(Top Banner Ad)
all the best
A2
Lời chúc A2 Giao tiếp thông thường

all the best

UK: ɔːl ðə best • US: ɔl ðə bɛst

Nghĩa tiếng Việt

Chúc mọi điều tốt đẹp Chúc bạn may mắn Chúc thành công Chúc thượng lộ bình an (khi chia tay người đi xa)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common valediction or expression of goodwill, used when parting or concluding a message.

Vietnamese Meaning

Một lời chúc thông dụng, thường được dùng khi chia tay hoặc kết thúc một tin nhắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm leaving now, all the best!"

    "Tôi đi đây, chúc mọi điều tốt đẹp!"

  • "All the best with your new job!"

    "Chúc mọi điều tốt đẹp với công việc mới của bạn!"

  • "I hope everything goes well for you. All the best."

    "Tôi hy vọng mọi việc sẽ suôn sẻ với bạn. Chúc bạn mọi điều tốt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt
Adjective better tốt hơn (dạng so sánh hơn)
Adjective / Adverb best tốt nhất (dạng so sánh nhất)
Verb to best đánh bại, vượt qua ai đó

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*allaz, *batistaz
Old English
eall, betest
Modern English
all the best

Rút gọn từ một lời chúc đầy đủ

Cụm từ 'all the best' thực chất là dạng rút gọn của một câu chúc dài hơn như 'I wish you all the best' (Tôi chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất) hoặc 'I wish you all the best of luck' (Tôi chúc bạn may mắn nhất). Theo thời gian, nó được rút ngắn lại thành một lời chúc ngắn gọn, chân thành và rất phổ biến, dùng để bày tỏ hy vọng về sự thành công và hạnh phúc cho người khác.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự chúc phúc, may mắn và thành công cho người khác. Nó mang tính trang trọng vừa phải, phù hợp trong nhiều tình huống giao tiếp, từ thân mật đến công việc. Mức độ trang trọng nằm giữa 'good luck' (thân mật hơn) và 'sincerely' (trang trọng hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all the best
  • Wish you all the best.
    (Chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất.)
  • Sending you all the best for your future.
    (Gửi đến bạn những lời chúc tốt đẹp nhất cho tương lai.)
  • Give him all the best from me.
    (Gửi lời chúc tốt đẹp nhất của tôi đến anh ấy.)
All the best + Prepositional Phrase
  • All the best for your exams.
    (Chúc bạn mọi điều tốt nhất cho kỳ thi.)
  • All the best with your new job.
    (Chúc bạn mọi điều tốt nhất với công việc mới.)
  • All the best in everything you do.
    (Chúc bạn mọi điều tốt nhất trong mọi việc bạn làm.)

Idioms

  • To wish someone all the best

    Chúc ai đó mọi điều tốt đẹp nhất. Đây là dạng đầy đủ và trang trọng hơn của cụm từ.

    "We called to wish her all the best in her new endeavor."

    (Chúng tôi đã gọi để chúc cô ấy mọi điều tốt đẹp nhất trong dự định mới.)

  • With all the best wishes

    Với tất cả những lời chúc tốt đẹp nhất. Một cách nói trang trọng, thường dùng để kết thúc thư hoặc thiệp chúc mừng.

    "She signed the card, 'With all the best wishes, Sarah.'"

    (Cô ấy ký vào tấm thiệp, 'Với tất cả những lời chúc tốt đẹp nhất, Sarah.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all the best

Lời chúc
Lật mặt

Một lời chúc thông dụng, thường được dùng khi chia tay hoặc kết thúc một tin nhắn.

"I'm leaving now, all the best!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wished him all the best in his new job, didn't she?
Cô ấy chúc anh ấy mọi điều tốt đẹp nhất trong công việc mới của mình, phải không?
Phủ định
They didn't give her all the best opportunities, did they?
Họ đã không cho cô ấy tất cả những cơ hội tốt nhất, phải không?
Nghi vấn
You wish me all the best, don't you?
Bạn chúc tôi mọi điều tốt đẹp nhất, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wished me all the best when I left my old job last year.
Cô ấy chúc tôi mọi điều tốt đẹp nhất khi tôi rời công việc cũ vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't wish me all the best when I told him I was quitting.
Anh ấy đã không chúc tôi mọi điều tốt đẹp nhất khi tôi nói với anh ấy rằng tôi sắp nghỉ việc.
Nghi vấn
Did they wish you all the best before you moved to another country?
Họ có chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất trước khi bạn chuyển đến một quốc gia khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all the best".

Linh hoạt trong giao tiếp

'All the best' là một cụm từ rất linh hoạt, có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Bạn có thể nói nó với một người bạn trước kỳ thi, hoặc viết ở cuối một email công việc cho đồng nghiệp. Sự linh hoạt này làm cho nó trở nên cực kỳ phổ biến.

Lời kết thư phổ biến

Trong văn hóa của các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh, 'All the best,' là một cách rất phổ biến và thân thiện để kết thúc một email hoặc một lá thư. Nó ấm áp hơn 'Regards' (Trân trọng) nhưng không quá thân mật như 'Love' (Yêu thương), tạo nên sự cân bằng hoàn hảo giữa thân thiện và tôn trọng.