wastebasket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái thùng, thường là không có nắp, để đựng giấy vụn và các loại rác thải khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He crumpled the letter and threw it into the wastebasket."
"Anh ta vo tròn lá thư và ném nó vào thùng rác."
-
"The office was clean except for the overflowing wastebasket."
"Văn phòng sạch sẽ ngoại trừ cái thùng rác đầy ắp."
-
"I accidentally threw my keys in the wastebasket."
"Tôi vô tình ném chìa khóa vào thùng rác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wastebasket' thường được sử dụng thay thế cho 'trash can' hoặc 'garbage can' trong văn phòng hoặc trong nhà, đặc biệt là để chỉ thùng đựng giấy vụn. Tuy nhiên, 'trash can' và 'garbage can' có thể dùng cho các loại rác thải khác, kể cả rác thải nhà bếp.
Prepositions
'in the wastebasket' chỉ vị trí bên trong thùng rác. 'into the wastebasket' chỉ hành động bỏ cái gì đó vào thùng rác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small wastebasket (thùng rác nhỏ)
-
large wastebasket (thùng rác lớn)
-
metal wastebasket (thùng rác kim loại)
-
throw something in the wastebasket (ném cái gì đó vào thùng rác)
-
empty the wastebasket (đổ thùng rác)
-
fill the wastebasket (làm đầy thùng rác)
Idioms
-
ideas relegated to the wastebasket
những ý tưởng bị loại bỏ/bỏ đi
"The manager relegated all the employee's ideas to the wastebasket."
(Người quản lý đã loại bỏ tất cả những ý tưởng của nhân viên.)
-
wastebasket item
Thứ gì đó không còn giá trị, thứ bị bỏ đi.
"These documents are wastebasket items now that the project is over."
(Những tài liệu này giờ là thứ bỏ đi vì dự án đã kết thúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wastebasket
danh từMột cái thùng, thường là không có nắp, để đựng giấy vụn và các loại rác thải khác.
"He crumpled the letter and threw it into the wastebasket."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wastebasket".
