(Top Banner Ad)
passive male
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới

passive male

UK: /ˈpæsɪv meɪl/ • US: /ˈpæsɪv meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông thụ động nam giới bị động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male individual who exhibits traits and behaviors traditionally associated with submissiveness, lack of assertiveness, or emotional restraint. Can also refer to a male who takes a receptive role in sexual activity.

Vietnamese Meaning

Một người nam giới thể hiện những đặc điểm và hành vi thường liên quan đến sự phục tùng, thiếu quyết đoán hoặc kiềm chế cảm xúc. Cũng có thể đề cập đến một người nam giới đóng vai trò tiếp nhận trong hoạt động tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The therapist helped him understand why he felt like a passive male in his relationship."

    "Nhà trị liệu đã giúp anh ấy hiểu tại sao anh ấy cảm thấy mình là một người đàn ông thụ động trong mối quan hệ của mình."

  • "Some studies explore the social pressures on men to avoid appearing as a passive male."

    "Một số nghiên cứu khám phá áp lực xã hội đối với nam giới để tránh xuất hiện như một người đàn ông thụ động."

  • "He didn't want to be perceived as a passive male, so he tried to be more assertive."

    "Anh ấy không muốn bị coi là một người đàn ông thụ động, vì vậy anh ấy đã cố gắng trở nên quyết đoán hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passivity Sự thụ động, tính không chủ động
Noun passiveness Sự thụ động, tính không chủ động
Adverb passively Một cách thụ động, không chủ động
Adjective passive-aggressive Thụ động gây hấn (thể hiện sự tức giận một cách gián tiếp)
Noun masculinity Sự nam tính, tính đàn ông
Adjective manly Nam tính, đàn ông (theo kiểu truyền thống)

Synonyms

submissive male (người đàn ông phục tùng)unassertive male (người đàn ông thiếu quyết đoán)

Antonyms

dominant male (người đàn ông thống trị)assertive male (người đàn ông quyết đoán)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pati
Latin
passus
Latin
passivus
English
passive
Latin
mas
Latin
masculus
Old French
masle
English
male

Nguồn gốc từ "Passive"

Từ 'passive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pati', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'trải qua'. Ban đầu, nó mô tả khả năng bị ảnh hưởng hoặc trải qua điều gì đó. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ sự chấp nhận mà không kháng cự, hoặc không chủ động hành động. Trong ngữ pháp, 'passive voice' (thể bị động) cũng phản ánh ý nghĩa này, nơi chủ ngữ là người nhận hành động.

Nguồn gốc từ "Male"

Từ 'male' có gốc từ tiếng Latin 'mas', có nghĩa là 'đàn ông'. Qua tiếng Latin cổ 'masculus' (dạng nhỏ của 'mas') và tiếng Pháp cổ 'masle', từ này đi vào tiếng Anh để chỉ giới tính nam. Khi kết hợp với 'passive', nó mô tả một người đàn ông có những đặc điểm không chủ động hoặc thiếu quyết đoán.

Sự kết hợp "Passive Male"

Cụm từ 'passive male' là một cách diễn đạt hiện đại để mô tả một người đàn ông có xu hướng thụ động, không quyết đoán, hoặc ít chủ động trong các mối quan hệ và tình huống xã hội. Nó không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời mà là sự kết hợp của hai từ để tạo nên một khái niệm mô tả tính cách hoặc vai trò giới tính nhất định.

Usage Note

Thuật ngữ này mang sắc thái phức tạp và có thể gây tranh cãi. Nó thường được sử dụng để mô tả một người đàn ông không tuân theo các chuẩn mực giới tính truyền thống. Trong bối cảnh tình dục, nó chỉ người đàn ông có vai trò thụ động. Cần lưu ý rằng việc một người đàn ông có các đặc điểm này không nhất thiết là tiêu cực, và nó phụ thuộc vào bối cảnh sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passive male
  • typically typically passive male
    (người đàn ông thường thụ động)
  • overly overly passive male
    (người đàn ông quá thụ động)
  • stereotypical stereotypical passive male
    (kiểu đàn ông thụ động điển hình)
Verb + passive male
  • become become a passive male
    (trở thành một người đàn ông thụ động)
  • identify as identify as a passive male
    (xác định bản thân là người đàn ông thụ động)
  • portray portray a passive male
    (miêu tả một người đàn ông thụ động)
Noun + passive male
  • role of role of a passive male
    (vai trò của một người đàn ông thụ động)
  • traits of traits of a passive male
    (những đặc điểm của một người đàn ông thụ động)
  • image of image of a passive male
    (hình ảnh một người đàn ông thụ động)

Idioms

  • the passive male stereotype

    khuôn mẫu đàn ông thụ động

    "The film challenges the passive male stereotype by presenting a strong and active male protagonist."

    (Bộ phim thách thức khuôn mẫu đàn ông thụ động bằng cách giới thiệu một nhân vật nam chính mạnh mẽ và năng động.)

  • a passive male demeanor

    thái độ/cách ứng xử thụ động của đàn ông

    "His passive male demeanor was often mistaken for shyness, but it was a lack of initiative."

    (Thái độ thụ động của anh ấy thường bị nhầm là sự nhút nhát, nhưng thực chất đó là sự thiếu chủ động.)

  • shedding the passive male image

    rũ bỏ hình ảnh đàn ông thụ động

    "Many young men today are actively working on shedding the passive male image and taking more control of their lives."

    (Nhiều chàng trai trẻ ngày nay đang tích cực rũ bỏ hình ảnh đàn ông thụ động và kiểm soát cuộc sống của mình nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive male

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người nam giới thể hiện những đặc điểm và hành vi thường liên quan đến sự phục tùng, thiếu quyết đoán hoặc kiềm chế cảm xúc. Cũng có thể đề cập đến một người nam giới đóng vai trò tiếp nhận trong hoạt động tình dục.

"The therapist helped him understand why he felt like a passive male in his relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive male".

Kỳ vọng về Nam tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nam tính thường gắn liền với sự mạnh mẽ, quyết đoán, chủ động và khả năng lãnh đạo. Do đó, thuật ngữ 'passive male' thường được dùng để mô tả những người đàn ông không đáp ứng được những kỳ vọng truyền thống này, đôi khi mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu năng động hoặc không có khả năng bảo vệ, dẫn dắt.

Vai trò trong các mối quan hệ

Trong các mối quan hệ cá nhân, đặc biệt là quan hệ lãng mạn, một 'passive male' có thể được nhìn nhận là người ít chủ động trong việc đưa ra quyết định, thể hiện cảm xúc hoặc chịu trách nhiệm. Điều này đôi khi có thể dẫn đến sự mất cân bằng trong mối quan hệ, khi đối tác phải gánh vác nhiều hơn hoặc cảm thấy không được hỗ trợ.