all the best
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A common valediction or expression of goodwill, used when parting or concluding a message.
Vietnamese Meaning
Một lời chúc thông dụng, thường được dùng khi chia tay hoặc kết thúc một tin nhắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm leaving now, all the best!"
"Tôi đi đây, chúc mọi điều tốt đẹp!"
-
"All the best with your new job!"
"Chúc mọi điều tốt đẹp với công việc mới của bạn!"
-
"I hope everything goes well for you. All the best."
"Tôi hy vọng mọi việc sẽ suôn sẻ với bạn. Chúc bạn mọi điều tốt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự chúc phúc, may mắn và thành công cho người khác. Nó mang tính trang trọng vừa phải, phù hợp trong nhiều tình huống giao tiếp, từ thân mật đến công việc. Mức độ trang trọng nằm giữa 'good luck' (thân mật hơn) và 'sincerely' (trang trọng hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Wish you all the best. (Chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất.)
-
Sending you all the best for your future. (Gửi đến bạn những lời chúc tốt đẹp nhất cho tương lai.)
-
Give him all the best from me. (Gửi lời chúc tốt đẹp nhất của tôi đến anh ấy.)
-
All the best for your exams. (Chúc bạn mọi điều tốt nhất cho kỳ thi.)
-
All the best with your new job. (Chúc bạn mọi điều tốt nhất với công việc mới.)
-
All the best in everything you do. (Chúc bạn mọi điều tốt nhất trong mọi việc bạn làm.)
Idioms
-
To wish someone all the best
Chúc ai đó mọi điều tốt đẹp nhất. Đây là dạng đầy đủ và trang trọng hơn của cụm từ.
"We called to wish her all the best in her new endeavor."
(Chúng tôi đã gọi để chúc cô ấy mọi điều tốt đẹp nhất trong dự định mới.)
-
With all the best wishes
Với tất cả những lời chúc tốt đẹp nhất. Một cách nói trang trọng, thường dùng để kết thúc thư hoặc thiệp chúc mừng.
"She signed the card, 'With all the best wishes, Sarah.'"
(Cô ấy ký vào tấm thiệp, 'Với tất cả những lời chúc tốt đẹp nhất, Sarah.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all the best
Lời chúcMột lời chúc thông dụng, thường được dùng khi chia tay hoặc kết thúc một tin nhắn.
"I'm leaving now, all the best!"
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wished him all the best in his new job, didn't she? |
Cô ấy chúc anh ấy mọi điều tốt đẹp nhất trong công việc mới của mình, phải không? |
| Phủ định | They didn't give her all the best opportunities, did they? |
Họ đã không cho cô ấy tất cả những cơ hội tốt nhất, phải không? |
| Nghi vấn | You wish me all the best, don't you? |
Bạn chúc tôi mọi điều tốt đẹp nhất, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wished me all the best when I left my old job last year. |
Cô ấy chúc tôi mọi điều tốt đẹp nhất khi tôi rời công việc cũ vào năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't wish me all the best when I told him I was quitting. |
Anh ấy đã không chúc tôi mọi điều tốt đẹp nhất khi tôi nói với anh ấy rằng tôi sắp nghỉ việc. |
| Nghi vấn | Did they wish you all the best before you moved to another country? |
Họ có chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất trước khi bạn chuyển đến một quốc gia khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all the best".
