(Top Banner Ad)
get well soon
A2
Cụm từ (Phrase) A2 Sức khỏe/Giao tiếp hàng ngày

get well soon

UK: /ɡet wel suːn/ • US: /ɡɛt wɛl sun/

Nghĩa tiếng Việt

Chúc mau khỏe Chúc bạn sớm bình phục Mong bạn sớm khỏe lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite expression used to wish someone a speedy recovery from an illness or injury.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt lịch sự để chúc ai đó nhanh chóng hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard you're not feeling well. Get well soon!"

    "Tôi nghe nói bạn không khỏe. Chúc bạn mau khỏe!"

  • "She sent him a card saying, "Get well soon.""

    "Cô ấy gửi cho anh ấy một tấm thiệp ghi: "Chúc anh mau khỏe.""

  • "My thoughts are with you, get well soon!"

    "Tôi luôn nghĩ về bạn, chúc bạn mau khỏe!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wellness trạng thái khỏe mạnh về thể chất và tinh thần; sự khỏe mạnh toàn diện
Noun well-being sự khỏe mạnh, hạnh phúc và thịnh vượng
Adjective unwell không khỏe, ốm yếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getanan (to grasp, seize), *wela- (well, good), *sōną (immediately)
Old English
getan (to obtain), wel (in good health), sōna (at once)
Modern English
get well soon (a set phrase expressing a wish for recovery)

Nguồn gốc và ý nghĩa trực diện

Cụm từ 'get well soon' là một lời chúc trực tiếp và chân thành trong tiếng Anh, có nghĩa là 'mau chóng khỏe lại'. Các từ cấu thành 'get' (trở nên, đạt được), 'well' (khỏe mạnh, tốt) và 'soon' (sớm) đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ. Chúng kết hợp lại để tạo thành một lời chúc phổ biến, dễ hiểu, không mang ý nghĩa bóng bẩy hay phức tạp, được dùng để thể hiện sự quan tâm và mong muốn người khác phục hồi sức khỏe nhanh chóng. Đây là một trong những cụm từ được sử dụng rộng rãi nhất để an ủi và động viên người bệnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự quan tâm và mong muốn người khác khỏe lại. Nó không mang sắc thái trang trọng hay suồng sã, phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. 'Get' ở đây mang nghĩa 'trở nên' hoặc 'hồi phục'. 'Well' chỉ trạng thái khỏe mạnh, và 'soon' nhấn mạnh mong muốn sự hồi phục diễn ra nhanh chóng. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có những cách diễn đạt khác để thể hiện ý tương tự, ví dụ 'I hope you feel better soon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + get well soon
  • hope hope you get well soon
    (mong bạn mau khỏe lại)
  • wish wish you get well soon
    (chúc bạn mau chóng bình phục)
  • tell someone to tell someone to get well soon
    (bảo/nhắn ai đó mau chóng khỏe lại)
Noun + get well soon
  • send send get well soon wishes
    (gửi lời chúc mau khỏe lại)
  • write write a get well soon card
    (viết thiệp chúc mau khỏe lại)
Adjective + Noun (phrase acting as an adjective)
  • a get well soon a get well soon card
    (một tấm thiệp chúc mau khỏe lại)
  • a get well soon a get well soon message
    (một tin nhắn chúc mau khỏe lại)

Idioms

  • Sending you lots of love and get well soon wishes.

    Gửi bạn thật nhiều yêu thương và lời chúc mau khỏe.

    "I heard you're not feeling well. Sending you lots of love and get well soon wishes!"

    (Mình nghe nói bạn không khỏe. Gửi bạn thật nhiều yêu thương và lời chúc mau khỏe!)

  • Hope you have a speedy recovery and get well soon.

    Mong bạn sớm bình phục và mau khỏe lại.

    "The whole team hopes you have a speedy recovery and get well soon."

    (Cả đội mong bạn sớm bình phục và mau khỏe lại.)

  • Thinking of you, get well soon.

    Luôn nghĩ về bạn, chúc bạn mau khỏe.

    "Just heard about your accident. Thinking of you, get well soon."

    (Vừa nghe tin về tai nạn của bạn. Luôn nghĩ về bạn, chúc bạn mau khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get well soon

Cụm từ (Phrase)
Lật mặt

Một cách diễn đạt lịch sự để chúc ai đó nhanh chóng hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương.

"I heard you're not feeling well. Get well soon!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had hoped that she had gotten well soon before her birthday.
Tôi đã hy vọng rằng cô ấy đã khỏe lại trước sinh nhật của cô ấy.
Phủ định
He had not gotten well soon enough to attend the graduation ceremony.
Anh ấy đã không khỏe lại đủ sớm để tham dự lễ tốt nghiệp.
Nghi vấn
Had they gotten well soon after the surgery?
Họ đã khỏe lại sớm sau ca phẫu thuật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get well soon".

Thiệp chúc mau khỏe (Get Well Soon Cards)

Trong văn hóa phương Tây, việc gửi thiệp chúc mau khỏe (Get Well Soon Cards) là một truyền thống phổ biến khi bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp bị ốm hoặc gặp tai nạn. Đây là một cách thể hiện sự quan tâm, động viên và mong muốn người nhận sớm bình phục. Thiệp thường có những lời chúc ấm áp và hình ảnh nhẹ nhàng, thường được gửi kèm hoa hoặc quà.

Tặng hoa và quà thăm bệnh

Khi thăm người bệnh ở bệnh viện hoặc tại nhà, việc mang theo hoa tươi (như hoa cúc, hoa ly) hoặc những món quà nhỏ, nhẹ nhàng (như trái cây, sách, tạp chí) là một phong tục phổ biến. Hành động này không chỉ thể hiện sự thăm hỏi mà còn mang ý nghĩa chúc người bệnh mau chóng bình phục và có thêm niềm vui, tinh thần lạc quan.