lowest score
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The worst or least desirable result or mark obtained in a test, game, or competition.
Vietnamese Meaning
Điểm số thấp nhất, kết quả kém nhất hoặc ít mong muốn nhất đạt được trong một bài kiểm tra, trò chơi hoặc cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got the lowest score on the test, which was only 50%."
"Anh ấy đạt điểm thấp nhất trong bài kiểm tra, chỉ có 50%."
-
"The team with the lowest score was eliminated from the competition."
"Đội có điểm thấp nhất đã bị loại khỏi cuộc thi."
-
"The student with the lowest score received extra tutoring."
"Học sinh có điểm thấp nhất đã nhận được sự kèm cặp thêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ kết quả tồi tệ nhất trong một tập hợp các kết quả. Cần phân biệt với 'low score' (điểm thấp), có thể chỉ một điểm không cao nhưng không nhất thiết là thấp nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute lowest score (điểm số thấp tuyệt đối)
-
possible possible lowest score (điểm số thấp nhất có thể)
-
achieve achieve the lowest score (đạt được điểm số thấp nhất)
-
receive receive the lowest score (nhận được điểm số thấp nhất)
-
get get the lowest score (nhận được điểm số thấp nhất)
Idioms
-
scrape the bottom of the barrel
chọn những thứ tồi tệ nhất, hoặc những người kém cỏi nhất (tương tự như việc đạt điểm thấp nhất)
"They had to scrape the bottom of the barrel to find someone willing to take the job."
(Họ phải chọn những người kém cỏi nhất để tìm ai đó sẵn sàng nhận công việc này.)
-
hit rock bottom
chạm đáy, rơi vào tình trạng tồi tệ nhất (tương tự như việc đạt điểm thấp nhất)
"After losing his job and his house, he hit rock bottom."
(Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy đã chạm đáy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lowest score
Cụm danh từĐiểm số thấp nhất, kết quả kém nhất hoặc ít mong muốn nhất đạt được trong một bài kiểm tra, trò chơi hoặc cuộc thi.
"He got the lowest score on the test, which was only 50%."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't gotten the lowest score on the test. |
Tôi ước gì tôi đã không nhận được điểm thấp nhất trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | If only she hadn't had the lowest score, she would have won the competition. |
Giá mà cô ấy không có điểm thấp nhất, cô ấy đã thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | I wish he could improve the lowest score in our class. Do you know any effective method? |
Tôi ước anh ấy có thể cải thiện điểm thấp nhất trong lớp chúng ta. Bạn có biết phương pháp hiệu quả nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowest score".
