(Top Banner Ad)
birth country
B1
Danh từ B1 Địa lý, Xã hội học, Luật pháp

birth country

UK: /ˈbɜːθ ˈkʌntri/ • US: /ˈbɜrθ ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quê hương nước sở tại (khi nói về nơi sinh) nước mẹ (ít trang trọng hơn) đất nước nơi sinh ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The country where a person was born.

Vietnamese Meaning

Quốc gia nơi một người được sinh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His birth country is Japan, but he now lives in Canada."

    "Quốc gia nơi anh ấy sinh ra là Nhật Bản, nhưng hiện tại anh ấy sống ở Canada."

  • "Many refugees long to return to their birth country."

    "Nhiều người tị nạn khao khát được trở về quê hương của họ."

  • "She holds dual citizenship with her birth country and her country of residence."

    "Cô ấy có song tịch với quốc gia nơi cô ấy sinh ra và quốc gia nơi cô ấy cư trú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự ra đời, sự sinh đẻ
Noun birthplace nơi sinh
Noun birthday sinh nhật
Noun birthright quyền lợi bẩm sinh
Verb Phrase to be born được sinh ra
Noun newborn trẻ sơ sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
byrd (birth) + contrée (country, from Old French)
Middle English
birth + contree
Modern English
birth country

Nguồn gốc của 'Birth'

Từ 'birth' (sự ra đời) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'byrd' trong tiếng Anh cổ. Từ này có liên quan đến động từ 'beran', có nghĩa là 'mang, vác'. Theo nghĩa đen, 'birth' là hành động 'được mẹ mang đến' thế giới.

Nguồn gốc của 'Country'

Từ 'country' (đất nước) bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra', nghĩa là 'đối diện'. Ban đầu, nó có nghĩa là '(vùng đất) ở phía đối diện' hoặc 'vùng đất trải ra trước mắt bạn'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ toàn bộ một quốc gia hoặc dân tộc.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ quốc gia nơi một người chào đời. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, hồ sơ cá nhân, hoặc khi thảo luận về nguồn gốc và quốc tịch của một người. Nó khác với 'country of residence' (quốc gia cư trú) hoặc 'country of citizenship' (quốc gia công dân) nếu người đó nhập cư hoặc có quốc tịch khác.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về việc sinh ra ở một quốc gia cụ thể (ví dụ: 'He was born in this country'). Sử dụng 'of' khi nói về quốc gia như một đặc điểm của người đó (ví dụ: 'His birth country is France').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birth country
  • return to one's birth country
    (trở về quê hương/đất nước nơi mình sinh ra)
  • visit one's birth country
    (thăm quê hương/đất nước nơi mình sinh ra)
  • leave one's birth country
    (rời bỏ quê hương/đất nước nơi mình sinh ra)
  • represent one's birth country
    (đại diện cho quê hương/đất nước nơi mình sinh ra)
Adjective + birth country
  • native birth country
    (quê hương bản xứ (dùng để nhấn mạnh))
  • adopted birth country
    (quê hương nơi mình được nhận nuôi)
Noun + of + birth country
  • citizen of one's birth country
    (công dân của đất nước nơi mình sinh ra)
  • the laws of one's birth country
    (luật pháp của quê hương/đất nước nơi mình sinh ra)

Idioms

  • return to the land of one's birth

    trở về nơi chôn rau cắt rốn; trở về quê hương (cách nói trang trọng hơn 'return to one's birth country').

    "After 30 years abroad, he finally returned to the land of his birth."

    (Sau 30 năm ở nước ngoài, cuối cùng ông ấy đã trở về nơi chôn rau cắt rốn của mình.)

  • go back to your roots

    tìm về cội nguồn; quay trở lại nơi hoặc văn hóa mà bạn đã lớn lên.

    "Many immigrants feel a strong desire to go back to their roots and visit their birth country."

    (Nhiều người nhập cư có mong muốn mãnh liệt được tìm về cội nguồn và thăm lại quê hương của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birth country

Danh từ
Lật mặt

Quốc gia nơi một người được sinh ra.

"His birth country is Japan, but he now lives in Canada."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth country".

Quyền Công Dân: Theo Nơi Sinh và Theo Huyết Thống

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ và Canada, nguyên tắc 'jus soli' (quyền của đất) được áp dụng. Điều này có nghĩa là bất kỳ ai sinh ra trên lãnh thổ quốc gia đó đều tự động trở thành công dân. Ngược lại, nhiều quốc gia khác áp dụng 'jus sanguinis' (quyền của máu), tức là quyền công dân được xác định bởi quốc tịch của cha mẹ, bất kể đứa trẻ được sinh ra ở đâu. 'Birth country' do đó có ý nghĩa pháp lý rất quan trọng.

Song Tịch (Dual Citizenship)

Khái niệm 'song tịch' cho phép một người là công dân của hai quốc gia cùng một lúc, thường là của quốc gia nơi họ sinh ra (birth country) và quốc gia nơi họ nhập cư và sinh sống. Điều này phản ánh mối quan hệ phức tạp và đa dạng mà nhiều người có với quê hương của mình trong thế giới toàn cầu hóa.