(Top Banner Ad)
top performance
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Thể thao, Giáo dục

top performance

UK: /tɒp pəˈfɔːməns/ • US: /tɑːp pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

thành tích đỉnh cao hiệu suất cao nhất kết quả tốt nhất thành tích vượt trội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best possible achievement or result; the highest level of efficiency or skill.

Vietnamese Meaning

Thành tích cao nhất, kết quả tốt nhất có thể; mức độ hiệu quả hoặc kỹ năng cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete's top performance secured him the gold medal."

    "Thành tích cao nhất của vận động viên đã đảm bảo cho anh ta huy chương vàng."

  • "The company's top performance in the last quarter exceeded all expectations."

    "Thành tích cao nhất của công ty trong quý vừa qua đã vượt quá mọi mong đợi."

  • "Maintaining top performance requires constant training and dedication."

    "Duy trì thành tích cao nhất đòi hỏi sự luyện tập và cống hiến không ngừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perform Biểu diễn, thực hiện
Verb performer Người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performing Đang biểu diễn, đang thực hiện
Adverb perfectly Một cách hoàn hảo
Adjective perfect Hoàn hảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thể thao, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
top
English
performance

Nguồn gốc của 'top'

Từ 'top' trong tiếng Anh có nghĩa là đỉnh, cao nhất. Nó đã được sử dụng từ lâu để chỉ vị trí cao nhất hoặc chất lượng tốt nhất. Trong cụm 'top performance', nó nhấn mạnh đến việc đạt được hiệu suất cao nhất có thể.

Nguồn gốc của 'performance'

Từ 'performance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'performance', có nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành'. Nó liên quan đến hành động thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó. Khi kết hợp với 'top', nó ám chỉ việc thực hiện một nhiệm vụ ở mức độ xuất sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mức độ xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như thể thao, kinh doanh hoặc học tập. Nó nhấn mạnh sự vượt trội so với các đối thủ hoặc tiêu chuẩn thông thường. Khác với 'good performance' (thành tích tốt), 'top performance' ám chỉ sự xuất sắc vượt trội.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', cụm từ thường ám chỉ lĩnh vực mà thành tích được đạt được (ví dụ: top performance in sales). Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả bản chất của thành tích (ví dụ: a top performance of the engine).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + top performance
  • consistent consistent top performance
    (hiệu suất cao ổn định)
  • exceptional exceptional top performance
    (hiệu suất cao vượt trội)
  • sustained sustained top performance
    (hiệu suất cao được duy trì)
Động từ + top performance
  • achieve achieve top performance
    (đạt được hiệu suất cao)
  • deliver deliver top performance
    (mang lại hiệu suất cao)
  • demonstrate demonstrate top performance
    (thể hiện hiệu suất cao)
top performance + Danh từ
  • review top performance review
    (đánh giá hiệu suất làm việc hàng đầu)
  • award top performance award
    (giải thưởng cho hiệu suất làm việc hàng đầu)

Idioms

  • At the top of one's game

    Ở đỉnh cao phong độ

    "She's at the top of her game right now, winning every competition."

    (Cô ấy đang ở đỉnh cao phong độ, chiến thắng mọi cuộc thi.)

  • Bring one's A-game

    Thể hiện hết khả năng tốt nhất

    "If you want to win this competition, you need to bring your A-game."

    (Nếu bạn muốn thắng cuộc thi này, bạn cần phải thể hiện hết khả năng tốt nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top performance

Danh từ
Lật mặt

Thành tích cao nhất, kết quả tốt nhất có thể; mức độ hiệu quả hoặc kỹ năng cao nhất.

"The athlete's top performance secured him the gold medal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top performance".

Meritocracy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'top performance' thường được liên kết với chế độ trọng dụng nhân tài (meritocracy), nơi thành công và thăng tiến dựa trên năng lực và hiệu suất làm việc, không phải dựa trên các yếu tố khác như gia thế hay mối quan hệ.

Performance Reviews

Các đánh giá hiệu suất làm việc (performance reviews) rất phổ biến trong các công ty phương Tây. 'Top performance' thường được đánh giá và khen thưởng, trong khi hiệu suất kém có thể dẫn đến các biện pháp khắc phục hoặc thậm chí là chấm dứt hợp đồng.