(Top Banner Ad)
sales agreement
B2
Danh từ B2 Kinh tế

sales agreement

UK: /ˈseɪlz əˈɡriːmənt/ • US: /ˈseɪlz əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận mua bán hợp đồng mua bán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contract between a buyer and a seller that outlines the terms and conditions of a sale.

Vietnamese Meaning

Một hợp đồng giữa người mua và người bán, phác thảo các điều khoản và điều kiện của một giao dịch mua bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company signed a sales agreement with a major distributor."

    "Công ty đã ký một thỏa thuận mua bán với một nhà phân phối lớn."

  • "Read the sales agreement carefully before signing."

    "Đọc kỹ thỏa thuận mua bán trước khi ký."

  • "The sales agreement outlines the payment schedule."

    "Thỏa thuận mua bán phác thảo lịch thanh toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán, đợt giảm giá
Noun seller người bán
Noun buyer người mua
Verb sell bán
Adjective saleable có thể bán được, dễ bán
Noun agreement thỏa thuận, hợp đồng
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sala
Old French
agrément
Modern English
sales agreement

Nguồn gốc của 'Sales Agreement'

Cụm từ 'sales agreement' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Sale' (bán) bắt nguồn từ từ 'sala' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là hành động bán. Trong khi đó, 'agreement' (thỏa thuận) đến từ 'agrément' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sự đồng ý hoặc sự hài lòng. Khi ghép lại, 'sales agreement' tạo thành một khái niệm hiện đại chỉ một văn bản pháp lý chính thức, nơi hai bên (người mua và người bán) đạt được sự đồng thuận về các điều khoản của một giao dịch mua bán, thể hiện sự kết hợp giữa hành động thương mại và sự chấp thuận chung.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại và pháp lý. Nó bao gồm các chi tiết như mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ, số lượng, giá cả, điều khoản thanh toán, điều kiện giao hàng, và các điều khoản khác liên quan đến việc mua bán. 'Sales agreement' nhấn mạnh tính ràng buộc pháp lý và các điều khoản chi tiết hơn so với 'sales contract' dù hai cụm từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. 'Contract' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại thỏa thuận khác nhau, trong khi 'agreement' có thể ám chỉ một thỏa thuận ít trang trọng hơn.

Prepositions

under in to

'Under a sales agreement' ám chỉ hành động hoặc nghĩa vụ phát sinh theo các điều khoản của hợp đồng. 'In a sales agreement' đề cập đến việc các điều khoản cụ thể được bao gồm trong hợp đồng. 'To a sales agreement' thường đề cập đến một bên tham gia vào hợp đồng hoặc một sửa đổi cho hợp đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sales agreement
  • binding binding sales agreement
    (thỏa thuận mua bán có ràng buộc pháp lý)
  • written written sales agreement
    (thỏa thuận mua bán bằng văn bản)
  • formal formal sales agreement
    (thỏa thuận mua bán chính thức)
  • draft draft sales agreement
    (bản nháp thỏa thuận mua bán)
  • standard standard sales agreement
    (thỏa thuận mua bán tiêu chuẩn)
  • valid valid sales agreement
    (thỏa thuận mua bán có hiệu lực)
Verb + sales agreement
  • sign sign a sales agreement
    (ký một thỏa thuận mua bán)
  • draw up draw up a sales agreement
    (soạn thảo một thỏa thuận mua bán)
  • negotiate negotiate a sales agreement
    (đàm phán một thỏa thuận mua bán)
  • breach breach a sales agreement
    (vi phạm một thỏa thuận mua bán)
  • terminate terminate a sales agreement
    (chấm dứt một thỏa thuận mua bán)
  • enter into enter into a sales agreement
    (ký kết một thỏa thuận mua bán)
Sales agreement + Noun
  • terms sales agreement terms
    (các điều khoản của thỏa thuận mua bán)
  • conditions sales agreement conditions
    (các điều kiện của thỏa thuận mua bán)

Idioms

  • reach a sales agreement

    đạt được một thỏa thuận mua bán

    "After weeks of negotiation, the two companies finally reached a sales agreement."

    (Sau nhiều tuần đàm phán, hai công ty cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận mua bán.)

  • under a sales agreement

    theo một thỏa thuận mua bán

    "The goods are delivered to the customer under a strict sales agreement."

    (Hàng hóa được giao cho khách hàng theo một thỏa thuận mua bán nghiêm ngặt.)

  • in accordance with the sales agreement

    phù hợp với/theo đúng thỏa thuận mua bán

    "Payment must be made in accordance with the sales agreement, within 30 days."

    (Thanh toán phải được thực hiện theo đúng thỏa thuận mua bán, trong vòng 30 ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales agreement

Danh từ
Lật mặt

Một hợp đồng giữa người mua và người bán, phác thảo các điều khoản và điều kiện của một giao dịch mua bán.

"The company signed a sales agreement with a major distributor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company finalized the sales agreement last week.
Công ty đã hoàn tất thỏa thuận mua bán vào tuần trước.
Phủ định
We did not receive the signed sales agreement by the deadline.
Chúng tôi đã không nhận được thỏa thuận mua bán đã ký vào trước thời hạn.
Nghi vấn
Did they review the sales agreement before signing it?
Họ đã xem xét thỏa thuận mua bán trước khi ký nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales agreement".

Tầm quan trọng của hợp đồng bằng văn bản

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc có một 'sales agreement' (thỏa thuận mua bán) bằng văn bản là cực kỳ quan trọng. Khác với một số nền văn hóa nơi thỏa thuận miệng có thể được chấp nhận, ở đây, các thỏa thuận mua bán chi tiết bằng văn bản được coi là nền tảng để tránh hiểu lầm, tranh chấp, và cung cấp sự bảo vệ pháp lý cho cả người mua và người bán. Chúng thường nêu rõ mọi điều khoản từ giá cả, thời gian giao hàng, đến các điều kiện bảo hành.

Bảo vệ Người tiêu dùng và 'Sales Agreement'

Một khía cạnh văn hóa khác liên quan đến 'sales agreement' là sự phát triển của luật bảo vệ người tiêu dùng. Trong khi nguyên tắc 'caveat emptor' (người mua tự chịu trách nhiệm) từng phổ biến, ngày nay, các thỏa thuận mua bán và luật pháp liên quan thường bao gồm các điều khoản nhằm bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Một 'sales agreement' rõ ràng không chỉ bảo vệ người bán mà còn đảm bảo người mua nhận được sản phẩm hoặc dịch vụ đúng như cam kết, có quyền khiếu nại nếu sản phẩm lỗi hoặc dịch vụ không đạt chuẩn.