(Top Banner Ad)
beverage cart
A2
danh từ A2 Khách sạn, Nhà hàng, Dịch vụ

beverage cart

UK: /ˈbevərɪdʒ kɑːt/ • US: /ˈbevərɪdʒ kɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

xe đẩy đồ uống xe phục vụ đồ uống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small vehicle or trolley used to transport and serve beverages, often found in hotels, golf courses, or at events.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện nhỏ hoặc xe đẩy dùng để vận chuyển và phục vụ đồ uống, thường thấy trong khách sạn, sân golf, hoặc tại các sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beverage cart will be making its rounds shortly, offering refreshments to all guests."

    "Xe đẩy đồ uống sẽ đi một vòng sớm thôi, cung cấp đồ giải khát cho tất cả khách."

  • "The flight attendant pushed the beverage cart down the aisle."

    "Tiếp viên hàng không đẩy xe đẩy đồ uống xuống lối đi."

  • "I bought a soda from the beverage cart on the golf course."

    "Tôi đã mua một lon soda từ xe đẩy đồ uống trên sân golf."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beverage Đồ uống, thức uống (một cách nói trang trọng hơn 'drink').
Noun beverage dispenser Máy rót đồ uống tự động.
Noun beverage cooler Tủ hoặc thùng làm mát đồ uống.
Noun beverage service Dịch vụ phục vụ đồ uống.

Synonyms

drink trolley (xe đẩy đồ uống)refreshment cart (xe đẩy giải khát)

Related Words

ice chest (thùng đá)coffee maker (máy pha cà phê)water cooler (máy làm mát nước)

Subject Area

Khách sạn, Nhà hàng, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bibere ('to drink')
Old French
beverage ('a drink')
Old Norse
kartr ('a cart, wagon')
Modern English
beverage cart

Nguồn Gốc La Tinh Của 'Beverage'

Từ 'beverage' có nguồn gốc từ 'beverage' trong tiếng Pháp cổ, xuất phát từ động từ 'boire' (uống). Gốc rễ sâu xa hơn của nó là từ 'bibere' trong tiếng Latin, cũng có nghĩa là 'uống'. Vì vậy, về cơ bản, 'beverage' là một cách nói trang trọng hơn của từ 'drink' (đồ uống).

Chiếc Xe Đẩy Từ Phương Bắc

Từ 'cart' xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'kartr'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại xe hai bánh, thường do ngựa kéo, dùng để vận chuyển hàng hóa. Ngày nay, 'cart' có thể chỉ nhiều loại xe đẩy khác nhau, từ xe mua sắm trong siêu thị đến xe đẩy đồ uống nhỏ gọn trên máy bay.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh dịch vụ, nơi cần cung cấp đồ uống một cách di động. Khác với 'bar cart' ở chỗ 'beverage cart' có thể bao gồm cả đồ uống nóng và lạnh, trong khi 'bar cart' thường tập trung vào đồ uống có cồn.

Prepositions

on at

on: Đề cập đến vị trí của đồ uống trên xe đẩy (ví dụ: 'The drinks are on the beverage cart.'). at: Đề cập đến vị trí của xe đẩy (ví dụ: 'We got drinks at the beverage cart.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beverage cart
  • push the beverage cart
    (đẩy xe đồ uống)
  • stock the beverage cart
    (chất đồ uống lên xe đẩy)
  • order from the beverage cart
    (gọi đồ từ xe đồ uống)
  • wheel the beverage cart down the aisle
    (đẩy xe đồ uống đi dọc lối đi)
Adjective + beverage cart
  • fully-stocked beverage cart
    (xe đầy ắp đồ uống)
  • complimentary beverage cart
    (xe phục vụ đồ uống miễn phí)
  • mobile beverage cart
    (xe đồ uống di động)
Noun + beverage cart
  • airline beverage cart
    (xe đồ uống trên máy bay)
  • golf beverage cart
    (xe đồ uống trên sân gôn)
  • hotel beverage cart
    (xe đồ uống trong khách sạn)

Idioms

  • when the beverage cart comes around

    Khi xe đồ uống được đẩy tới (thường trên máy bay hoặc tàu hỏa); khi đến lượt phục vụ đồ uống.

    "I'll just wait for a soda when the beverage cart comes around."

    (Tôi sẽ chỉ đợi để lấy một lon soda khi xe đồ uống đến.)

  • stuck behind the beverage cart

    Bị kẹt lại phía sau xe đồ uống, thường là ở lối đi hẹp như trên máy bay. Cụm từ này mô tả một sự cản trở nhỏ gây khó chịu và tạm thời.

    "I couldn't get to the restroom because I was stuck behind the beverage cart for ten minutes."

    (Tôi không thể đi vào nhà vệ sinh vì bị kẹt sau chiếc xe đồ uống mất mười phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beverage cart

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện nhỏ hoặc xe đẩy dùng để vận chuyển và phục vụ đồ uống, thường thấy trong khách sạn, sân golf, hoặc tại các sự kiện.

"The beverage cart will be making its rounds shortly, offering refreshments to all guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beverage cart".

Nghi Thức Trên Chuyến Bay

Trên các chuyến bay, đặc biệt là bay đường dài, xe đẩy đồ uống là một hình ảnh quen thuộc. Tiếp viên hàng không sẽ đẩy xe dọc lối đi để phục vụ đồ uống miễn phí (nước ngọt, cà phê, trà) hoặc có tính phí (rượu, bia). Đây được xem là một phần không thể thiếu của trải nghiệm bay trong văn hóa phương Tây.

Dịch Vụ Cao Cấp Tại Sân Gôn

Tại các sân gôn ở Mỹ và châu Âu, rất phổ biến hình ảnh những chiếc xe điện nhỏ được trang bị để bán đồ uống và đồ ăn nhẹ. Nhân viên sẽ lái xe đi vòng quanh sân để phục vụ các golf thủ ngay tại chỗ, mang lại sự tiện lợi và sang trọng cho môn thể thao này.