birth country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The country where a person was born.
Vietnamese Meaning
Quốc gia nơi một người được sinh ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His birth country is Japan, but he now lives in Canada."
"Quốc gia nơi anh ấy sinh ra là Nhật Bản, nhưng hiện tại anh ấy sống ở Canada."
-
"Many refugees long to return to their birth country."
"Nhiều người tị nạn khao khát được trở về quê hương của họ."
-
"She holds dual citizenship with her birth country and her country of residence."
"Cô ấy có song tịch với quốc gia nơi cô ấy sinh ra và quốc gia nơi cô ấy cư trú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birth | sự ra đời, sự sinh đẻ |
| Noun | birthplace | nơi sinh |
| Noun | birthday | sinh nhật |
| Noun | birthright | quyền lợi bẩm sinh |
| Verb Phrase | to be born | được sinh ra |
| Noun | newborn | trẻ sơ sinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ quốc gia nơi một người chào đời. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, hồ sơ cá nhân, hoặc khi thảo luận về nguồn gốc và quốc tịch của một người. Nó khác với 'country of residence' (quốc gia cư trú) hoặc 'country of citizenship' (quốc gia công dân) nếu người đó nhập cư hoặc có quốc tịch khác.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc sinh ra ở một quốc gia cụ thể (ví dụ: 'He was born in this country'). Sử dụng 'of' khi nói về quốc gia như một đặc điểm của người đó (ví dụ: 'His birth country is France').
Collocations (Từ đi kèm)
-
return to one's birth country (trở về quê hương/đất nước nơi mình sinh ra)
-
visit one's birth country (thăm quê hương/đất nước nơi mình sinh ra)
-
leave one's birth country (rời bỏ quê hương/đất nước nơi mình sinh ra)
-
represent one's birth country (đại diện cho quê hương/đất nước nơi mình sinh ra)
-
native birth country (quê hương bản xứ (dùng để nhấn mạnh))
-
adopted birth country (quê hương nơi mình được nhận nuôi)
-
citizen of one's birth country (công dân của đất nước nơi mình sinh ra)
-
the laws of one's birth country (luật pháp của quê hương/đất nước nơi mình sinh ra)
Idioms
-
return to the land of one's birth
trở về nơi chôn rau cắt rốn; trở về quê hương (cách nói trang trọng hơn 'return to one's birth country').
"After 30 years abroad, he finally returned to the land of his birth."
(Sau 30 năm ở nước ngoài, cuối cùng ông ấy đã trở về nơi chôn rau cắt rốn của mình.)
-
go back to your roots
tìm về cội nguồn; quay trở lại nơi hoặc văn hóa mà bạn đã lớn lên.
"Many immigrants feel a strong desire to go back to their roots and visit their birth country."
(Nhiều người nhập cư có mong muốn mãnh liệt được tìm về cội nguồn và thăm lại quê hương của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birth country
Danh từQuốc gia nơi một người được sinh ra.
"His birth country is Japan, but he now lives in Canada."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth country".
