(Top Banner Ad)
sigma male
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa đại chúng

sigma male

UK: /ˈsɪɡmə meɪl/ • US: /ˈsɪɡmə meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông độc lập người đàn ông tự chủ người đàn ông alpha cô độc kẻ cô độc thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is successful and popular, but independent and self-reliant, preferring to operate outside of traditional social hierarchies and expectations, similar to an alpha male but preferring solitude.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông thành công và được nhiều người biết đến, nhưng độc lập và tự chủ, thích hoạt động bên ngoài các hệ thống thứ bậc và kỳ vọng xã hội truyền thống, tương tự như một người đàn ông alpha nhưng thích sự cô độc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's often described as a sigma male because he's successful but prefers to work alone and avoid social gatherings."

    "Anh ta thường được mô tả là một người đàn ông sigma vì anh ta thành công nhưng thích làm việc một mình và tránh các buổi tụ tập xã hội."

  • "The concept of the sigma male has become popular in online forums discussing male identity."

    "Khái niệm người đàn ông sigma đã trở nên phổ biến trên các diễn đàn trực tuyến thảo luận về bản sắc nam giới."

  • "Some view the sigma male as a more authentic and independent alternative to the traditional alpha male."

    "Một số người xem người đàn ông sigma như một sự thay thế đích thực và độc lập hơn cho người đàn ông alpha truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sigma female Người phụ nữ có tính cách độc lập, tự chủ, không theo số đông, tương tự như sigma male.
Adjective sigma Mang tính chất độc lập, tự chủ, không thuộc về một nhóm hay hệ thống xã hội cụ thể (ví dụ: a sigma approach to life - một cách tiếp cận cuộc sống theo kiểu sigma).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Σίγμα (Sigma)
Proto-Indo-European
*mas-
Latin
masculus
Old French
masle
Middle English
male
English (Internet Slang, ~2010s)
sigma male

Nguồn gốc khái niệm Sigma Male

Khái niệm 'sigma male' bắt nguồn từ các cộng đồng trực tuyến vào khoảng những năm 2010, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về hệ thống phân cấp xã hội của nam giới (thường bao gồm alpha và beta). Thay vì nằm trong hệ thống này, 'sigma' được dùng để chỉ một người đàn ông độc lập, tự chủ, không theo bất kỳ nhóm nào và không tìm kiếm vị trí lãnh đạo hay sự công nhận xã hội. Họ giống như 'sói đơn độc', tự tạo ra con đường riêng mà không bị ràng buộc bởi các quy tắc hay kỳ vọng.

Usage Note

Thuật ngữ 'sigma male' xuất hiện như một phần của hệ thống phân loại tính cách trực tuyến, thường được liên kết với các diễn đàn và cộng đồng trực tuyến. Nó thường được sử dụng để mô tả một người đàn ông không tuân thủ các chuẩn mực xã hội truyền thống về nam tính, nhưng vẫn đạt được thành công và sự ngưỡng mộ. Sự khác biệt chính so với 'alpha male' là sigma male chủ động lựa chọn sự độc lập và không tìm kiếm sự thống trị hay vị trí đầu đàn một cách công khai. Từ này thường mang sắc thái châm biếm hoặc mỉa mai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sigma male
  • true a true sigma male
    (một người đàn ông sigma đích thực)
  • lone a lone sigma male
    (một người đàn ông sigma đơn độc)
  • authentic an authentic sigma male
    (một người đàn ông sigma chân thật)
Verb + sigma male
  • identify as identify as a sigma male
    (tự nhận mình là một sigma male)
  • become become a sigma male
    (trở thành một sigma male)
  • understand understand the sigma male mentality
    (hiểu được tư duy của một sigma male)
Noun + sigma male
  • mindset the sigma male mindset
    (tư duy của người đàn ông sigma)
  • lifestyle the sigma male lifestyle
    (lối sống của người đàn ông sigma)
  • traits sigma male traits
    (những đặc điểm của người đàn ông sigma)

Idioms

  • lone wolf sigma male

    Người đàn ông sigma có tính cách giống sói đơn độc, độc lập và không thuộc về bầy đàn, thường làm việc và sống theo cách riêng.

    "He's a lone wolf sigma male, always preferring to work on his own projects and keep to himself."

    (Anh ấy là một người đàn ông sigma kiểu sói đơn độc, luôn thích làm việc với các dự án của riêng mình và giữ kín đáo.)

  • sigma male grindset

    Tư duy tập trung vào làm việc chăm chỉ, tự phát triển bản thân và đạt được thành công cá nhân, thường không quan tâm đến các quy tắc xã hội hay sự công nhận từ người khác, theo phong cách của sigma male.

    "She's on a sigma male grindset, focusing solely on her career and personal growth."

    (Cô ấy đang theo đuổi tư duy sigma male grindset, chỉ tập trung vào sự nghiệp và phát triển cá nhân.)

  • embrace the sigma male path

    Quyết định lựa chọn lối sống độc lập, tự chủ, không theo khuôn mẫu xã hội và tập trung vào sự phát triển cá nhân, giống như một sigma male.

    "After years of following others, he decided to embrace the sigma male path and forge his own destiny."

    (Sau nhiều năm đi theo người khác, anh ấy quyết định chọn con đường của một sigma male và tự tạo ra vận mệnh cho mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sigma male

noun
Lật mặt

Một người đàn ông thành công và được nhiều người biết đến, nhưng độc lập và tự chủ, thích hoạt động bên ngoài các hệ thống thứ bậc và kỳ vọng xã hội truyền thống, tương tự như một người đàn ông alpha nhưng thích sự cô độc hơn.

"He's often described as a sigma male because he's successful but prefers to work alone and avoid social gatherings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sigma male".

Nguồn gốc và đặc điểm nổi bật

Thuật ngữ 'sigma male' nổi lên mạnh mẽ từ các cộng đồng trực tuyến, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về hệ thống phân cấp xã hội nam giới (thường bao gồm alpha, beta, omega). Sigma male được định nghĩa là người đàn ông độc lập, tự chủ, không thuộc về bất kỳ nhóm nào và không tìm kiếm sự chú ý hay địa vị xã hội. Họ thường tự tạo ra con đường riêng, không bị ràng buộc bởi các quy tắc hay kỳ vọng của xã hội, và coi trọng tự do cá nhân.

Sự phổ biến và những tranh cãi

Khái niệm sigma male trở nên phổ biến trên mạng xã hội, đặc biệt là TikTok và YouTube, thu hút những người trẻ tìm kiếm một bản sắc độc đáo và khác biệt. Tuy nhiên, nó cũng vấp phải nhiều tranh cãi. Một số người cho rằng đây là cách lành mạnh để khuyến khích sự tự chủ và độc lập, trong khi những người khác chỉ trích nó là một khuôn mẫu nam tính độc hại, thúc đẩy sự cô lập, ngụy biện cho hành vi chống đối xã hội hoặc tránh né trách nhiệm, và có thể dẫn đến sự tự mãn.