòa nhạc Từ thiện (Benefit Concerts)

Một 'benefit concert' là một sự kiện âm nhạc nơi các nghệ sĩ biểu diễn để quyên tiền cho một mục đích từ thiện. Toàn bộ lợi nhuận sẽ được dùng để hỗ trợ một tổ chức, nạn nhân thiên tai, hoặc một chiến dịch xã hội. Các sự kiện nổi tiếng như Live Aid (1985) đã quyên góp được hàng triệu đô la cho nạn đói ở Ethiopia, và những người gặp khó khăn đã được hưởng lợi rất nhiều từ lòng hảo tâm này.