(Top Banner Ad)
be loyal to each other
B1
Adjective B1 Quan hệ xã hội, Đạo đức

be loyal to each other

UK: /ˈlɔɪəl/ • US: /ˈlɔɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

trung thành với nhau chung thủy với nhau một lòng một dạ với nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving or showing firm and constant support or allegiance to a person or institution.

Vietnamese Meaning

Trung thành, chung thủy, tận tâm, hết lòng với một người, tổ chức hoặc lý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Friends should be loyal to each other."

    "Bạn bè nên trung thành với nhau."

  • "The soldiers were loyal to their commander."

    "Những người lính trung thành với chỉ huy của họ."

  • "It is important to be loyal to your principles."

    "Điều quan trọng là phải trung thành với các nguyên tắc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loyal trung thành, chung thủy
Noun loyalty lòng trung thành, sự chung thủy
Adverb loyally một cách trung thành
Adjective disloyal không trung thành, phản bội
Noun disloyalty sự không trung thành, sự phản bội
Noun loyalist người trung thành (thường với chính phủ hoặc người cầm quyền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg-
Latin
lex (law)
Latin
legalis (relating to the law)
Old French
loial (legal, faithful)
Modern English
loyal

Từ 'Luật pháp' đến 'Lòng trung thành'

Từ 'loyal' (trung thành) có một gốc gác thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'lex', có nghĩa là 'luật pháp'. Ban đầu, một người 'loyal' là người tuân thủ luật pháp và nghĩa vụ của mình đối với nhà vua hoặc lãnh chúa. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành sự gắn bó và ủng hộ kiên định đối với một người, một nhóm, hoặc một lý tưởng, không chỉ vì luật pháp mà còn vì tình cảm và niềm tin cá nhân.

Usage Note

Tính từ 'loyal' thể hiện sự gắn bó, tin tưởng và hỗ trợ kiên định. Khác với 'faithful' (thường dùng trong mối quan hệ tình cảm), 'loyal' mang nghĩa rộng hơn, áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau. 'Devoted' cũng chỉ sự tận tâm nhưng có sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Prepositions

to

'loyal to' được dùng để chỉ đối tượng mà lòng trung thành hướng đến. Ví dụ: 'He is loyal to his friends.' (Anh ấy trung thành với bạn bè).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be loyal to each other
  • always be loyal to each other
    (luôn trung thành với nhau)
  • fiercely be loyal to each other
    (trung thành với nhau một cách mãnh liệt)
  • unfailingly be loyal to each other
    (luôn luôn trung thành với nhau không thay đổi)
Verb + ... to be loyal to each other
  • promise to be loyal to each other
    (hứa sẽ trung thành với nhau)
  • vow to be loyal to each other
    (thề nguyện sẽ trung thành với nhau)
  • swear to be loyal to each other
    (thề sẽ trung thành với nhau)
Modal Verb + be loyal to each other
  • must be loyal to each other
    (phải trung thành với nhau)
  • should be loyal to each other
    (nên trung thành với nhau)

Idioms

  • to have each other's backs

    Bảo vệ, ủng hộ và trung thành với nhau, đặc biệt là trong lúc khó khăn.

    "In our family, we always have each other's backs; we promise to be loyal to each other no matter what."

    (Trong gia đình chúng tôi, chúng tôi luôn bảo vệ lẫn nhau; chúng tôi hứa sẽ trung thành với nhau dù có chuyện gì xảy ra.)

  • thick as thieves

    Rất thân thiết và trung thành với nhau, như hình với bóng.

    "Those two friends are as thick as thieves; they are fiercely loyal to each other."

    (Hai người bạn đó thân nhau như hình với bóng; họ trung thành với nhau một cách mãnh liệt.)

  • brothers in arms

    Đồng đội, những người cùng chiến đấu hoặc cùng trải qua khó khăn, và do đó rất trung thành với nhau.

    "After the tough project, the colleagues became brothers in arms, always loyal to each other."

    (Sau dự án khó khăn đó, những người đồng nghiệp đã trở thành đồng đội vào sinh ra tử, luôn trung thành với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be loyal to each other

Adjective
Lật mặt

Trung thành, chung thủy, tận tâm, hết lòng với một người, tổ chức hoặc lý tưởng.

"Friends should be loyal to each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be loyal to each other".

Lời thề trong Hôn nhân (Wedding Vows)

Trong văn hóa phương Tây, lời thề trong lễ cưới là một ví dụ điển hình về cam kết 'trung thành với nhau'. Các cặp đôi thường hứa sẽ 'trung thành' (to be faithful/loyal) trong mọi hoàn cảnh, nhấn mạnh rằng sự chung thủy và hỗ trợ lẫn nhau là nền tảng cốt lõi của hôn nhân.

Tinh thần Đồng đội trong Thể thao (Team Spirit in Sports)

Khái niệm 'trung thành với nhau' rất quan trọng trong văn hóa thể thao phương Tây. Các cầu thủ được kỳ vọng sẽ đoàn kết và bảo vệ đồng đội trên sân đấu. Người hâm mộ cũng thể hiện lòng trung thành mãnh liệt với đội bóng của họ, ngay cả khi đội thi đấu không tốt, thể hiện một mối liên kết bền chặt.