fair reporting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reporting that is impartial, objective, and accurate; presenting all sides of an issue without bias.
Vietnamese Meaning
Việc đưa tin một cách công bằng, khách quan và chính xác; trình bày tất cả các khía cạnh của một vấn đề mà không có thành kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newspaper aims to provide fair reporting on all political issues."
"Tờ báo hướng đến việc cung cấp thông tin công bằng về tất cả các vấn đề chính trị."
-
"The public demands fair reporting from journalists."
"Công chúng yêu cầu các nhà báo đưa tin một cách công bằng."
-
"The study analyzed the fair reporting of climate change in different newspapers."
"Nghiên cứu đã phân tích việc đưa tin công bằng về biến đổi khí hậu trên các tờ báo khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Fair" ở đây nhấn mạnh tính khách quan, không thiên vị, và trình bày đầy đủ thông tin. Nó khác với "objective" (khách quan) ở chỗ "fair" có thể bao hàm sự cân bằng giữa các quan điểm khác nhau, trong khi "objective" chỉ đơn thuần là dựa trên sự thật, không cảm xúc. Nó cũng khác với "unbiased" (không thiên vị) vì "fair" có thể bao gồm việc cho mỗi bên một cơ hội công bằng để trình bày quan điểm của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate fair reporting (việc đưa tin công bằng và chính xác)
-
objective objective fair reporting (việc đưa tin công bằng và khách quan)
-
balanced balanced fair reporting (việc đưa tin công bằng và cân bằng)
-
ensure ensure fair reporting (đảm bảo việc đưa tin công bằng)
-
promote promote fair reporting (thúc đẩy việc đưa tin công bằng)
-
demand demand fair reporting (yêu cầu việc đưa tin công bằng)
-
standards of standards of fair reporting (các tiêu chuẩn đưa tin công bằng)
-
commitment to commitment to fair reporting (cam kết đưa tin công bằng)
Idioms
-
fair reporting privilege
đặc quyền đưa tin công bằng (một biện hộ pháp lý cho phép các nhà báo báo cáo về các thủ tục công khai mà không bị kiện vì phỉ báng, miễn là việc đưa tin là trung thực và công bằng)
"The newspaper invoked fair reporting privilege to defend against the defamation lawsuit."
(Tờ báo đã viện dẫn đặc quyền đưa tin công bằng để tự bảo vệ mình trước vụ kiện phỉ báng.)
-
a commitment to fair reporting
cam kết đưa tin công bằng (sự hứa hẹn hoặc nguyên tắc của một tổ chức truyền thông về việc duy trì tính khách quan và chính xác)
"Our news agency has a strong commitment to fair reporting."
(Hãng tin của chúng tôi có cam kết mạnh mẽ về việc đưa tin công bằng.)
-
the principle of fair reporting
nguyên tắc đưa tin công bằng (một nguyên tắc cơ bản trong báo chí yêu cầu sự khách quan, chính xác và cân bằng)
"Journalists must always uphold the principle of fair reporting."
(Các nhà báo phải luôn đề cao nguyên tắc đưa tin công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair reporting
Tính từ + Danh động từViệc đưa tin một cách công bằng, khách quan và chính xác; trình bày tất cả các khía cạnh của một vấn đề mà không có thành kiến.
"The newspaper aims to provide fair reporting on all political issues."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The newspaper aims for fair reporting on all political issues. |
Tờ báo hướng đến việc đưa tin công bằng về tất cả các vấn đề chính trị. |
| Phủ định | The investigation did not find evidence of unfair reporting in the article. |
Cuộc điều tra không tìm thấy bằng chứng về việc đưa tin không công bằng trong bài báo. |
| Nghi vấn | Does the editor ensure fair reporting by all journalists on staff? |
Biên tập viên có đảm bảo việc đưa tin công bằng của tất cả các nhà báo trong ban biên tập không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If journalists practiced fair reporting, public trust in the media would increase. |
Nếu các nhà báo thực hành đưa tin công bằng, sự tin tưởng của công chúng vào giới truyền thông sẽ tăng lên. |
| Phủ định | If news outlets weren't committed to fair reporting, society wouldn't have access to unbiased information. |
Nếu các hãng tin không cam kết đưa tin công bằng, xã hội sẽ không có quyền tiếp cận thông tin khách quan. |
| Nghi vấn | Would the public be better informed if all media sources practiced fair reporting? |
Liệu công chúng có được thông tin tốt hơn nếu tất cả các nguồn truyền thông thực hành đưa tin công bằng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair reporting".
