(Top Banner Ad)
larger than
A2
Comparative Phrase A2 General

larger than

Nghĩa tiếng Việt

lớn hơn to hơn cao hơn nhiều hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greater in size, amount, or degree than something else.

Vietnamese Meaning

Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new house is much larger than our old apartment."

    "Ngôi nhà mới lớn hơn nhiều so với căn hộ cũ của chúng tôi."

  • "The population of Tokyo is larger than that of New York."

    "Dân số Tokyo lớn hơn dân số New York."

  • "A whale is larger than a dolphin."

    "Cá voi lớn hơn cá heo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large lớn, rộng
Noun largeness độ lớn, kích thước
Adverb largely chủ yếu, phần lớn
Verb enlarge mở rộng, làm lớn hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Middle English
large
English
larger

Nguồn gốc của 'Larger'

Từ 'larger' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ sự kéo dài hoặc kích thước lớn. Nó trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'larger' mà chúng ta biết ngày nay. Câu chuyện thú vị là cách mà nhu cầu diễn tả kích thước đã thúc đẩy sự phát triển của từ này qua hàng thế kỷ.

Usage Note

This phrase is used to compare two things, indicating that one is bigger, more numerous, or more intense than the other. It implies a difference in scale or magnitude. Consider its usage compared to 'bigger than,' where 'larger' often suggests a more formal or technical comparison, especially in contexts like measurements or statistics. 'Greater than' is more frequent with abstract concepts.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + larger than
  • Significantly significantly larger than
    (lớn hơn đáng kể so với)
  • Slightly slightly larger than
    (lớn hơn một chút so với)
  • Considerably considerably larger than
    (lớn hơn đáng kể so với)
Verb + larger than
  • Is is larger than
    (lớn hơn)
  • Appears appears larger than
    (có vẻ lớn hơn)
  • Becomes becomes larger than
    (trở nên lớn hơn)

Idioms

  • Larger than life

    hơn người, khác thường, gây ấn tượng mạnh

    "The actor had a larger than life personality."

    (Diễn viên đó có một tính cách hơn người.)

  • At large

    tự do, chưa bị bắt (thường dùng cho tội phạm hoặc động vật nguy hiểm)

    "The escaped convict is still at large."

    (Tên tù nhân vượt ngục vẫn còn đang lẩn trốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

larger than

Comparative Phrase
Lật mặt

Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.

"The new house is much larger than our old apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "larger than".

Kích thước và địa vị xã hội

Ở một số nền văn hóa, kích thước lớn thường liên quan đến sự giàu có và địa vị xã hội. Ví dụ, trong lịch sử, những người có thân hình đầy đặn thường được coi là khỏe mạnh và có điều kiện kinh tế tốt, đặc biệt là ở các nước phương Tây.

So sánh kích thước trong khoa học

Trong khoa học, việc so sánh kích thước là rất quan trọng để hiểu về vũ trụ và thế giới tự nhiên. Ví dụ, so sánh kích thước của các hành tinh hoặc tế bào giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của chúng.