(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ beverage cart
A2

beverage cart

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

xe đẩy đồ uống xe phục vụ đồ uống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beverage cart'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phương tiện nhỏ hoặc xe đẩy dùng để vận chuyển và phục vụ đồ uống, thường thấy trong khách sạn, sân golf, hoặc tại các sự kiện.

Definition (English Meaning)

A small vehicle or trolley used to transport and serve beverages, often found in hotels, golf courses, or at events.

Ví dụ Thực tế với 'Beverage cart'

  • "The beverage cart will be making its rounds shortly, offering refreshments to all guests."

    "Xe đẩy đồ uống sẽ đi một vòng sớm thôi, cung cấp đồ giải khát cho tất cả khách."

  • "The flight attendant pushed the beverage cart down the aisle."

    "Tiếp viên hàng không đẩy xe đẩy đồ uống xuống lối đi."

  • "I bought a soda from the beverage cart on the golf course."

    "Tôi đã mua một lon soda từ xe đẩy đồ uống trên sân golf."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Beverage cart'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: beverage cart
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

drink trolley(xe đẩy đồ uống)
refreshment cart(xe đẩy giải khát)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ice chest(thùng đá) coffee maker(máy pha cà phê)
water cooler(máy làm mát nước)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khách sạn Nhà hàng Dịch vụ

Ghi chú Cách dùng 'Beverage cart'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh dịch vụ, nơi cần cung cấp đồ uống một cách di động. Khác với 'bar cart' ở chỗ 'beverage cart' có thể bao gồm cả đồ uống nóng và lạnh, trong khi 'bar cart' thường tập trung vào đồ uống có cồn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on at

on: Đề cập đến vị trí của đồ uống trên xe đẩy (ví dụ: 'The drinks are on the beverage cart.'). at: Đề cập đến vị trí của xe đẩy (ví dụ: 'We got drinks at the beverage cart.').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Beverage cart'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)