(Top Banner Ad)
bill of sale
B2
danh từ B2 Kinh tế, Luật

bill of sale

UK: /ˈbɪl əv seɪl/ • US: /ˈbɪl əv seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giấy bán hàng hợp đồng mua bán (đơn giản) chứng thư chuyển nhượng quyền sở hữu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal document that transfers ownership of personal property from a seller to a buyer.

Vietnamese Meaning

Một văn bản pháp lý chuyển quyền sở hữu tài sản cá nhân từ người bán sang người mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bill of sale proved that she legally owned the car."

    "Giấy bán hàng chứng minh rằng cô ấy sở hữu chiếc xe một cách hợp pháp."

  • "Make sure the bill of sale includes the VIN of the vehicle."

    "Hãy chắc chắn rằng giấy bán hàng bao gồm số VIN của xe."

  • "The seller provided a bill of sale as proof of ownership transfer."

    "Người bán đã cung cấp giấy bán hàng làm bằng chứng cho việc chuyển giao quyền sở hữu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bill Hóa đơn, dự luật
Noun sale Sự bán hàng, giao dịch bán
Noun seller Người bán
Noun buyer Người mua
Verb sell Bán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulla
Old French
bille
Middle English
bill
Old Norse
sala
English (17th C)
bill of sale

Nguồn gốc từ Sổ Sách

Từ 'bill' ban đầu có nghĩa là một con dấu, sau đó phát triển thành 'bản ghi chép' hoặc 'danh sách'. Khi kết hợp với 'sale' (việc bán), 'bill of sale' trở thành một tài liệu chính thức ghi lại giao dịch mua bán, đảm bảo rằng việc chuyển giao quyền sở hữu đã diễn ra đúng luật.

Usage Note

Bill of sale là một chứng từ quan trọng để chứng minh quyền sở hữu hợp pháp, đặc biệt đối với các tài sản có giá trị như xe cộ, thuyền bè, hoặc các vật phẩm cá nhân khác. Nó thường bao gồm thông tin chi tiết về tài sản, giá bán, tên và chữ ký của cả người bán và người mua, và ngày tháng giao dịch. Bill of sale khác với 'receipt' (biên lai). Receipt chỉ chứng minh việc thanh toán đã diễn ra, trong khi bill of sale chứng minh quyền sở hữu đã được chuyển giao.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm 'bill of sale' có nghĩa là 'về' hoặc 'của'. Cụm từ này có nghĩa là 'hóa đơn về việc bán hàng' hoặc 'hóa đơn của việc bán hàng', thể hiện rằng hóa đơn này liên quan đến một giao dịch mua bán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bill of sale
  • draft draft a bill of sale
    (Soạn thảo khế ước mua bán)
  • sign sign the bill of sale
    (Ký vào giấy chứng nhận mua bán)
  • require require a bill of sale
    (Yêu cầu khế ước mua bán (trong giao dịch))
  • provide provide a bill of sale
    (Cung cấp giấy chứng nhận mua bán)
Adjective + bill of sale
  • valid a valid bill of sale
    (Một khế ước mua bán hợp lệ)
  • notarized a notarized bill of sale
    (Một khế ước mua bán đã được công chứng)
  • official an official bill of sale
    (Một giấy chứng nhận mua bán chính thức)
Noun + bill of sale
  • vehicle a vehicle bill of sale
    (Khế ước mua bán xe cộ)
  • boat a boat bill of sale
    (Khế ước mua bán tàu thuyền)

Idioms

  • To issue a bill of sale

    Xuất hoặc cấp giấy chứng nhận mua bán

    "The dealership issued me a bill of sale immediately after payment."

    (Đại lý đã cấp giấy chứng nhận mua bán cho tôi ngay sau khi thanh toán.)

  • A clean bill of sale

    Một khế ước mua bán sạch/không tranh chấp (chứng minh quyền sở hữu rõ ràng)

    "I need a clean bill of sale before I can register the property in my name."

    (Tôi cần một khế ước mua bán không tranh chấp trước khi tôi có thể đăng ký tài sản dưới tên mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bill of sale

danh từ
Lật mặt

Một văn bản pháp lý chuyển quyền sở hữu tài sản cá nhân từ người bán sang người mua.

"The bill of sale proved that she legally owned the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pay with a check, the bill of sale often includes the check number.
Nếu bạn thanh toán bằng séc, hóa đơn bán hàng thường bao gồm số séc.
Phủ định
When a bill of sale isn't signed by both parties, it doesn't serve as legal proof of ownership.
Khi một hóa đơn bán hàng không được ký bởi cả hai bên, nó không có giá trị chứng minh quyền sở hữu hợp pháp.
Nghi vấn
If you lose the original bill of sale, do you need to obtain a duplicate?
Nếu bạn làm mất hóa đơn bán hàng gốc, bạn có cần lấy bản sao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bill of sale".

Bằng chứng Sở hữu Quan trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, ‘bill of sale’ không chỉ là hóa đơn thông thường. Nó là tài liệu pháp lý quan trọng nhất chứng minh việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản cá nhân có giá trị lớn (ví dụ như ô tô, đồ trang sức quý). Nếu không có tài liệu này, việc xác minh quyền sở hữu hoặc bán lại tài sản sau này có thể rất phức tạp.

Bảo vệ Cả Người Mua và Người Bán

Việc sử dụng ‘bill of sale’ trong các giao dịch tư nhân bảo vệ cả hai bên. Nó giúp người mua chứng minh họ sở hữu tài sản một cách hợp pháp, đồng thời giúp người bán tránh được trách nhiệm pháp lý đối với tài sản đó sau ngày bán, miễn là tài sản được bán 'as-is' (nguyên trạng).