be loyal to each other
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving or showing firm and constant support or allegiance to a person or institution.
Vietnamese Meaning
Trung thành, chung thủy, tận tâm, hết lòng với một người, tổ chức hoặc lý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Friends should be loyal to each other."
"Bạn bè nên trung thành với nhau."
-
"The soldiers were loyal to their commander."
"Những người lính trung thành với chỉ huy của họ."
-
"It is important to be loyal to your principles."
"Điều quan trọng là phải trung thành với các nguyên tắc của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | loyal | trung thành, chung thủy |
| Noun | loyalty | lòng trung thành, sự chung thủy |
| Adverb | loyally | một cách trung thành |
| Adjective | disloyal | không trung thành, phản bội |
| Noun | disloyalty | sự không trung thành, sự phản bội |
| Noun | loyalist | người trung thành (thường với chính phủ hoặc người cầm quyền) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'loyal' thể hiện sự gắn bó, tin tưởng và hỗ trợ kiên định. Khác với 'faithful' (thường dùng trong mối quan hệ tình cảm), 'loyal' mang nghĩa rộng hơn, áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau. 'Devoted' cũng chỉ sự tận tâm nhưng có sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.
Prepositions
'loyal to' được dùng để chỉ đối tượng mà lòng trung thành hướng đến. Ví dụ: 'He is loyal to his friends.' (Anh ấy trung thành với bạn bè).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always be loyal to each other (luôn trung thành với nhau)
-
fiercely be loyal to each other (trung thành với nhau một cách mãnh liệt)
-
unfailingly be loyal to each other (luôn luôn trung thành với nhau không thay đổi)
-
promise to be loyal to each other (hứa sẽ trung thành với nhau)
-
vow to be loyal to each other (thề nguyện sẽ trung thành với nhau)
-
swear to be loyal to each other (thề sẽ trung thành với nhau)
-
must be loyal to each other (phải trung thành với nhau)
-
should be loyal to each other (nên trung thành với nhau)
Idioms
-
to have each other's backs
Bảo vệ, ủng hộ và trung thành với nhau, đặc biệt là trong lúc khó khăn.
"In our family, we always have each other's backs; we promise to be loyal to each other no matter what."
(Trong gia đình chúng tôi, chúng tôi luôn bảo vệ lẫn nhau; chúng tôi hứa sẽ trung thành với nhau dù có chuyện gì xảy ra.)
-
thick as thieves
Rất thân thiết và trung thành với nhau, như hình với bóng.
"Those two friends are as thick as thieves; they are fiercely loyal to each other."
(Hai người bạn đó thân nhau như hình với bóng; họ trung thành với nhau một cách mãnh liệt.)
-
brothers in arms
Đồng đội, những người cùng chiến đấu hoặc cùng trải qua khó khăn, và do đó rất trung thành với nhau.
"After the tough project, the colleagues became brothers in arms, always loyal to each other."
(Sau dự án khó khăn đó, những người đồng nghiệp đã trở thành đồng đội vào sinh ra tử, luôn trung thành với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be loyal to each other
AdjectiveTrung thành, chung thủy, tận tâm, hết lòng với một người, tổ chức hoặc lý tưởng.
"Friends should be loyal to each other."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be loyal to each other".
