bill of sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legal document that transfers ownership of personal property from a seller to a buyer.
Vietnamese Meaning
Một văn bản pháp lý chuyển quyền sở hữu tài sản cá nhân từ người bán sang người mua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bill of sale proved that she legally owned the car."
"Giấy bán hàng chứng minh rằng cô ấy sở hữu chiếc xe một cách hợp pháp."
-
"Make sure the bill of sale includes the VIN of the vehicle."
"Hãy chắc chắn rằng giấy bán hàng bao gồm số VIN của xe."
-
"The seller provided a bill of sale as proof of ownership transfer."
"Người bán đã cung cấp giấy bán hàng làm bằng chứng cho việc chuyển giao quyền sở hữu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bill of sale là một chứng từ quan trọng để chứng minh quyền sở hữu hợp pháp, đặc biệt đối với các tài sản có giá trị như xe cộ, thuyền bè, hoặc các vật phẩm cá nhân khác. Nó thường bao gồm thông tin chi tiết về tài sản, giá bán, tên và chữ ký của cả người bán và người mua, và ngày tháng giao dịch. Bill of sale khác với 'receipt' (biên lai). Receipt chỉ chứng minh việc thanh toán đã diễn ra, trong khi bill of sale chứng minh quyền sở hữu đã được chuyển giao.
Prepositions
Giới từ 'of' trong cụm 'bill of sale' có nghĩa là 'về' hoặc 'của'. Cụm từ này có nghĩa là 'hóa đơn về việc bán hàng' hoặc 'hóa đơn của việc bán hàng', thể hiện rằng hóa đơn này liên quan đến một giao dịch mua bán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
draft draft a bill of sale (Soạn thảo khế ước mua bán)
-
sign sign the bill of sale (Ký vào giấy chứng nhận mua bán)
-
require require a bill of sale (Yêu cầu khế ước mua bán (trong giao dịch))
-
provide provide a bill of sale (Cung cấp giấy chứng nhận mua bán)
-
valid a valid bill of sale (Một khế ước mua bán hợp lệ)
-
notarized a notarized bill of sale (Một khế ước mua bán đã được công chứng)
-
official an official bill of sale (Một giấy chứng nhận mua bán chính thức)
-
vehicle a vehicle bill of sale (Khế ước mua bán xe cộ)
-
boat a boat bill of sale (Khế ước mua bán tàu thuyền)
Idioms
-
To issue a bill of sale
Xuất hoặc cấp giấy chứng nhận mua bán
"The dealership issued me a bill of sale immediately after payment."
(Đại lý đã cấp giấy chứng nhận mua bán cho tôi ngay sau khi thanh toán.)
-
A clean bill of sale
Một khế ước mua bán sạch/không tranh chấp (chứng minh quyền sở hữu rõ ràng)
"I need a clean bill of sale before I can register the property in my name."
(Tôi cần một khế ước mua bán không tranh chấp trước khi tôi có thể đăng ký tài sản dưới tên mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bill of sale
danh từMột văn bản pháp lý chuyển quyền sở hữu tài sản cá nhân từ người bán sang người mua.
"The bill of sale proved that she legally owned the car."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you pay with a check, the bill of sale often includes the check number. |
Nếu bạn thanh toán bằng séc, hóa đơn bán hàng thường bao gồm số séc. |
| Phủ định | When a bill of sale isn't signed by both parties, it doesn't serve as legal proof of ownership. |
Khi một hóa đơn bán hàng không được ký bởi cả hai bên, nó không có giá trị chứng minh quyền sở hữu hợp pháp. |
| Nghi vấn | If you lose the original bill of sale, do you need to obtain a duplicate? |
Nếu bạn làm mất hóa đơn bán hàng gốc, bạn có cần lấy bản sao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bill of sale".
