more significant than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Greater in importance, effect, or meaning.
Vietnamese Meaning
Quan trọng hơn, có ảnh hưởng lớn hơn hoặc ý nghĩa sâu sắc hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discovery of penicillin was more significant than any other medical breakthrough of the 20th century."
"Việc phát hiện ra penicillin quan trọng hơn bất kỳ đột phá y học nào khác của thế kỷ 20."
-
"Education is more significant than wealth in the long run."
"Giáo dục quan trọng hơn sự giàu có về lâu dài."
-
"Addressing climate change is more significant than short-term economic gains."
"Giải quyết biến đổi khí hậu quan trọng hơn lợi ích kinh tế ngắn hạn."
-
"Building strong relationships is more significant than accumulating material possessions."
"Xây dựng các mối quan hệ bền chặt quan trọng hơn việc tích lũy của cải vật chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Significant | Quan trọng, đáng kể |
| Noun | Significance | Sự quan trọng, ý nghĩa |
| Adverb | Significantly | Một cách đáng kể, đáng chú ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để so sánh tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc ý nghĩa của hai hoặc nhiều đối tượng. Nó nhấn mạnh rằng một đối tượng có vai trò hoặc tác động lớn hơn so với đối tượng còn lại. Sự khác biệt có thể về định lượng hoặc định tính. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ mức độ quan trọng 'more significant' này như thế nào. Ví dụ, 'more significant than a drop in the ocean' có nghĩa là quan trọng hơn một điều gì đó rất nhỏ và không đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Far more significant than (Quan trọng hơn nhiều so với)
-
Substantially more significant than (Đáng kể hơn so với)
-
Slightly more significant than (Hơi quan trọng hơn so với)
-
Be more significant than (Quan trọng hơn so với)
-
Seem more significant than (Có vẻ quan trọng hơn so với)
-
Prove more significant than (Chứng tỏ quan trọng hơn so với)
Idioms
-
Actions speak louder than words
Hành động quan trọng hơn lời nói
"In politics, actions speak louder than words; promises are not always kept."
(Trong chính trị, hành động quan trọng hơn lời nói; những lời hứa không phải lúc nào cũng được giữ.)
-
The pen is mightier than the sword
Ngòi bút mạnh hơn gươm
"In the long run, the pen is mightier than the sword because ideas can change the world."
(Về lâu dài, ngòi bút mạnh hơn gươm vì ý tưởng có thể thay đổi thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more significant than
Cụm so sánhQuan trọng hơn, có ảnh hưởng lớn hơn hoặc ý nghĩa sâu sắc hơn.
"The discovery of penicillin was more significant than any other medical breakthrough of the 20th century."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a country's economy grows, its global influence is more significant than before. |
Nếu nền kinh tế của một quốc gia phát triển, ảnh hưởng toàn cầu của nó trở nên quan trọng hơn trước. |
| Phủ định | If you don't study consistently, your understanding of the subject isn't more significant than before. |
Nếu bạn không học một cách nhất quán, sự hiểu biết của bạn về môn học không quan trọng hơn trước. |
| Nghi vấn | If you add more fertilizer to the soil, is the plant's growth more significant than if you don't? |
Nếu bạn thêm nhiều phân bón hơn vào đất, sự phát triển của cây có quan trọng hơn so với việc bạn không bón phân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more significant than".
