(Top Banner Ad)
fair reporting
B2
Tính từ + Danh động từ B2 Báo chí, Truyền thông

fair reporting

UK: /feə rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /fer rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đưa tin công bằng thông tin khách quan báo cáo trung thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reporting that is impartial, objective, and accurate; presenting all sides of an issue without bias.

Vietnamese Meaning

Việc đưa tin một cách công bằng, khách quan và chính xác; trình bày tất cả các khía cạnh của một vấn đề mà không có thành kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper aims to provide fair reporting on all political issues."

    "Tờ báo hướng đến việc cung cấp thông tin công bằng về tất cả các vấn đề chính trị."

  • "The public demands fair reporting from journalists."

    "Công chúng yêu cầu các nhà báo đưa tin một cách công bằng."

  • "The study analyzed the fair reporting of climate change in different newspapers."

    "Nghiên cứu đã phân tích việc đưa tin công bằng về biến đổi khí hậu trên các tờ báo khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness
Noun reporter
Noun report
Adjective unfair
Adverb fairly
Verb report

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæger (beautiful, good, just)
Middle English
fair (just, impartial)
Latin
reportare (carry back, tell)
Old French
reporter (to relate, tell)
English
report (to give an account of)
Modern English
fair reporting (compound phrase)

Sự Công Bằng từ Vẻ Đẹp

Từ 'fair' ban đầu trong tiếng Anh cổ (fæger) mang nghĩa 'đẹp đẽ' hoặc 'dễ chịu'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự 'phù hợp', 'hợp lý' và cuối cùng là 'công bằng' hoặc 'vô tư' – như cách chúng ta hiểu ngày nay trong 'fair reporting'.

Câu Chuyện Mang Tin Tức Về

Từ 'report' có gốc từ tiếng Latin 'reportare', có nghĩa là 'mang về' hoặc 'đem trở lại'. Từ đó, nó phát triển thành nghĩa 'kể lại' hoặc 'truyền đạt thông tin' – đúng như chức năng của việc đưa tin, thu thập và mang thông tin về cho công chúng.

Usage Note

"Fair" ở đây nhấn mạnh tính khách quan, không thiên vị, và trình bày đầy đủ thông tin. Nó khác với "objective" (khách quan) ở chỗ "fair" có thể bao hàm sự cân bằng giữa các quan điểm khác nhau, trong khi "objective" chỉ đơn thuần là dựa trên sự thật, không cảm xúc. Nó cũng khác với "unbiased" (không thiên vị) vì "fair" có thể bao gồm việc cho mỗi bên một cơ hội công bằng để trình bày quan điểm của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair reporting
  • accurate accurate fair reporting
    (việc đưa tin công bằng và chính xác)
  • objective objective fair reporting
    (việc đưa tin công bằng và khách quan)
  • balanced balanced fair reporting
    (việc đưa tin công bằng và cân bằng)
Verb + fair reporting
  • ensure ensure fair reporting
    (đảm bảo việc đưa tin công bằng)
  • promote promote fair reporting
    (thúc đẩy việc đưa tin công bằng)
  • demand demand fair reporting
    (yêu cầu việc đưa tin công bằng)
Noun + fair reporting
  • standards of standards of fair reporting
    (các tiêu chuẩn đưa tin công bằng)
  • commitment to commitment to fair reporting
    (cam kết đưa tin công bằng)

Idioms

  • fair reporting privilege

    đặc quyền đưa tin công bằng (một biện hộ pháp lý cho phép các nhà báo báo cáo về các thủ tục công khai mà không bị kiện vì phỉ báng, miễn là việc đưa tin là trung thực và công bằng)

    "The newspaper invoked fair reporting privilege to defend against the defamation lawsuit."

    (Tờ báo đã viện dẫn đặc quyền đưa tin công bằng để tự bảo vệ mình trước vụ kiện phỉ báng.)

  • a commitment to fair reporting

    cam kết đưa tin công bằng (sự hứa hẹn hoặc nguyên tắc của một tổ chức truyền thông về việc duy trì tính khách quan và chính xác)

    "Our news agency has a strong commitment to fair reporting."

    (Hãng tin của chúng tôi có cam kết mạnh mẽ về việc đưa tin công bằng.)

  • the principle of fair reporting

    nguyên tắc đưa tin công bằng (một nguyên tắc cơ bản trong báo chí yêu cầu sự khách quan, chính xác và cân bằng)

    "Journalists must always uphold the principle of fair reporting."

    (Các nhà báo phải luôn đề cao nguyên tắc đưa tin công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair reporting

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

Việc đưa tin một cách công bằng, khách quan và chính xác; trình bày tất cả các khía cạnh của một vấn đề mà không có thành kiến.

"The newspaper aims to provide fair reporting on all political issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper aims for fair reporting on all political issues.
Tờ báo hướng đến việc đưa tin công bằng về tất cả các vấn đề chính trị.
Phủ định
The investigation did not find evidence of unfair reporting in the article.
Cuộc điều tra không tìm thấy bằng chứng về việc đưa tin không công bằng trong bài báo.
Nghi vấn
Does the editor ensure fair reporting by all journalists on staff?
Biên tập viên có đảm bảo việc đưa tin công bằng của tất cả các nhà báo trong ban biên tập không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If journalists practiced fair reporting, public trust in the media would increase.
Nếu các nhà báo thực hành đưa tin công bằng, sự tin tưởng của công chúng vào giới truyền thông sẽ tăng lên.
Phủ định
If news outlets weren't committed to fair reporting, society wouldn't have access to unbiased information.
Nếu các hãng tin không cam kết đưa tin công bằng, xã hội sẽ không có quyền tiếp cận thông tin khách quan.
Nghi vấn
Would the public be better informed if all media sources practiced fair reporting?
Liệu công chúng có được thông tin tốt hơn nếu tất cả các nguồn truyền thông thực hành đưa tin công bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair reporting".

Tự do Báo chí và Niềm tin Công chúng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các nền dân chủ, tự do báo chí là một nguyên tắc cơ bản, được bảo vệ bởi luật pháp. 'Fair reporting' (đưa tin công bằng) là yếu tố cốt lõi để duy trì niềm tin của công chúng vào truyền thông, giúp người dân đưa ra các quyết định sáng suốt và buộc chính quyền phải chịu trách nhiệm. Nếu không có 'fair reporting', niềm tin công chúng có thể bị xói mòn, dẫn đến thông tin sai lệch và sự bất ổn xã hội.

Đạo đức Báo chí và Luật Phỉ báng

Khái niệm 'fair reporting' gắn liền với đạo đức nghề nghiệp của nhà báo. Các nhà báo được kỳ vọng phải kiểm chứng thông tin, trình bày các quan điểm một cách cân bằng và tránh thiên vị. Trong luật pháp phương Tây, có các quy định về phỉ báng (defamation) nhằm bảo vệ cá nhân khỏi những thông tin sai lệch và gây tổn hại. Tuy nhiên, 'fair reporting privilege' (đặc quyền đưa tin công bằng) là một biện hộ pháp lý quan trọng cho phép giới truyền thông báo cáo trung thực về các thủ tục công khai mà không bị kiện, miễn là việc đưa tin đó là khách quan và không có ác ý.