(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ get well soon
A2

get well soon

Cụm từ (Phrase)

Nghĩa tiếng Việt

Chúc mau khỏe Chúc bạn sớm bình phục Mong bạn sớm khỏe lại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Get well soon'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách diễn đạt lịch sự để chúc ai đó nhanh chóng hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương.

Definition (English Meaning)

A polite expression used to wish someone a speedy recovery from an illness or injury.

Ví dụ Thực tế với 'Get well soon'

  • "I heard you're not feeling well. Get well soon!"

    "Tôi nghe nói bạn không khỏe. Chúc bạn mau khỏe!"

  • "She sent him a card saying, "Get well soon.""

    "Cô ấy gửi cho anh ấy một tấm thiệp ghi: "Chúc anh mau khỏe.""

  • "My thoughts are with you, get well soon!"

    "Tôi luôn nghĩ về bạn, chúc bạn mau khỏe!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Get well soon'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: get
  • Adjective: well, soon
  • Adverb: soon
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sức khỏe/Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Get well soon'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự quan tâm và mong muốn người khác khỏe lại. Nó không mang sắc thái trang trọng hay suồng sã, phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. 'Get' ở đây mang nghĩa 'trở nên' hoặc 'hồi phục'. 'Well' chỉ trạng thái khỏe mạnh, và 'soon' nhấn mạnh mong muốn sự hồi phục diễn ra nhanh chóng. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có những cách diễn đạt khác để thể hiện ý tương tự, ví dụ 'I hope you feel better soon'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Get well soon'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had hoped that she had gotten well soon before her birthday.
Tôi đã hy vọng rằng cô ấy đã khỏe lại trước sinh nhật của cô ấy.
Phủ định
He had not gotten well soon enough to attend the graduation ceremony.
Anh ấy đã không khỏe lại đủ sớm để tham dự lễ tốt nghiệp.
Nghi vấn
Had they gotten well soon after the surgery?
Họ đã khỏe lại sớm sau ca phẫu thuật phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)